(Top Banner Ad)
flow rate
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Vật lý, Hóa học

flow rate

UK: /ˈfləʊ reɪt/ • US: /ˈfloʊ reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lưu lượng tốc độ dòng chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quantity of fluid that passes a point per unit time.

Vietnamese Meaning

Lưu lượng, tốc độ dòng chảy; lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flow rate of the river increased after the heavy rain."

    "Lưu lượng của dòng sông tăng lên sau trận mưa lớn."

  • "We need to adjust the flow rate to maintain the temperature."

    "Chúng ta cần điều chỉnh lưu lượng để duy trì nhiệt độ."

  • "The flow rate is measured in cubic meters per second."

    "Lưu lượng được đo bằng mét khối trên giây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flow Dòng chảy, lưu lượng
Verb flow Chảy, lưu thông
Noun rate Tỷ lệ, tốc độ, mức
Verb rate Đánh giá, định mức
Adjective flowing Đang chảy, trôi chảy
Noun fluid Chất lỏng
Adjective fluid Lỏng, trôi chảy, linh hoạt

Synonyms

discharge rate (tốc độ xả)volume flow rate (lưu lượng thể tích)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew- (to flow, to swim)
Proto-Germanic
*flōwan (to flow)
Old English
flōwan (to flow, stream, gush)
Latin
reri (to reckon, think, judge)
Latin
ratus (reckoned, fixed)
Medieval Latin
rata (fixed amount)
Old French
rate (fixed price, proportion)
Middle English
flow, rate
Modern English
flow rate (compound noun)

Dòng chảy của 'Flow'

Từ 'flow' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*plew-', mang ý nghĩa 'chảy' hoặc 'bơi'. Nó đã phát triển qua tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ để mô tả chuyển động của chất lỏng, như nước sông hay dòng máu. Điều này cho thấy con người từ xa xưa đã quan sát và đặt tên cho hiện tượng tự nhiên này.

Sự định lượng của 'Rate'

Phần 'rate' trong 'flow rate' xuất phát từ tiếng Latin 'ratus', nghĩa là 'đã được tính toán' hoặc 'được xác định'. Qua tiếng Pháp cổ, nó mang ý nghĩa về một mức giá cố định hoặc tỷ lệ. Việc kết hợp 'flow' và 'rate' là một cách hiện đại để định lượng, đo lường một cách chính xác tốc độ của dòng chảy, từ đó biến một khái niệm tự nhiên thành một đại lượng khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ 'flow rate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, và công nghiệp để mô tả tốc độ dòng chảy của chất lỏng, khí, hoặc các vật liệu dạng hạt. Nó khác với 'velocity' (vận tốc) vì 'flow rate' đề cập đến *lượng* chất chảy qua một diện tích nhất định, trong khi 'velocity' chỉ đề cập đến *tốc độ* của chất đó.

Prepositions

at of in

'at' thường được sử dụng để chỉ một giá trị cụ thể của lưu lượng: 'The flow rate at this point is...' ('of' thường được sử dụng khi đề cập đến lưu lượng của một chất cụ thể: 'The flow rate of water is...' ('in' thường được sử dụng trong một khu vực cụ thể: 'The flow rate in the pipe is...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flow rate
  • high high flow rate
    (tốc độ dòng chảy cao)
  • low low flow rate
    (tốc độ dòng chảy thấp)
  • constant constant flow rate
    (tốc độ dòng chảy không đổi/ổn định)
  • variable variable flow rate
    (tốc độ dòng chảy thay đổi)
  • optimum optimum flow rate
    (tốc độ dòng chảy tối ưu)
Verb + flow rate
  • measure measure the flow rate
    (đo tốc độ dòng chảy)
  • determine determine the flow rate
    (xác định tốc độ dòng chảy)
  • control control the flow rate
    (kiểm soát tốc độ dòng chảy)
  • increase increase the flow rate
    (tăng tốc độ dòng chảy)
  • decrease decrease the flow rate
    (giảm tốc độ dòng chảy)
  • maintain maintain a steady flow rate
    (duy trì tốc độ dòng chảy ổn định)

Idioms

  • monitor the flow rate

    Giám sát tốc độ dòng chảy (theo dõi và kiểm tra liên tục)

    "Engineers must constantly monitor the flow rate of the coolant in the system."

    (Các kỹ sư phải liên tục giám sát tốc độ dòng chảy của chất làm mát trong hệ thống.)

  • adjust the flow rate

    Điều chỉnh tốc độ dòng chảy (thay đổi cho phù hợp với yêu cầu)

    "You need to adjust the flow rate of water to ensure proper irrigation."

    (Bạn cần điều chỉnh tốc độ dòng chảy của nước để đảm bảo tưới tiêu hợp lý.)

  • optimize the flow rate

    Tối ưu hóa tốc độ dòng chảy (tìm ra tốc độ hiệu quả nhất)

    "Researchers are working to optimize the flow rate for the new filtration system."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để tối ưu hóa tốc độ dòng chảy cho hệ thống lọc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flow rate

danh từ
Lật mặt

Lưu lượng, tốc độ dòng chảy; lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian.

"The flow rate of the river increased after the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow rate".

Vai trò trong Kỹ thuật và Công nghiệp

Tốc độ dòng chảy ('flow rate') là một đại lượng cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật và công nghiệp. Nó được sử dụng để thiết kế hệ thống đường ống, bơm, van, và các thiết bị xử lý hóa chất. Việc kiểm soát tốc độ dòng chảy giúp tối ưu hóa hiệu suất, đảm bảo an toàn và tiết kiệm năng lượng trong các nhà máy, từ sản xuất dầu khí đến chế biến thực phẩm.

Ứng dụng trong Y học và Môi trường

Ngoài công nghiệp, tốc độ dòng chảy còn có ý nghĩa lớn trong y học và môi trường. Trong y học, nó giúp đo lường lưu lượng máu, quản lý việc truyền dịch cho bệnh nhân. Trong môi trường, việc đo tốc độ dòng chảy của sông ngòi giúp các nhà khoa học đánh giá sức khỏe hệ sinh thái, quản lý tài nguyên nước và dự đoán lũ lụt. Nó là thước đo thiết yếu để hiểu cách các chất lỏng vận hành trong tự nhiên và cơ thể sống.