(Top Banner Ad)
squadron
B2
danh từ B2 Quân sự, Hàng không

squadron

UK: /ˈskwɒdrən/ • US: /ˈskwɑːdrən/

Nghĩa tiếng Việt

phi đội (không quân) hải đội (hải quân) đại đội (kỵ binh/thiết giáp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An operational unit in an air force consisting of two or more flights of aircraft and the personnel required to fly them.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị tác chiến trong lực lượng không quân, bao gồm hai hoặc nhiều phi đội máy bay và nhân viên cần thiết để lái chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The squadron was deployed to the front lines."

    "Phi đội đã được triển khai đến tiền tuyến."

  • "The bomber squadron took off at dawn."

    "Phi đội máy bay ném bom cất cánh lúc bình minh."

  • "A squadron of tanks advanced on the enemy position."

    "Một đội hình xe tăng tiến công vào vị trí của đối phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squad
Noun squadron leader

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadrus
Vulgar Latin
*exquadrāre*
Italian
squadra
Italian
squadrone
Old French
escadron
English
squadron

Nguồn gốc 'hình vuông' và đội hình quân sự

Từ 'squadron' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadrus' nghĩa là 'hình vuông'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các đơn vị quân đội nhỏ được sắp xếp theo đội hình vuông vức. Qua tiếng Ý 'squadrone' (có nghĩa là 'đội hình lớn') và tiếng Pháp 'escadron', từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một đơn vị quân sự có tổ chức, đặc biệt trong không quân và hải quân.

Usage Note

Trong quân sự, 'squadron' thường đề cập đến một đơn vị lớn hơn flight (phi đội) và nhỏ hơn wing (cánh). Nó có thể bao gồm nhiều loại máy bay khác nhau, phục vụ các mục đích khác nhau như chiến đấu, trinh sát, hoặc vận tải. Trong kỵ binh hoặc các lực lượng thiết giáp, 'squadron' tương đương với một đại đội.

Prepositions

in of

'In' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự thuộc về một lực lượng lớn hơn (ví dụ: "He served in a squadron."). 'Of' được sử dụng để chỉ thành phần của một lực lượng (ví dụ: "A squadron of fighter jets.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squadron
  • fighter fighter squadron
    (phi đội máy bay chiến đấu)
  • bomber bomber squadron
    (phi đội máy bay ném bom)
  • naval naval squadron
    (hải đội (đơn vị tàu chiến))
  • air air squadron
    (phi đội (đơn vị không quân))
  • elite elite squadron
    (phi đội/hải đội tinh nhuệ)
Verb + squadron
  • command command a squadron
    (chỉ huy một phi đội/hải đội)
  • lead lead a squadron
    (dẫn dắt một phi đội/hải đội)
  • deploy deploy a squadron
    (triển khai một phi đội/hải đội)
  • join join a squadron
    (gia nhập một phi đội/hải đội)
Squadron + Noun
  • leader squadron leader
    (chỉ huy phi đội/hải đội)
  • commander squadron commander
    (sĩ quan chỉ huy phi đội/hải đội)
  • member squadron member
    (thành viên phi đội/hải đội)

Idioms

  • a squadron of + [aircraft/ships]

    một phi đội máy bay/một hải đội tàu

    "A squadron of fighter jets flew overhead during the parade."

    (Một phi đội máy bay chiến đấu đã bay ngang qua đầu trong buổi duyệt binh.)

  • to join a squadron

    gia nhập một phi đội/hải đội

    "He dreamed of joining a fighter squadron after completing his training."

    (Anh ấy mơ ước được gia nhập một phi đội máy bay chiến đấu sau khi hoàn thành huấn luyện.)

  • to command a squadron

    chỉ huy một phi đội/hải đội

    "She was proud to be the first woman to command a naval squadron in her country."

    (Cô ấy tự hào là người phụ nữ đầu tiên chỉ huy một hải đội trong nước mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squadron

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị tác chiến trong lực lượng không quân, bao gồm hai hoặc nhiều phi đội máy bay và nhân viên cần thiết để lái chúng.

"The squadron was deployed to the front lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the squadron was preparing for a major operation.
Anh ấy nói rằng phi đội đang chuẩn bị cho một chiến dịch lớn.
Phủ định
She told me that the squadron hadn't received new orders yet.
Cô ấy nói với tôi rằng phi đội vẫn chưa nhận được mệnh lệnh mới.
Nghi vấn
They asked if the squadron had completed its training exercises.
Họ hỏi liệu phi đội đã hoàn thành các bài tập huấn luyện hay chưa.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fighter squadron is practicing aerial maneuvers over the desert.
Phi đội máy bay chiến đấu đang luyện tập các động tác trên không trên sa mạc.
Phủ định
The reconnaissance squadron is not deploying to the border region tonight.
Phi đội trinh sát sẽ không triển khai đến khu vực biên giới đêm nay.
Nghi vấn
Is the search and rescue squadron preparing for immediate takeoff?
Phi đội tìm kiếm và cứu hộ có đang chuẩn bị cho việc cất cánh ngay lập tức không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air force has deployed a squadron to the region.
Không quân đã triển khai một phi đội đến khu vực.
Phủ định
The military hasn't formed a new squadron this year.
Quân đội đã không thành lập một phi đội mới trong năm nay.
Nghi vấn
Has the squadron completed its training exercises?
Phi đội đã hoàn thành các bài tập huấn luyện của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squadron".

Đơn vị tổ chức quân sự

Trong không quân và hải quân của nhiều quốc gia phương Tây, 'squadron' (phi đội/hải đội) là một đơn vị tổ chức cơ bản, thường bao gồm nhiều máy bay hoặc tàu chiến cùng với phi hành đoàn/thủy thủ đoàn của chúng. Đây là một cấu trúc quan trọng để quản lý và triển khai lực lượng hiệu quả trong các hoạt động tác chiến.

Biểu tượng của sự đoàn kết và chuyên nghiệp

Khái niệm 'squadron' không chỉ đơn thuần là một đơn vị quân sự mà còn gợi lên hình ảnh về sự phối hợp chặt chẽ, tinh thần đồng đội và tính chuyên nghiệp cao. Các thành viên trong một squadron thường được huấn luyện cùng nhau, phát triển mối quan hệ bền chặt và làm việc để đạt được mục tiêu chung trong các nhiệm vụ phức tạp, từ trinh sát đến chiến đấu.