squadron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An operational unit in an air force consisting of two or more flights of aircraft and the personnel required to fly them.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị tác chiến trong lực lượng không quân, bao gồm hai hoặc nhiều phi đội máy bay và nhân viên cần thiết để lái chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The squadron was deployed to the front lines."
"Phi đội đã được triển khai đến tiền tuyến."
-
"The bomber squadron took off at dawn."
"Phi đội máy bay ném bom cất cánh lúc bình minh."
-
"A squadron of tanks advanced on the enemy position."
"Một đội hình xe tăng tiến công vào vị trí của đối phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | squad | |
| Noun | squadron leader |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong quân sự, 'squadron' thường đề cập đến một đơn vị lớn hơn flight (phi đội) và nhỏ hơn wing (cánh). Nó có thể bao gồm nhiều loại máy bay khác nhau, phục vụ các mục đích khác nhau như chiến đấu, trinh sát, hoặc vận tải. Trong kỵ binh hoặc các lực lượng thiết giáp, 'squadron' tương đương với một đại đội.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự thuộc về một lực lượng lớn hơn (ví dụ: "He served in a squadron."). 'Of' được sử dụng để chỉ thành phần của một lực lượng (ví dụ: "A squadron of fighter jets.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
fighter fighter squadron (phi đội máy bay chiến đấu)
-
bomber bomber squadron (phi đội máy bay ném bom)
-
naval naval squadron (hải đội (đơn vị tàu chiến))
-
air air squadron (phi đội (đơn vị không quân))
-
elite elite squadron (phi đội/hải đội tinh nhuệ)
-
command command a squadron (chỉ huy một phi đội/hải đội)
-
lead lead a squadron (dẫn dắt một phi đội/hải đội)
-
deploy deploy a squadron (triển khai một phi đội/hải đội)
-
join join a squadron (gia nhập một phi đội/hải đội)
-
leader squadron leader (chỉ huy phi đội/hải đội)
-
commander squadron commander (sĩ quan chỉ huy phi đội/hải đội)
-
member squadron member (thành viên phi đội/hải đội)
Idioms
-
a squadron of + [aircraft/ships]
một phi đội máy bay/một hải đội tàu
"A squadron of fighter jets flew overhead during the parade."
(Một phi đội máy bay chiến đấu đã bay ngang qua đầu trong buổi duyệt binh.)
-
to join a squadron
gia nhập một phi đội/hải đội
"He dreamed of joining a fighter squadron after completing his training."
(Anh ấy mơ ước được gia nhập một phi đội máy bay chiến đấu sau khi hoàn thành huấn luyện.)
-
to command a squadron
chỉ huy một phi đội/hải đội
"She was proud to be the first woman to command a naval squadron in her country."
(Cô ấy tự hào là người phụ nữ đầu tiên chỉ huy một hải đội trong nước mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squadron
danh từMột đơn vị tác chiến trong lực lượng không quân, bao gồm hai hoặc nhiều phi đội máy bay và nhân viên cần thiết để lái chúng.
"The squadron was deployed to the front lines."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the squadron was preparing for a major operation. |
Anh ấy nói rằng phi đội đang chuẩn bị cho một chiến dịch lớn. |
| Phủ định | She told me that the squadron hadn't received new orders yet. |
Cô ấy nói với tôi rằng phi đội vẫn chưa nhận được mệnh lệnh mới. |
| Nghi vấn | They asked if the squadron had completed its training exercises. |
Họ hỏi liệu phi đội đã hoàn thành các bài tập huấn luyện hay chưa. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fighter squadron is practicing aerial maneuvers over the desert. |
Phi đội máy bay chiến đấu đang luyện tập các động tác trên không trên sa mạc. |
| Phủ định | The reconnaissance squadron is not deploying to the border region tonight. |
Phi đội trinh sát sẽ không triển khai đến khu vực biên giới đêm nay. |
| Nghi vấn | Is the search and rescue squadron preparing for immediate takeoff? |
Phi đội tìm kiếm và cứu hộ có đang chuẩn bị cho việc cất cánh ngay lập tức không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air force has deployed a squadron to the region. |
Không quân đã triển khai một phi đội đến khu vực. |
| Phủ định | The military hasn't formed a new squadron this year. |
Quân đội đã không thành lập một phi đội mới trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the squadron completed its training exercises? |
Phi đội đã hoàn thành các bài tập huấn luyện của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squadron".
