(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ float
A2

float

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

nổi lơ lửng trôi tiền mặt để trả lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Float'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nổi trên bề mặt chất lỏng; lơ lửng trong chất lỏng hoặc khí mà không chìm.

Definition (English Meaning)

To rest on the surface of a liquid; to be suspended in a liquid or gas without sinking.

Ví dụ Thực tế với 'Float'

  • "The boat floated on the water."

    "Chiếc thuyền nổi trên mặt nước."

  • "Oil floats on water."

    "Dầu nổi trên nước."

  • "He could feel the boat float beneath him."

    "Anh ta có thể cảm thấy con thuyền nổi bên dưới mình."

  • "The company is hoping to float on the stock market next year."

    "Công ty đang hy vọng sẽ phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán vào năm tới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Float'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Khoa học Kỹ thuật Tài chính

Ghi chú Cách dùng 'Float'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'float' thường được dùng để mô tả trạng thái lơ lửng, không chìm. Khác với 'sink' (chìm) và 'swim' (bơi), 'float' nhấn mạnh sự thụ động, không cần nỗ lực để duy trì vị trí.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

'Float on' thường dùng để chỉ việc nổi trên bề mặt của một vật nào đó. 'Float in' thường dùng để chỉ việc lơ lửng trong một chất lỏng hoặc khí.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Float'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)