(Top Banner Ad)
desk lamp
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

desk lamp

UK: /ˈdesk læmp/ • US: /ˈdesk læmp/

Nghĩa tiếng Việt

đèn bàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lamp designed to stand on a desk or table, used for reading or writing.

Vietnamese Meaning

Đèn bàn, loại đèn được thiết kế để đặt trên bàn, dùng để đọc hoặc viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a desk lamp to help me see better when I study at night."

    "Tôi cần một chiếc đèn bàn để nhìn rõ hơn khi học bài vào buổi tối."

  • "She switched on the desk lamp and started reading."

    "Cô ấy bật đèn bàn và bắt đầu đọc."

  • "The desk lamp provides good illumination for my work."

    "Đèn bàn cung cấp ánh sáng tốt cho công việc của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desk bàn làm việc, bàn học
Noun lamp đèn
Noun lampshade chao đèn, chụp đèn
Adjective deskbound bị bó buộc ở bàn làm việc (chỉ người dành nhiều thời gian làm việc tại bàn)
Adjective lamplit được chiếu sáng bằng đèn

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diskos
Latin
discus
Medieval Latin
desca
Old French
desque
English
desk
Greek
lampas
Latin
lampas
Old French
lampe
English
lamp
English
desk lamp (compound)

Nguồn gốc của 'desk' (bàn)

Từ 'desk' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'desque' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một loại bàn dùng để viết. Từ này lại có thể được truy ngược về 'desca' trong tiếng Latinh Trung cổ, nghĩa là 'bàn', và xa hơn nữa là 'discus' trong tiếng Latinh, ban đầu có nghĩa là 'đĩa' hoặc 'tấm phẳng'. Sự chuyển đổi này cho thấy bàn ban đầu được hình dung như một bề mặt phẳng để đặt đồ vật hoặc làm việc.

Nguồn gốc của 'lamp' (đèn)

Từ 'lamp' cũng đi qua tiếng Pháp cổ ('lampe') từ 'lampas' trong tiếng Latinh, mà nguồn gốc sâu xa hơn là 'lampas' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'ngọn đuốc' hoặc 'ánh sáng'. Điều này phản ánh chức năng cơ bản của đèn là cung cấp ánh sáng.

Sự kết hợp 'desk lamp'

Từ 'desk lamp' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, đơn giản là sự kết hợp của 'desk' (bàn) và 'lamp' (đèn). Nó mô tả chính xác chức năng của vật thể này: một chiếc đèn được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên bàn làm việc hoặc bàn học, cung cấp ánh sáng tập trung cho các hoạt động như đọc sách, viết lách hoặc làm việc.

Usage Note

“Desk lamp” thường chỉ loại đèn có thể điều chỉnh được độ cao và góc chiếu sáng. Khác với “table lamp” có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đèn trang trí để bàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desk lamp
  • bright a bright desk lamp
    (một chiếc đèn bàn sáng)
  • adjustable an adjustable desk lamp
    (một chiếc đèn bàn có thể điều chỉnh)
  • modern a modern desk lamp
    (một chiếc đèn bàn hiện đại)
  • stylish a stylish desk lamp
    (một chiếc đèn bàn phong cách)
Verb + desk lamp
  • turn on turn on the desk lamp
    (bật đèn bàn)
  • switch off switch off the desk lamp
    (tắt đèn bàn)
  • adjust adjust the desk lamp
    (điều chỉnh đèn bàn)
  • position position the desk lamp
    (đặt/điều chỉnh vị trí đèn bàn)
  • read by read by a desk lamp
    (đọc sách dưới ánh đèn bàn)

Idioms

  • Turn on/off the desk lamp

    Bật/tắt đèn bàn

    "Please turn on the desk lamp, it's getting dark."

    (Làm ơn bật đèn bàn lên, trời tối rồi.)

  • Read/work by the light of a desk lamp

    Đọc sách/làm việc dưới ánh đèn bàn

    "She often stays up late to study, reading by the light of her desk lamp."

    (Cô ấy thường thức khuya học bài, đọc sách dưới ánh đèn bàn.)

  • Adjust the desk lamp for better visibility

    Điều chỉnh đèn bàn để nhìn rõ hơn

    "He adjusted the desk lamp to focus the light directly on his book."

    (Anh ấy điều chỉnh đèn bàn để tập trung ánh sáng thẳng vào cuốn sách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desk lamp

danh từ
Lật mặt

Đèn bàn, loại đèn được thiết kế để đặt trên bàn, dùng để đọc hoặc viết.

"I need a desk lamp to help me see better when I study at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desk lamp".

Biểu tượng của sự học tập và làm việc chăm chỉ

Đèn bàn thường được xem là biểu tượng của sự chuyên tâm học tập và làm việc chăm chỉ. Hình ảnh một chiếc đèn bàn sáng trên bàn thường gắn liền với sinh viên, nhà văn hoặc các chuyên gia đang nghiên cứu, đọc sách hoặc làm việc vào buổi tối muộn, thể hiện sự cống hiến và nỗ lực không ngừng.

Công cụ hỗ trợ tập trung và sức khỏe thị giác

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng đèn bàn không chỉ là để cung cấp ánh sáng mà còn là một cách để tạo ra không gian tập trung và bảo vệ mắt. Nó giúp chiếu sáng trực tiếp vào khu vực làm việc, giảm mỏi mắt do ánh sáng yếu và tăng cường khả năng tập trung vào nhiệm vụ đang thực hiện, đặc biệt quan trọng trong môi trường học tập và văn phòng.