flub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bungle or make a mess of something, especially a performance or speech.
Vietnamese Meaning
Làm hỏng, làm rối tung, làm sai sót một việc gì đó, đặc biệt là một màn trình diễn hoặc bài phát biểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actor flubbed his lines during the opening scene."
"Nam diễn viên đã làm hỏng lời thoại của mình trong cảnh mở màn."
-
"She flubbed the high note in the song."
"Cô ấy đã hát sai nốt cao trong bài hát."
-
"He made a flub during his presentation and forgot his main point."
"Anh ấy đã mắc lỗi trong bài thuyết trình của mình và quên mất ý chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flub' thường được dùng để chỉ những sai lầm do thiếu cẩn thận, tập trung hoặc kỹ năng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thất bại hoặc không đạt yêu cầu. So với các từ đồng nghĩa như 'mess up' hay 'botch', 'flub' có sắc thái nhẹ hơn, thường ám chỉ những lỗi nhỏ nhưng gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến kết quả chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
line flub a line (nói sai lời thoại, quên lời thoại (trên sân khấu, trong phim))
-
shot flub a shot (đánh trượt, sút hỏng (trong thể thao))
-
answer flub an answer (trả lời sai, trả lời lúng túng)
-
major major flub (lỗi lớn, sai lầm nghiêm trọng)
-
embarrassing embarrassing flub (lỗi gây xấu hổ, sai lầm đáng ngượng)
-
slight slight flub (lỗi nhỏ, sai sót nhẹ)
-
make make a flub (mắc lỗi, gây ra sai sót)
-
commit commit a flub (phạm phải sai lầm, mắc lỗi)
Idioms
-
flub one's lines
nói sai lời thoại, quên lời thoại (trên sân khấu, trong phim)
"The actor flubbed his lines during the live performance, but he recovered quickly."
(Nam diễn viên đã nói sai lời thoại trong buổi biểu diễn trực tiếp, nhưng anh ấy đã nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.)
-
flub up
làm hỏng việc hoàn toàn, gây ra lỗi nghiêm trọng (thường do bất cẩn)
"I really flubbed up the presentation by forgetting half of my notes."
(Tôi đã thực sự làm hỏng bài thuyết trình vì quên mất một nửa ghi chú của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flub
Động từLàm hỏng, làm rối tung, làm sai sót một việc gì đó, đặc biệt là một màn trình diễn hoặc bài phát biểu.
"The actor flubbed his lines during the opening scene."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rookie made a terrible flub: he completely missed the easy shot. |
Người tân binh đã mắc một sai lầm khủng khiếp: anh ta hoàn toàn trượt cú đánh dễ dàng. |
| Phủ định | She didn't flub her lines: she delivered them perfectly. |
Cô ấy đã không mắc lỗi trong lời thoại: cô ấy đã diễn đạt chúng một cách hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Did he flub the presentation: was it as bad as everyone says? |
Anh ấy có làm hỏng bài thuyết trình không: nó có tệ như mọi người nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flub".
