(Top Banner Ad)
stands
A2
Động từ A2 Tổng quát

stands

UK: /stændz/ • US: /stændz/

Nghĩa tiếng Việt

đứng tồn tại biểu thị đại diện ủng hộ có hiệu lực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of stand.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'stand'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stands for animal rights."

    "Cô ấy ủng hộ quyền động vật."

  • "He stands accused of robbery."

    "Anh ta bị cáo buộc tội cướp."

  • "The evidence stands in his favor."

    "Bằng chứng đứng về phía anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng, ở vị trí nào đó
Noun stand chỗ đứng, lập trường, khán đài, quầy hàng
Adjective outstanding nổi bật, xuất sắc
Noun understanding sự hiểu biết, sự thông cảm
Noun bystander người ngoài cuộc, người đứng xem
Noun/Adjective standard tiêu chuẩn, quy tắc; tiêu chuẩn
Verb withstand chống chịu, chịu đựng
Noun standpoint quan điểm, lập trường
Noun/Adjective standing vị thế, uy tín; thường trực, còn giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standaną
Old English
standan
Middle English
standen
Modern English
stand

Nguồn gốc 'đứng' và 'ổn định'

Từ 'stand' (và dạng 'stands') có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *steh₂-, mang ý nghĩa 'đứng', 'đặt lên' hoặc 'làm cho ổn định'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc duy trì một vị trí thẳng đứng hoặc một tình trạng ổn định đã tồn tại qua hàng ngàn năm và trong nhiều ngôn ngữ. 'Stands' không chỉ là hành động đứng mà còn có thể chỉ sự kiên định, lập trường, hoặc một nơi để đứng như khán đài, quầy hàng.

Usage Note

Đây là dạng chia động từ 'stand' khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít). 'Stand' có nghĩa gốc là đứng, nhưng mang nhiều nghĩa bóng khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Prepositions

for against by

Ví dụ: 'stands for' (viết tắt cho, đại diện cho), 'stands against' (phản đối), 'stands by' (ủng hộ, sát cánh bên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb 'stands' (3rd person singular)
  • firm stands firm
    (kiên định, đứng vững, không thay đổi)
  • for stands for
    (đại diện cho, tượng trưng cho; có nghĩa là)
  • tall stands tall
    (đứng hiên ngang, tự hào; duy trì phẩm giá)
  • by stands by someone/something
    (ủng hộ, bảo vệ ai/cái gì; giữ lời hứa)
  • to reason it stands to reason
    (điều đó là hợp lý, hiển nhiên, ai cũng biết)
Noun 'stands' (plural)
  • empty empty stands
    (khán đài trống rỗng)
  • fill fill the stands
    (lấp đầy các khán đài)

Idioms

  • It stands to reason

    Điều đó là hợp lý, hiển nhiên, ai cũng biết.

    "It stands to reason that if you don't study, you won't pass the exam."

    (Hiển nhiên là nếu bạn không học, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi.)

  • stands a chance

    có cơ hội, có khả năng thành công (trong việc gì đó).

    "Does he stand a chance of winning the election?"

    (Anh ấy có cơ hội chiến thắng trong cuộc bầu cử không?)

  • stands to gain/lose

    có khả năng được/mất (thường về lợi ích, tiền bạc) từ một tình huống.

    "The company stands to gain a lot from this new contract."

    (Công ty có khả năng thu được rất nhiều lợi nhuận từ hợp đồng mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stands

Động từ
Lật mặt

Dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'stand'.

"She stands for animal rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient oak, which stands proudly on the hill, has witnessed centuries of history.
Cây sồi cổ thụ, đứng hiên ngang trên đồi, đã chứng kiến hàng thế kỷ lịch sử.
Phủ định
The accusation that stands against him, which his lawyer denies vehemently, is based on circumstantial evidence.
Lời buộc tội nhằm vào anh ta, mà luật sư của anh ta kịch liệt phủ nhận, dựa trên bằng chứng gián tiếp.
Nghi vấn
Is this the monument, which stands as a symbol of their courage, that you were talking about?
Đây có phải là tượng đài, đứng như một biểu tượng của lòng dũng cảm của họ, mà bạn đã nói đến không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always stands confidently.
Anh ấy luôn đứng một cách tự tin.
Phủ định
She doesn't usually stand here.
Cô ấy thường không đứng ở đây.
Nghi vấn
Does he often stand outside?
Anh ấy có thường đứng bên ngoài không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stands by his principles, no matter what.
Anh ấy luôn giữ vững nguyên tắc của mình, bất kể điều gì xảy ra.
Phủ định
She doesn't stand for injustice in any form.
Cô ấy không chấp nhận bất công dưới bất kỳ hình thức nào.
Nghi vấn
Does he stand a chance of winning the election?
Liệu anh ấy có cơ hội thắng cử không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken the job, she would stand a better chance of promotion now.
Nếu cô ấy đã nhận công việc đó, cô ấy sẽ có cơ hội thăng tiến tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't invested all his money, he wouldn't stand to lose everything currently.
Nếu anh ấy không đầu tư tất cả tiền của mình, anh ấy sẽ không có nguy cơ mất tất cả mọi thứ như hiện tại.
Nghi vấn
If they had prepared more, would they stand a fighting chance against the competition?
Nếu họ chuẩn bị kỹ hơn, liệu họ có cơ hội chiến đấu chống lại đối thủ cạnh tranh không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a building stands on weak foundations, it collapses.
Nếu một tòa nhà đứng trên nền móng yếu, nó sẽ sụp đổ.
Phủ định
If a plant stands in the shade, it doesn't grow well.
Nếu một cái cây đứng trong bóng râm, nó không phát triển tốt.
Nghi vấn
If a country stands for freedom, does it attract immigrants?
Nếu một quốc gia ủng hộ tự do, nó có thu hút người nhập cư không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old oak tree is going to stand strong against the storm.
Cây sồi già sẽ đứng vững trước cơn bão.
Phủ định
He is not going to stand for that kind of behavior.
Anh ấy sẽ không chấp nhận loại hành vi đó.
Nghi vấn
Is she going to stand by her decision?
Cô ấy có giữ vững quyết định của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stands".

Taking a Stand - Lập trường kiên định

Trong văn hóa phương Tây, 'taking a stand' (dùng dạng nguyên thể của động từ 'stand') là một cụm từ quan trọng, chỉ việc đưa ra một quan điểm rõ ràng và kiên định về một vấn đề, đặc biệt khi đối mặt với sự phản đối hoặc khó khăn. Nó thể hiện lòng dũng cảm, sự chính trực và trách nhiệm cá nhân trong việc bảo vệ niềm tin của mình.

Standing Ovation - Khán giả đứng dậy vỗ tay tán thưởng

Một 'standing ovation' là khi toàn bộ khán giả đứng dậy và vỗ tay nhiệt liệt để thể hiện sự tán thưởng đặc biệt, thường dành cho một màn trình diễn xuất sắc, một bài phát biểu hùng hồn hoặc một người có đóng góp lớn. Đây là một cách thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ cao nhất trong các sự kiện công cộng như buổi hòa nhạc, kịch, lễ trao giải hoặc diễn thuyết.