(Top Banner Ad)
floor lamp
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

floor lamp

UK: /ˈflɔː(r) læmp/ • US: /ˈflɔːr læmp/

Nghĩa tiếng Việt

đèn cây đèn đứng sàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lamp that stands on the floor.

Vietnamese Meaning

Đèn cây, đèn đứng sàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a new floor lamp for the living room."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc đèn cây mới cho phòng khách."

  • "She turned on the floor lamp to read her book."

    "Cô ấy bật đèn cây để đọc sách."

  • "The floor lamp provides ambient lighting in the corner of the room."

    "Đèn cây cung cấp ánh sáng dịu nhẹ trong góc phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lamp đèn (nói chung)
Noun floor sàn nhà
Noun lampshade chụp đèn
Noun table lamp đèn bàn
Noun standing lamp đèn đứng (từ đồng nghĩa)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōr
Old French
lampe
English (19th century)
floor lamp

Nguồn gốc tên gọi đơn giản

Từ 'floor lamp' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố chính: 'floor' (sàn nhà) và 'lamp' (đèn). 'Floor' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōr', chỉ bề mặt nơi chúng ta đứng. 'Lamp' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'lampe', sau đó từ tiếng Latin 'lampas' và cuối cùng từ tiếng Hy Lạp 'lampas' có nghĩa là 'ngọn đuốc' hay 'ánh sáng'. Khi ghép lại, 'floor lamp' miêu tả chính xác chức năng và vị trí của vật này: một chiếc đèn đứng trên sàn nhà để chiếu sáng.

Usage Note

Chỉ loại đèn có thân cao, được thiết kế để đặt trực tiếp trên sàn nhà, cung cấp ánh sáng cho một khu vực cụ thể trong phòng. Thường được sử dụng để đọc sách, làm việc hoặc tạo điểm nhấn ánh sáng.

Prepositions

in near

‘in’: chỉ vị trí bên trong một không gian, ví dụ 'The floor lamp is in the living room.' ('Đèn cây ở trong phòng khách.'). 'near': chỉ vị trí gần một vật gì đó, ví dụ 'The floor lamp is near the sofa.' ('Đèn cây ở gần ghế sofa.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floor lamp
  • tall a tall floor lamp
    (một chiếc đèn sàn cao)
  • modern a modern floor lamp
    (một chiếc đèn sàn hiện đại)
  • antique an antique floor lamp
    (một chiếc đèn sàn cổ)
  • stylish a stylish floor lamp
    (một chiếc đèn sàn phong cách)
  • decorative a decorative floor lamp
    (một chiếc đèn sàn trang trí)
Verb + floor lamp
  • turn on/off turn on/off a floor lamp
    (bật/tắt đèn sàn)
  • place place a floor lamp
    (đặt đèn sàn)
  • position position a floor lamp
    (định vị đèn sàn)
  • choose choose a floor lamp
    (chọn đèn sàn)
Preposition + floor lamp
  • next to next to the floor lamp
    (bên cạnh đèn sàn)
  • behind behind the floor lamp
    (phía sau đèn sàn)

Idioms

  • a reading floor lamp

    đèn sàn đọc sách (một chiếc đèn sàn được thiết kế đặc biệt để đọc sách, thường có ánh sáng tập trung)

    "I need a comfortable armchair and a good reading floor lamp for my new living room."

    (Tôi cần một chiếc ghế bành thoải mái và một chiếc đèn sàn đọc sách tốt cho phòng khách mới của mình.)

  • to provide ambient light (with a floor lamp)

    cung cấp ánh sáng môi trường (bằng đèn sàn, ánh sáng dịu nhẹ lan tỏa)

    "This floor lamp helps to provide a soft, ambient light, making the room feel cozy."

    (Chiếc đèn sàn này giúp cung cấp ánh sáng dịu nhẹ, tạo không khí ấm cúng cho căn phòng.)

  • a statement floor lamp

    đèn sàn tạo điểm nhấn (một chiếc đèn sàn có thiết kế độc đáo, nổi bật, dùng làm điểm nhấn trang trí)

    "Instead of a large chandelier, we opted for a statement floor lamp to define the space."

    (Thay vì một chiếc đèn chùm lớn, chúng tôi chọn một chiếc đèn sàn tạo điểm nhấn để làm nổi bật không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floor lamp

danh từ
Lật mặt

Đèn cây, đèn đứng sàn.

"We bought a new floor lamp for the living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floor lamp".

Yếu tố trang trí và công năng

Trong văn hóa phương Tây, đèn sàn không chỉ là một vật dụng chiếu sáng mà còn là một yếu tố quan trọng trong trang trí nội thất. Chúng được sử dụng để tạo điểm nhấn, cung cấp ánh sáng đọc sách tập trung (task lighting), hoặc tạo ra ánh sáng môi trường (ambient lighting) ấm cúng cho căn phòng. Đèn sàn có thể phản ánh phong cách cá nhân và xu hướng thiết kế nội thất, từ cổ điển đến hiện đại, tối giản hay công nghiệp.

Tạo không gian và tâm trạng

Đèn sàn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra bầu không khí và tâm trạng cho một không gian. Ánh sáng từ đèn sàn thường mềm mại hơn ánh sáng trần, giúp tạo cảm giác thư giãn và ấm áp, đặc biệt vào buổi tối. Chúng thường được đặt ở góc phòng, cạnh ghế sofa hoặc bàn làm việc để tối ưu hóa cả chức năng chiếu sáng và giá trị thẩm mỹ, biến một căn phòng đơn thuần thành một không gian sống động và mời gọi.