flower child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young person, typically a hippie, rejecting conventional society and advocating peace, love, and simple living.
Vietnamese Meaning
Một người trẻ tuổi, thường là một người thuộc phong trào hippie, người phản đối xã hội truyền thống và ủng hộ hòa bình, tình yêu và một cuộc sống giản dị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many flower children protested against the Vietnam War."
"Nhiều flower child đã biểu tình chống lại Chiến tranh Việt Nam."
-
"The flower children of the 1960s sought a more peaceful world."
"Những flower child của những năm 1960 đã tìm kiếm một thế giới hòa bình hơn."
-
"She dressed like a flower child, with long flowing hair and colorful clothes."
"Cô ấy ăn mặc như một flower child, với mái tóc dài bồng bềnh và quần áo sặc sỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (plural) | flower children | Những người trẻ trong phong trào phản văn hóa thập niên 1960; con cháu của những người theo phong trào hippie. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'flower child' xuất hiện trong những năm 1960 và gắn liền với phong trào phản văn hóa. Nó nhấn mạnh sự ngây thơ, vẻ đẹp tự nhiên (tượng trưng bởi hoa), và sự phản đối chiến tranh. Không giống như 'hippie' đơn thuần, 'flower child' mang ý nghĩa về sự thuần khiết và lý tưởng hóa. Nó thường được dùng để chỉ những người trẻ tuổi tham gia các cuộc biểu tình phản chiến và các hoạt động hòa bình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aging an aging flower child (một 'flower child' đã lớn tuổi (người từng theo phong trào Hippie nay đã già))
-
true a true flower child (một 'flower child' đích thực (người có tâm hồn và lý tưởng của phong trào Hippie))
-
former a former flower child (một cựu 'flower child' (người từng là thành viên phong trào Hippie))
-
live live like a flower child (sống như một 'flower child' (theo phong cách tự do, yêu hòa bình và thiên nhiên))
Idioms
-
still a flower child at heart
vẫn giữ tâm hồn của một 'flower child' (yêu hòa bình, tự do, lý tưởng lãng mạn) dù tuổi tác hoặc hoàn cảnh đã thay đổi
"Even in his sixties, he's still a flower child at heart, always advocating for peace and environmental causes."
(Ngay cả khi đã ngoài 60, ông ấy vẫn giữ tâm hồn của một 'flower child', luôn ủng hộ hòa bình và các vấn đề môi trường.)
-
a flower child of the sixties
một 'flower child' của thập niên 60 (người thuộc hoặc chịu ảnh hưởng phong trào phản văn hóa thời đó)
"My grandmother often tells stories about her youth as a flower child of the sixties."
(Bà tôi thường kể những câu chuyện về tuổi trẻ của mình khi còn là một 'flower child' của thập niên 60.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flower child
danh từMột người trẻ tuổi, thường là một người thuộc phong trào hippie, người phản đối xã hội truyền thống và ủng hộ hòa bình, tình yêu và một cuộc sống giản dị.
"Many flower children protested against the Vietnam War."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a flower child at Woodstock, wasn't she? |
Cô ấy là một flower child ở Woodstock, đúng không? |
| Phủ định | They weren't flower children during the Vietnam War, were they? |
Họ không phải là những flower children trong Chiến tranh Việt Nam, phải không? |
| Nghi vấn | Flower children appreciated peace and love, didn't they? |
Những flower children trân trọng hòa bình và tình yêu, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower child".
