(Top Banner Ad)
flotilla
C1
danh từ C1 Hàng hải, Quân sự

flotilla

UK: /fləˈtɪlə/ • US: /floʊˈtɪlə/

Nghĩa tiếng Việt

hạm đội nhỏ đoàn tàu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fleet of ships or boats, especially a naval force.

Vietnamese Meaning

Một hạm đội tàu thuyền, đặc biệt là một lực lượng hải quân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flotilla of warships sailed into the harbor."

    "Hạm đội tàu chiến tiến vào bến cảng."

  • "A small flotilla was sent to patrol the coastline."

    "Một hạm đội nhỏ được phái đi tuần tra bờ biển."

  • "The fishing flotilla returned to port after a week at sea."

    "Hạm đội đánh cá trở về cảng sau một tuần trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb float nổi, trôi trên mặt nước
Noun fleet hạm đội, đội tàu lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
flota
Spanish
flotilla
English
flotilla

Nguồn gốc của 'flotilla'

Từ 'flotilla' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha. Đây là dạng rút gọn (diminutive) của từ 'flota', có nghĩa là 'hạm đội' hoặc 'đội tàu'. Vì vậy, 'flotilla' ban đầu dùng để chỉ 'một hạm đội nhỏ' hoặc 'một đội tàu nhỏ'.

Usage Note

Từ 'flotilla' thường dùng để chỉ một nhóm tàu thuyền nhỏ hơn một hạm đội (fleet) lớn. Nó thường mang ý nghĩa chiến thuật hoặc hành chính, chỉ một đơn vị tàu thuyền hoạt động cùng nhau dưới một chỉ huy.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ thành phần của 'flotilla'. Ví dụ: 'a flotilla of destroyers' (một hạm đội tàu khu trục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flotilla
  • small small flotilla
    (hạm đội nhỏ)
  • naval naval flotilla
    (hạm đội hải quân nhỏ)
  • fishing fishing flotilla
    (đội tàu đánh cá)
  • pleasure pleasure flotilla
    (đoàn thuyền du ngoạn)
Verb + flotilla
  • deploy deploy a flotilla
    (triển khai một hạm đội nhỏ)
  • send send a flotilla
    (gửi một hạm đội nhỏ)
  • join join a flotilla
    (tham gia một hạm đội nhỏ)
Flotilla + Prepositional Phrase
  • of ships flotilla of ships
    (đoàn tàu, hạm đội tàu)
  • of boats flotilla of boats
    (đội thuyền nhỏ)
  • of kayaks flotilla of kayaks
    (đoàn thuyền kayak)

Idioms

  • a flotilla of small boats

    một đội thuyền nhỏ

    "The harbor was filled with a flotilla of small boats."

    (Cảng đầy ắp một đội thuyền nhỏ.)

  • a flotilla of protesters

    một đoàn người biểu tình bằng thuyền

    "A flotilla of protesters sailed towards the oil rig to voice their concerns."

    (Một đoàn thuyền biểu tình đã đi thuyền về phía giàn khoan dầu để bày tỏ mối quan ngại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flotilla

danh từ
Lật mặt

Một hạm đội tàu thuyền, đặc biệt là một lực lượng hải quân.

"The flotilla of warships sailed into the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flotilla, which consisted of numerous small boats, sailed into the harbor.
Hạm đội nhỏ, bao gồm nhiều thuyền nhỏ, đã tiến vào bến cảng.
Phủ định
That wasn't the flotilla that we expected, which was supposed to include a flagship.
Đó không phải là hạm đội mà chúng tôi mong đợi, hạm đội lẽ ra phải có một soái hạm.
Nghi vấn
Is that the flotilla which the news reported was heading towards the island?
Đó có phải là hạm đội mà bản tin đưa tin đang hướng về hòn đảo không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a wealthy collector, I would buy that flotilla of antique boats.
Nếu tôi là một nhà sưu tập giàu có, tôi sẽ mua đội tàu thuyền cổ đó.
Phủ định
If the weather weren't so bad, the flotilla wouldn't be delayed.
Nếu thời tiết không quá tệ, đội tàu sẽ không bị trì hoãn.
Nghi vấn
Would you feel safer sailing if a naval flotilla were nearby?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi đi thuyền nếu có một đội tàu hải quân ở gần không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The navy deployed a flotilla of ships to the region.
Hải quân đã triển khai một đội tàu đến khu vực.
Phủ định
Not only did the flotilla patrol the coastline, but also it provided humanitarian aid.
Không chỉ đội tàu tuần tra bờ biển, mà còn cung cấp viện trợ nhân đạo.
Nghi vấn
Should a flotilla be necessary for this operation, we are prepared to deploy one.
Nếu một đội tàu là cần thiết cho hoạt động này, chúng tôi đã sẵn sàng triển khai một đội.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The navy is going to deploy a flotilla to the disputed waters.
Hải quân sẽ triển khai một đội tàu đến vùng biển tranh chấp.
Phủ định
They are not going to send the flotilla to assist with the rescue operation.
Họ sẽ không điều đội tàu đến để hỗ trợ hoạt động cứu hộ.
Nghi vấn
Is the government going to approve the construction of a new flotilla?
Chính phủ có chấp thuận việc xây dựng một đội tàu mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flotilla".

Sự kiện Hạm đội Tự do Gaza

Từ 'flotilla' đã trở nên nổi bật trong tin tức quốc tế với sự kiện 'Hạm đội Tự do Gaza' vào năm 2010. Đây là một nỗ lực của các tàu thuyền dân sự nhằm phá vỡ lệnh phong tỏa Dải Gaza, thu hút sự chú ý toàn cầu đến tình hình nhân đạo tại đây.

Sử dụng trong lễ kỷ niệm và biểu tình

Các 'flotilla' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực quân sự. Chúng còn thường được sử dụng trong các cuộc diễu hành kỷ niệm trên sông hoặc biển, hay trong các cuộc biểu tình hòa bình khi người dân dùng thuyền để tập hợp và thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội hoặc chính trị nào đó.