(Top Banner Ad)
floodgate
B2
noun B2 Kỹ thuật, Chính trị, Kinh tế

floodgate

UK: /ˈflʌdˌɡeɪt/ • US: /ˈflʌdˌɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cửa xả lũ cống ngăn lũ mở đường cho khơi mào bắt đầu một loạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gate for controlling the flow of water, especially one in a dam or canal.

Vietnamese Meaning

Cửa xả lũ, cống ngăn lũ, cửa van điều khiển dòng chảy (đặc biệt là ở đập hoặc kênh đào).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floodgates were opened to relieve the pressure on the dam."

    "Các cửa xả lũ đã được mở để giảm áp lực lên đập."

  • "The scandal opened the floodgates to criticism of the company."

    "Vụ bê bối đã mở đường cho những lời chỉ trích công ty."

  • "If we reduce taxes, it will open the floodgates to tax evasion."

    "Nếu chúng ta giảm thuế, nó sẽ mở đường cho trốn thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flood Lũ lụt, trận lụt, dòng chảy lớn
Verb flood Làm ngập lụt, tràn ngập; tuôn trào
Noun gate Cổng, cửa, cửa chắn
Noun floodgate Cửa đập, cửa cống, van xả lũ (nghĩa đen); sự bùng phát, sự bộc lộ cảm xúc dồn nén (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōd
Old English
gæt
Middle English
flodgate
Modern English
floodgate

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'floodgate' là một từ ghép, kết hợp giữa 'flood' (nghĩa là 'lũ lụt', 'nước ngập') và 'gate' (nghĩa là 'cổng', 'cửa'). Nguồn gốc của cả hai từ này đều bắt nguồn từ tiếng Anh cổ Germanic. Như vậy, ý nghĩa đen của 'floodgate' là một cánh cửa hay cổng dùng để kiểm soát dòng nước, đặc biệt là ngăn chặn hoặc điều tiết lũ lụt.

Usage Note

Chỉ một cấu trúc vật lý được sử dụng để kiểm soát dòng chảy của nước. Ngoài nghĩa đen, nó còn mang nghĩa bóng, thường dùng để chỉ sự kiện hoặc tình huống mở đường cho một loạt các sự kiện khác, thường có cường độ lớn hoặc số lượng lớn, xảy ra sau đó. Ví dụ, "the floodgates opened" có nghĩa là một loạt các sự kiện bắt đầu diễn ra.

Prepositions

of

"Floodgate of" thường được sử dụng để chỉ một lượng lớn hoặc dòng chảy liên tục của một cái gì đó. Ví dụ: 'A floodgate of information' (một lượng lớn thông tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + floodgate
  • open open the floodgates
    (Mở cửa xả lũ (nghĩa đen); cho phép hoặc gây ra sự bùng phát dữ dội của cái gì đó (thường là cảm xúc, vấn đề))
  • close close the floodgates
    (Đóng cửa cống, cửa đập (nghĩa đen); ngăn chặn sự bùng phát, kiềm chế (nghĩa bóng))
  • release release the floodgates
    (Mở cửa xả lũ (nghĩa đen); giải phóng cảm xúc, cho phép một thứ gì đó bùng phát mạnh mẽ)
  • hold back hold back the floodgates
    (Kiềm chế, ngăn chặn sự bộc phát của cảm xúc hoặc sự việc)
Nouns (of) + floodgate
  • emotion the floodgates of emotion
    (Cánh cửa cảm xúc, nơi cảm xúc bùng phát)
  • grief the floodgates of grief
    (Sự bùng phát của nỗi đau, nỗi buồn)
  • criticism the floodgates of criticism
    (Làn sóng chỉ trích dữ dội, liên tục)
Adjectives + floodgate
  • emotional emotional floodgates
    (Các rào cản cảm xúc, nơi kìm nén cảm xúc)
  • physical physical floodgates
    (Các cửa đập vật lý (chỉ dùng nghĩa đen))

Idioms

  • open the floodgates

    Mở cửa xả lũ (nghĩa đen); cho phép hoặc gây ra sự bùng phát dữ dội của cái gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc một loạt sự kiện không mong muốn.

    "Her confession opened the floodgates of emotion, and she started crying uncontrollably."

    (Lời thú nhận của cô ấy đã mở ra cánh cửa cảm xúc, và cô ấy bắt đầu khóc không ngừng.)

  • the floodgates of something (e.g., emotion/grief/anger) opened/broke

    Cánh cửa (cảm xúc/nỗi buồn/sự tức giận) đã mở/vỡ; cảm xúc hoặc sự việc dồn nén bùng phát một cách đột ngột và mạnh mẽ.

    "When the verdict was announced, the floodgates of relief opened for the defendant's family."

    (Khi phán quyết được công bố, cánh cửa của sự nhẹ nhõm đã mở ra cho gia đình bị cáo.)

  • hold back the floodgates

    Kiềm chế, ngăn chặn sự bùng phát của cảm xúc, sự việc; cố gắng kiểm soát một tình huống đang có nguy cơ vượt khỏi tầm tay.

    "He tried to hold back the floodgates of tears, but the pain was too much."

    (Anh ấy cố gắng kìm nén dòng nước mắt, nhưng nỗi đau quá lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floodgate

noun
Lật mặt

Cửa xả lũ, cống ngăn lũ, cửa van điều khiển dòng chảy (đặc biệt là ở đập hoặc kênh đào).

"The floodgates were opened to relieve the pressure on the dam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floodgate".

Kiểm soát nước và nền văn minh

Trong nhiều nền văn minh, việc kiểm soát nước (thông qua đập, kênh mương và cửa cống như 'floodgate') là yếu tố then chốt cho nông nghiệp và sự phát triển đô thị. 'Floodgate' đại diện cho khả năng con người điều tiết sức mạnh của thiên nhiên, từ việc ngăn lũ lụt đến cung cấp nước cho mùa màng.

Ẩn dụ cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, 'floodgate' thường được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ cho việc kiềm chế và bộc phát cảm xúc. Việc 'mở cửa cống' (open the floodgates) ám chỉ hành động cho phép những cảm xúc dồn nén như nỗi buồn, sự tức giận hay niềm vui được tuôn trào không kiểm soát. Nó phản ánh quan niệm rằng cảm xúc có thể mạnh mẽ và áp đảo như một dòng nước lũ.