desk lamp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đèn bàn, loại đèn được thiết kế để đặt trên bàn, dùng để đọc hoặc viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a desk lamp to help me see better when I study at night."
"Tôi cần một chiếc đèn bàn để nhìn rõ hơn khi học bài vào buổi tối."
-
"She switched on the desk lamp and started reading."
"Cô ấy bật đèn bàn và bắt đầu đọc."
-
"The desk lamp provides good illumination for my work."
"Đèn bàn cung cấp ánh sáng tốt cho công việc của tôi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Desk lamp” thường chỉ loại đèn có thể điều chỉnh được độ cao và góc chiếu sáng. Khác với “table lamp” có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đèn trang trí để bàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright a bright desk lamp (một chiếc đèn bàn sáng)
-
adjustable an adjustable desk lamp (một chiếc đèn bàn có thể điều chỉnh)
-
modern a modern desk lamp (một chiếc đèn bàn hiện đại)
-
stylish a stylish desk lamp (một chiếc đèn bàn phong cách)
-
turn on turn on the desk lamp (bật đèn bàn)
-
switch off switch off the desk lamp (tắt đèn bàn)
-
adjust adjust the desk lamp (điều chỉnh đèn bàn)
-
position position the desk lamp (đặt/điều chỉnh vị trí đèn bàn)
-
read by read by a desk lamp (đọc sách dưới ánh đèn bàn)
Idioms
-
Turn on/off the desk lamp
Bật/tắt đèn bàn
"Please turn on the desk lamp, it's getting dark."
(Làm ơn bật đèn bàn lên, trời tối rồi.)
-
Read/work by the light of a desk lamp
Đọc sách/làm việc dưới ánh đèn bàn
"She often stays up late to study, reading by the light of her desk lamp."
(Cô ấy thường thức khuya học bài, đọc sách dưới ánh đèn bàn.)
-
Adjust the desk lamp for better visibility
Điều chỉnh đèn bàn để nhìn rõ hơn
"He adjusted the desk lamp to focus the light directly on his book."
(Anh ấy điều chỉnh đèn bàn để tập trung ánh sáng thẳng vào cuốn sách của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desk lamp
danh từĐèn bàn, loại đèn được thiết kế để đặt trên bàn, dùng để đọc hoặc viết.
"I need a desk lamp to help me see better when I study at night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desk lamp".
