(Top Banner Ad)
flub
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học

flub

UK: /flʌb/ • US: /flʌb/

Nghĩa tiếng Việt

làm hỏng mắc lỗi sai sót vấp váp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bungle or make a mess of something, especially a performance or speech.

Vietnamese Meaning

Làm hỏng, làm rối tung, làm sai sót một việc gì đó, đặc biệt là một màn trình diễn hoặc bài phát biểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor flubbed his lines during the opening scene."

    "Nam diễn viên đã làm hỏng lời thoại của mình trong cảnh mở màn."

  • "She flubbed the high note in the song."

    "Cô ấy đã hát sai nốt cao trong bài hát."

  • "He made a flub during his presentation and forgot his main point."

    "Anh ấy đã mắc lỗi trong bài thuyết trình của mình và quên mất ý chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flub làm hỏng, mắc lỗi ngớ ngẩn, xử lý kém
Noun flub lỗi ngớ ngẩn, sự sai sót, sự làm hỏng việc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English (American slang)
flub

Nguồn gốc bất định

Từ 'flub' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Mỹ vào đầu thế kỷ 20, có lẽ là một từ tượng thanh hoặc sự kết hợp từ các âm tạo cảm giác lúng túng, sai sót. Nó nhanh chóng trở thành từ lóng phổ biến để chỉ hành động mắc lỗi ngớ ngẩn hoặc làm hỏng việc một cách vụng về.

Usage Note

Từ 'flub' thường được dùng để chỉ những sai lầm do thiếu cẩn thận, tập trung hoặc kỹ năng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thất bại hoặc không đạt yêu cầu. So với các từ đồng nghĩa như 'mess up' hay 'botch', 'flub' có sắc thái nhẹ hơn, thường ám chỉ những lỗi nhỏ nhưng gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến kết quả chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Flub (V) + Object
  • line flub a line
    (nói sai lời thoại, quên lời thoại (trên sân khấu, trong phim))
  • shot flub a shot
    (đánh trượt, sút hỏng (trong thể thao))
  • answer flub an answer
    (trả lời sai, trả lời lúng túng)
Adjective + Flub (N)
  • major major flub
    (lỗi lớn, sai lầm nghiêm trọng)
  • embarrassing embarrassing flub
    (lỗi gây xấu hổ, sai lầm đáng ngượng)
  • slight slight flub
    (lỗi nhỏ, sai sót nhẹ)
Verb + Flub (N)
  • make make a flub
    (mắc lỗi, gây ra sai sót)
  • commit commit a flub
    (phạm phải sai lầm, mắc lỗi)

Idioms

  • flub one's lines

    nói sai lời thoại, quên lời thoại (trên sân khấu, trong phim)

    "The actor flubbed his lines during the live performance, but he recovered quickly."

    (Nam diễn viên đã nói sai lời thoại trong buổi biểu diễn trực tiếp, nhưng anh ấy đã nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.)

  • flub up

    làm hỏng việc hoàn toàn, gây ra lỗi nghiêm trọng (thường do bất cẩn)

    "I really flubbed up the presentation by forgetting half of my notes."

    (Tôi đã thực sự làm hỏng bài thuyết trình vì quên mất một nửa ghi chú của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flub

Động từ
Lật mặt

Làm hỏng, làm rối tung, làm sai sót một việc gì đó, đặc biệt là một màn trình diễn hoặc bài phát biểu.

"The actor flubbed his lines during the opening scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rookie made a terrible flub: he completely missed the easy shot.
Người tân binh đã mắc một sai lầm khủng khiếp: anh ta hoàn toàn trượt cú đánh dễ dàng.
Phủ định
She didn't flub her lines: she delivered them perfectly.
Cô ấy đã không mắc lỗi trong lời thoại: cô ấy đã diễn đạt chúng một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Did he flub the presentation: was it as bad as everyone says?
Anh ấy có làm hỏng bài thuyết trình không: nó có tệ như mọi người nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flub".

Áp lực trình diễn công khai

Từ 'flub' thường được dùng trong bối cảnh biểu diễn hoặc nói trước công chúng, nơi một sai sót nhỏ (như quên lời thoại, nói vấp) có thể gây ra sự ngượng ngùng lớn hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ buổi trình diễn. Nó nhấn mạnh tính dễ thấy của lỗi lầm khi bạn là trung tâm của sự chú ý và áp lực phải hoàn hảo.

Tính hài hước của sai sót

Đôi khi, những 'flub' nhỏ, đặc biệt là trong các chương trình truyền hình trực tiếp, podcast hoặc bài phát biểu không chính thức, có thể trở thành khoảnh khắc hài hước không chủ ý, khiến người nói trở nên gần gũi và đáng mến hơn. Nó nhắc nhở chúng ta rằng không ai hoàn hảo và sai lầm là một phần của trải nghiệm con người.