flow rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quantity of fluid that passes a point per unit time.
Vietnamese Meaning
Lưu lượng, tốc độ dòng chảy; lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flow rate of the river increased after the heavy rain."
"Lưu lượng của dòng sông tăng lên sau trận mưa lớn."
-
"We need to adjust the flow rate to maintain the temperature."
"Chúng ta cần điều chỉnh lưu lượng để duy trì nhiệt độ."
-
"The flow rate is measured in cubic meters per second."
"Lưu lượng được đo bằng mét khối trên giây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'flow rate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, và công nghiệp để mô tả tốc độ dòng chảy của chất lỏng, khí, hoặc các vật liệu dạng hạt. Nó khác với 'velocity' (vận tốc) vì 'flow rate' đề cập đến *lượng* chất chảy qua một diện tích nhất định, trong khi 'velocity' chỉ đề cập đến *tốc độ* của chất đó.
Prepositions
'at' thường được sử dụng để chỉ một giá trị cụ thể của lưu lượng: 'The flow rate at this point is...' ('of' thường được sử dụng khi đề cập đến lưu lượng của một chất cụ thể: 'The flow rate of water is...' ('in' thường được sử dụng trong một khu vực cụ thể: 'The flow rate in the pipe is...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high flow rate (tốc độ dòng chảy cao)
-
low low flow rate (tốc độ dòng chảy thấp)
-
constant constant flow rate (tốc độ dòng chảy không đổi/ổn định)
-
variable variable flow rate (tốc độ dòng chảy thay đổi)
-
optimum optimum flow rate (tốc độ dòng chảy tối ưu)
-
measure measure the flow rate (đo tốc độ dòng chảy)
-
determine determine the flow rate (xác định tốc độ dòng chảy)
-
control control the flow rate (kiểm soát tốc độ dòng chảy)
-
increase increase the flow rate (tăng tốc độ dòng chảy)
-
decrease decrease the flow rate (giảm tốc độ dòng chảy)
-
maintain maintain a steady flow rate (duy trì tốc độ dòng chảy ổn định)
Idioms
-
monitor the flow rate
Giám sát tốc độ dòng chảy (theo dõi và kiểm tra liên tục)
"Engineers must constantly monitor the flow rate of the coolant in the system."
(Các kỹ sư phải liên tục giám sát tốc độ dòng chảy của chất làm mát trong hệ thống.)
-
adjust the flow rate
Điều chỉnh tốc độ dòng chảy (thay đổi cho phù hợp với yêu cầu)
"You need to adjust the flow rate of water to ensure proper irrigation."
(Bạn cần điều chỉnh tốc độ dòng chảy của nước để đảm bảo tưới tiêu hợp lý.)
-
optimize the flow rate
Tối ưu hóa tốc độ dòng chảy (tìm ra tốc độ hiệu quả nhất)
"Researchers are working to optimize the flow rate for the new filtration system."
(Các nhà nghiên cứu đang làm việc để tối ưu hóa tốc độ dòng chảy cho hệ thống lọc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flow rate
danh từLưu lượng, tốc độ dòng chảy; lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian.
"The flow rate of the river increased after the heavy rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow rate".
