(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ linoleum
B1

linoleum

noun

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu linoleum sàn linoleum tấm lót sàn linoleum
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Linoleum'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại vật liệu phủ sàn được làm từ dầu lanh đã oxy hóa và các vật liệu khác như bột nút chai, bột gỗ và chất tạo màu, được ép lên lớp nền bằng vải bạt hoặc vải bố.

Definition (English Meaning)

A floor covering made from oxidized linseed oil and other materials such as cork dust, wood flour, and pigments, pressed onto a canvas or burlap backing.

Ví dụ Thực tế với 'Linoleum'

  • "The kitchen floor was covered in linoleum."

    "Sàn bếp được phủ bằng vật liệu linoleum."

  • "She cleaned the linoleum floor with soap and water."

    "Cô ấy lau sàn linoleum bằng xà phòng và nước."

  • "The old linoleum was peeling up at the corners."

    "Tấm linoleum cũ bị bong tróc ở các góc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Linoleum'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: linoleum
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

carpet(thảm)
hardwood(gỗ cứng)

Từ liên quan (Related Words)

vinyl(vật liệu vinyl)
tile(gạch lát)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Vật liệu

Ghi chú Cách dùng 'Linoleum'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Linoleum là một vật liệu lát sàn đàn hồi, bền, thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng tắm và các khu vực giao thông cao khác. Nó được biết đến với độ bền, khả năng chống nước và dễ bảo trì.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on under

* **on:** được sử dụng khi đề cập đến bề mặt của linoleum (ví dụ: dirt on the linoleum). * **under:** được sử dụng khi đề cập đến thứ gì đó bên dưới linoleum (ví dụ: a pad under the linoleum).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Linoleum'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen floor has linoleum.
Sàn bếp có linoleum.
Phủ định
Under no circumstances should you install linoleum in a humid basement.
Trong bất kỳ trường hợp nào bạn cũng không nên lắp đặt linoleum trong một tầng hầm ẩm ướt.
Nghi vấn
Should you choose linoleum, ensure it is properly sealed to prevent water damage?
Nếu bạn chọn linoleum, bạn có nên đảm bảo rằng nó được niêm phong đúng cách để ngăn ngừa hư hại do nước không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were installing linoleum in the kitchen when the phone rang.
Họ đang lắp đặt tấm lót sàn linoleum trong bếp thì điện thoại reo.
Phủ định
I wasn't cleaning the linoleum; I was vacuuming the rug.
Tôi không lau sàn linoleum; tôi đang hút bụi thảm.
Nghi vấn
Were you waxing the linoleum when the accident happened?
Bạn đang đánh bóng sàn linoleum khi tai nạn xảy ra à?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had chosen hardwood floors instead of linoleum in the kitchen; it looks so outdated now.
Tôi ước tôi đã chọn sàn gỗ cứng thay vì sàn linoleum trong nhà bếp; bây giờ nó trông thật lỗi thời.
Phủ định
If only we hadn't installed that cheap linoleum, the living room would look much more elegant.
Giá mà chúng tôi đã không lắp đặt tấm linoleum rẻ tiền đó, phòng khách sẽ trông thanh lịch hơn nhiều.
Nghi vấn
If only they could have found a linoleum pattern that wasn't so busy, would the bathroom look better?
Giá mà họ có thể tìm thấy một mẫu linoleum không quá rối mắt, liệu phòng tắm có trông đẹp hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)