float
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Float'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nổi trên bề mặt chất lỏng; lơ lửng trong chất lỏng hoặc khí mà không chìm.
Definition (English Meaning)
To rest on the surface of a liquid; to be suspended in a liquid or gas without sinking.
Ví dụ Thực tế với 'Float'
-
"The boat floated on the water."
"Chiếc thuyền nổi trên mặt nước."
-
"Oil floats on water."
"Dầu nổi trên nước."
-
"He could feel the boat float beneath him."
"Anh ta có thể cảm thấy con thuyền nổi bên dưới mình."
-
"The company is hoping to float on the stock market next year."
"Công ty đang hy vọng sẽ phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán vào năm tới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Float'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Float'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'float' thường được dùng để mô tả trạng thái lơ lửng, không chìm. Khác với 'sink' (chìm) và 'swim' (bơi), 'float' nhấn mạnh sự thụ động, không cần nỗ lực để duy trì vị trí.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Float on' thường dùng để chỉ việc nổi trên bề mặt của một vật nào đó. 'Float in' thường dùng để chỉ việc lơ lửng trong một chất lỏng hoặc khí.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Float'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.