flotilla
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fleet of ships or boats, especially a naval force.
Vietnamese Meaning
Một hạm đội tàu thuyền, đặc biệt là một lực lượng hải quân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flotilla of warships sailed into the harbor."
"Hạm đội tàu chiến tiến vào bến cảng."
-
"A small flotilla was sent to patrol the coastline."
"Một hạm đội nhỏ được phái đi tuần tra bờ biển."
-
"The fishing flotilla returned to port after a week at sea."
"Hạm đội đánh cá trở về cảng sau một tuần trên biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flotilla' thường dùng để chỉ một nhóm tàu thuyền nhỏ hơn một hạm đội (fleet) lớn. Nó thường mang ý nghĩa chiến thuật hoặc hành chính, chỉ một đơn vị tàu thuyền hoạt động cùng nhau dưới một chỉ huy.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ thành phần của 'flotilla'. Ví dụ: 'a flotilla of destroyers' (một hạm đội tàu khu trục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small flotilla (hạm đội nhỏ)
-
naval naval flotilla (hạm đội hải quân nhỏ)
-
fishing fishing flotilla (đội tàu đánh cá)
-
pleasure pleasure flotilla (đoàn thuyền du ngoạn)
-
deploy deploy a flotilla (triển khai một hạm đội nhỏ)
-
send send a flotilla (gửi một hạm đội nhỏ)
-
join join a flotilla (tham gia một hạm đội nhỏ)
-
of ships flotilla of ships (đoàn tàu, hạm đội tàu)
-
of boats flotilla of boats (đội thuyền nhỏ)
-
of kayaks flotilla of kayaks (đoàn thuyền kayak)
Idioms
-
a flotilla of small boats
một đội thuyền nhỏ
"The harbor was filled with a flotilla of small boats."
(Cảng đầy ắp một đội thuyền nhỏ.)
-
a flotilla of protesters
một đoàn người biểu tình bằng thuyền
"A flotilla of protesters sailed towards the oil rig to voice their concerns."
(Một đoàn thuyền biểu tình đã đi thuyền về phía giàn khoan dầu để bày tỏ mối quan ngại của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flotilla
danh từMột hạm đội tàu thuyền, đặc biệt là một lực lượng hải quân.
"The flotilla of warships sailed into the harbor."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flotilla, which consisted of numerous small boats, sailed into the harbor. |
Hạm đội nhỏ, bao gồm nhiều thuyền nhỏ, đã tiến vào bến cảng. |
| Phủ định | That wasn't the flotilla that we expected, which was supposed to include a flagship. |
Đó không phải là hạm đội mà chúng tôi mong đợi, hạm đội lẽ ra phải có một soái hạm. |
| Nghi vấn | Is that the flotilla which the news reported was heading towards the island? |
Đó có phải là hạm đội mà bản tin đưa tin đang hướng về hòn đảo không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a wealthy collector, I would buy that flotilla of antique boats. |
Nếu tôi là một nhà sưu tập giàu có, tôi sẽ mua đội tàu thuyền cổ đó. |
| Phủ định | If the weather weren't so bad, the flotilla wouldn't be delayed. |
Nếu thời tiết không quá tệ, đội tàu sẽ không bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Would you feel safer sailing if a naval flotilla were nearby? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi đi thuyền nếu có một đội tàu hải quân ở gần không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The navy deployed a flotilla of ships to the region. |
Hải quân đã triển khai một đội tàu đến khu vực. |
| Phủ định | Not only did the flotilla patrol the coastline, but also it provided humanitarian aid. |
Không chỉ đội tàu tuần tra bờ biển, mà còn cung cấp viện trợ nhân đạo. |
| Nghi vấn | Should a flotilla be necessary for this operation, we are prepared to deploy one. |
Nếu một đội tàu là cần thiết cho hoạt động này, chúng tôi đã sẵn sàng triển khai một đội. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The navy is going to deploy a flotilla to the disputed waters. |
Hải quân sẽ triển khai một đội tàu đến vùng biển tranh chấp. |
| Phủ định | They are not going to send the flotilla to assist with the rescue operation. |
Họ sẽ không điều đội tàu đến để hỗ trợ hoạt động cứu hộ. |
| Nghi vấn | Is the government going to approve the construction of a new flotilla? |
Chính phủ có chấp thuận việc xây dựng một đội tàu mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flotilla".
