(Top Banner Ad)
hippie
B2
noun B2 Văn hóa, Xã hội

hippie

UK: /ˈhɪpi/ • US: /ˈhɪpi/

Nghĩa tiếng Việt

dân hippie người thuộc phong trào hippie
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, especially in the 1960s and 1970s, who rejected conventional values and advocated simple living, communal sharing, and love and peace.

Vietnamese Meaning

Một người, đặc biệt là trong những năm 1960 và 1970, người đã bác bỏ các giá trị thông thường và ủng hộ lối sống giản dị, chia sẻ cộng đồng, tình yêu và hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a hippie in his youth, traveling the world and promoting peace."

    "Ông ấy từng là một người hippie thời trẻ, đi du lịch khắp thế giới và cổ vũ hòa bình."

  • "The hippie movement was a significant cultural force in the 1960s."

    "Phong trào hippie là một lực lượng văn hóa quan trọng trong những năm 1960."

  • "Many hippies embraced a vegetarian or vegan diet."

    "Nhiều người hippie đã chấp nhận chế độ ăn chay hoặc thuần chay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hippiedom Thế giới, cộng đồng, hoặc phong trào của những người hippie (thế giới hippie)
Adjective hippieish Có vẻ hoặc mang phong cách của hippie (kiểu hippie)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Nguồn gốc của 'Hippie'

Từ 'hippie' xuất phát từ 'hipster', một từ lóng dùng để chỉ những người trẻ tuổi, sành điệu và có tư tưởng tiến bộ ở Mỹ vào những năm 1940. Đến những năm 1960, những người trẻ có lối sống và tư tưởng khác biệt, phản đối chiến tranh và ủng hộ hòa bình, tình yêu và tự do được gọi là 'hippies'. Họ thường sống trong các cộng đồng, mặc quần áo sặc sỡ và nghe nhạc rock.

Usage Note

Từ 'hippie' thường mang sắc thái hoài niệm về một phong trào văn hóa cụ thể. Nó khác với 'bohemian' ở chỗ nhấn mạnh vào lối sống cộng đồng và phản đối chiến tranh. 'Freethinker' là người có tư tưởng tự do nhưng không nhất thiết liên quan đến phong trào hippie.

Prepositions

of with

Hippie *of* the 60s: Đề cập đến các thành viên thuộc phong trào hippie của những năm 60.
Associated *with* hippie culture: Liên quan đến văn hóa hippie.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hippie
  • typical typical hippie
    (một người hippie điển hình)
  • aging aging hippie
    (người hippie đã lớn tuổi)
  • modern modern hippie
    (người hippie hiện đại)
Verb + hippie
  • be be a hippie
    (là một người hippie)
  • become become a hippie
    (trở thành một người hippie)
  • dress like dress like a hippie
    (ăn mặc như một người hippie)

Idioms

  • hippie trail

    một tuyến đường du lịch phổ biến từ châu Âu đến châu Á trong những năm 1960 và 1970, được nhiều người hippie ưa chuộng

    "Many young people followed the hippie trail in search of spiritual enlightenment."

    (Nhiều người trẻ đã đi theo con đường hippie để tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh.)

  • flower child

    một người hippie trẻ tuổi, đặc biệt là phụ nữ, thường mặc quần áo sặc sỡ và đội vòng hoa

    "She was a flower child at heart, always spreading peace and love."

    (Cô ấy là một người con của hoa trong tim, luôn lan tỏa hòa bình và tình yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hippie

noun
Lật mặt

Một người, đặc biệt là trong những năm 1960 và 1970, người đã bác bỏ các giá trị thông thường và ủng hộ lối sống giản dị, chia sẻ cộng đồng, tình yêu và hòa bình.

"He was a hippie in his youth, traveling the world and promoting peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he embraced freedom and peace, he became a hippie.
Bởi vì anh ấy yêu chuộng tự do và hòa bình, anh ấy đã trở thành một người hippie.
Phủ định
Although she dressed in a bohemian style, she wasn't a true hippie because she didn't share their values.
Mặc dù cô ấy ăn mặc theo phong cách du mục, cô ấy không phải là một hippie thực sự vì cô ấy không chia sẻ các giá trị của họ.
Nghi vấn
If someone advocates for non-violence and environmentalism, are they considered a hippie?
Nếu ai đó ủng hộ bất bạo động và chủ nghĩa môi trường, họ có được coi là một người hippie không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were living a hippie lifestyle in the 1960s.
Họ đã sống một lối sống hippie vào những năm 1960.
Phủ định
She wasn't being a hippie, she just liked the clothes.
Cô ấy không phải là một người hippie, cô ấy chỉ thích quần áo thôi.
Nghi vấn
Were they being hippie and protesting the war?
Có phải họ đang sống theo kiểu hippie và phản đối chiến tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hippie".

Phong trào phản chiến

Phong trào hippie gắn liền với sự phản đối Chiến tranh Việt Nam. Nhiều người hippie tin rằng chiến tranh là vô nghĩa và gây ra nhiều đau khổ, vì vậy họ đã tham gia các cuộc biểu tình và các hoạt động phản chiến khác.

Âm nhạc và Văn hóa

Âm nhạc đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa hippie. Các ban nhạc như The Beatles, The Rolling Stones và Jimi Hendrix đã tạo ra những bản nhạc phản ánh tinh thần tự do và nổi loạn của phong trào hippie. Lễ hội âm nhạc Woodstock năm 1969 là một sự kiện mang tính biểu tượng của văn hóa hippie.