stands
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of stand.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'stand'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stands for animal rights."
"Cô ấy ủng hộ quyền động vật."
-
"He stands accused of robbery."
"Anh ta bị cáo buộc tội cướp."
-
"The evidence stands in his favor."
"Bằng chứng đứng về phía anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stand | đứng, chịu đựng, ở vị trí nào đó |
| Noun | stand | chỗ đứng, lập trường, khán đài, quầy hàng |
| Adjective | outstanding | nổi bật, xuất sắc |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự thông cảm |
| Noun | bystander | người ngoài cuộc, người đứng xem |
| Noun/Adjective | standard | tiêu chuẩn, quy tắc; tiêu chuẩn |
| Verb | withstand | chống chịu, chịu đựng |
| Noun | standpoint | quan điểm, lập trường |
| Noun/Adjective | standing | vị thế, uy tín; thường trực, còn giá trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng chia động từ 'stand' khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít). 'Stand' có nghĩa gốc là đứng, nhưng mang nhiều nghĩa bóng khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Prepositions
Ví dụ: 'stands for' (viết tắt cho, đại diện cho), 'stands against' (phản đối), 'stands by' (ủng hộ, sát cánh bên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm stands firm (kiên định, đứng vững, không thay đổi)
-
for stands for (đại diện cho, tượng trưng cho; có nghĩa là)
-
tall stands tall (đứng hiên ngang, tự hào; duy trì phẩm giá)
-
by stands by someone/something (ủng hộ, bảo vệ ai/cái gì; giữ lời hứa)
-
to reason it stands to reason (điều đó là hợp lý, hiển nhiên, ai cũng biết)
-
empty empty stands (khán đài trống rỗng)
-
fill fill the stands (lấp đầy các khán đài)
Idioms
-
It stands to reason
Điều đó là hợp lý, hiển nhiên, ai cũng biết.
"It stands to reason that if you don't study, you won't pass the exam."
(Hiển nhiên là nếu bạn không học, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi.)
-
stands a chance
có cơ hội, có khả năng thành công (trong việc gì đó).
"Does he stand a chance of winning the election?"
(Anh ấy có cơ hội chiến thắng trong cuộc bầu cử không?)
-
stands to gain/lose
có khả năng được/mất (thường về lợi ích, tiền bạc) từ một tình huống.
"The company stands to gain a lot from this new contract."
(Công ty có khả năng thu được rất nhiều lợi nhuận từ hợp đồng mới này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stands
Động từDạng hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'stand'.
"She stands for animal rights."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient oak, which stands proudly on the hill, has witnessed centuries of history. |
Cây sồi cổ thụ, đứng hiên ngang trên đồi, đã chứng kiến hàng thế kỷ lịch sử. |
| Phủ định | The accusation that stands against him, which his lawyer denies vehemently, is based on circumstantial evidence. |
Lời buộc tội nhằm vào anh ta, mà luật sư của anh ta kịch liệt phủ nhận, dựa trên bằng chứng gián tiếp. |
| Nghi vấn | Is this the monument, which stands as a symbol of their courage, that you were talking about? |
Đây có phải là tượng đài, đứng như một biểu tượng của lòng dũng cảm của họ, mà bạn đã nói đến không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always stands confidently. |
Anh ấy luôn đứng một cách tự tin. |
| Phủ định | She doesn't usually stand here. |
Cô ấy thường không đứng ở đây. |
| Nghi vấn | Does he often stand outside? |
Anh ấy có thường đứng bên ngoài không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He stands by his principles, no matter what. |
Anh ấy luôn giữ vững nguyên tắc của mình, bất kể điều gì xảy ra. |
| Phủ định | She doesn't stand for injustice in any form. |
Cô ấy không chấp nhận bất công dưới bất kỳ hình thức nào. |
| Nghi vấn | Does he stand a chance of winning the election? |
Liệu anh ấy có cơ hội thắng cử không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken the job, she would stand a better chance of promotion now. |
Nếu cô ấy đã nhận công việc đó, cô ấy sẽ có cơ hội thăng tiến tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't invested all his money, he wouldn't stand to lose everything currently. |
Nếu anh ấy không đầu tư tất cả tiền của mình, anh ấy sẽ không có nguy cơ mất tất cả mọi thứ như hiện tại. |
| Nghi vấn | If they had prepared more, would they stand a fighting chance against the competition? |
Nếu họ chuẩn bị kỹ hơn, liệu họ có cơ hội chiến đấu chống lại đối thủ cạnh tranh không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a building stands on weak foundations, it collapses. |
Nếu một tòa nhà đứng trên nền móng yếu, nó sẽ sụp đổ. |
| Phủ định | If a plant stands in the shade, it doesn't grow well. |
Nếu một cái cây đứng trong bóng râm, nó không phát triển tốt. |
| Nghi vấn | If a country stands for freedom, does it attract immigrants? |
Nếu một quốc gia ủng hộ tự do, nó có thu hút người nhập cư không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old oak tree is going to stand strong against the storm. |
Cây sồi già sẽ đứng vững trước cơn bão. |
| Phủ định | He is not going to stand for that kind of behavior. |
Anh ấy sẽ không chấp nhận loại hành vi đó. |
| Nghi vấn | Is she going to stand by her decision? |
Cô ấy có giữ vững quyết định của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stands".
