(Top Banner Ad)
botch
B2
verb B2 General

botch

UK: /bɒtʃ/ • US: /bɑːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

làm hỏng làm tồi tệ làm vụng phá hỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carry out a task badly or carelessly; to spoil something by doing it badly.

Vietnamese Meaning

Làm một việc gì đó một cách tồi tệ hoặc cẩu thả; làm hỏng việc gì đó do làm nó một cách tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The repair was badly botched."

    "Việc sửa chữa đã bị làm hỏng một cách tồi tệ."

  • "They botched the job and had to start all over again."

    "Họ đã làm hỏng công việc và phải bắt đầu lại từ đầu."

  • "The builders made a complete botch of the extension."

    "Những người thợ xây đã làm hỏng hoàn toàn phần mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun botch Việc làm cẩu thả; kết quả tệ hại (đếm được/không đếm được)
Noun botcher Người làm việc cẩu thả, thợ vụng về
Adjective botchy Vụng về, cẩu thả (thường dùng để mô tả công việc hoặc kết quả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bocchen
Early Modern English
botch

Nguồn gốc từ 'vá víu' vụng về

Từ 'botch' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15. Ý nghĩa ban đầu của nó liên quan đến việc 'vá' hoặc 'sửa chữa' một vật gì đó, nhưng luôn mang hàm ý là làm việc đó một cách cẩu thả, vụng về và không đạt chất lượng. Ý nghĩa này đã phát triển để mô tả bất kỳ công việc nào bị làm hỏng hoặc thực hiện kém.

Usage Note

Thường ám chỉ việc làm hỏng một nhiệm vụ hoặc công việc do thiếu kỹ năng hoặc sự cẩn thận. Khác với 'ruin' (phá hủy) ở chỗ 'botch' thường mang ý nghĩa sai sót do năng lực kém hơn là cố ý phá hoại. Gần nghĩa với 'muff' (làm hỏng) nhưng 'botch' thường nghiêm trọng hơn.

Prepositions

up

Khi đi với 'up', nó nhấn mạnh thêm sự tệ hại của việc làm hỏng việc gì đó. Ví dụ: 'He botched up the interview.' (Anh ta đã làm hỏng buổi phỏng vấn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + botch (Noun)
  • complete a complete botch
    (Một thất bại/sự hỏng việc hoàn toàn)
  • terrible a terrible botch
    (Một sự làm hỏng tệ hại/khủng khiếp)
  • sloppy a sloppy botch
    (Một công việc bị hỏng do làm ẩu)
Verb + botch (Verb)
  • totally totally botch the presentation
    (Làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình)
  • try to try to botch a repair
    (Cố gắng sửa chữa một cách cẩu thả)
Phrasal Verb
  • up botch up the job
    (Phá hỏng hoàn toàn công việc (thông tục))

Idioms

  • botch up something

    Phá hỏng hoặc làm thất bại một việc gì đó do sự vụng về hoặc cẩu thả.

    "The chef totally botched up the recipe and had to start over."

    (Đầu bếp đã làm hỏng hoàn toàn công thức và phải bắt đầu lại từ đầu.)

  • a botch job

    Một công việc (thường là sửa chữa hoặc xây dựng) được thực hiện một cách cực kỳ kém chất lượng.

    "That fence repair looks like a real botch job; it’s falling apart already."

    (Việc sửa hàng rào trông thật cẩu thả; nó đã sắp sập rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

botch

verb
Lật mặt

Làm một việc gì đó một cách tồi tệ hoặc cẩu thả; làm hỏng việc gì đó do làm nó một cách tồi tệ.

"The repair was badly botched."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The repairman, who botched the plumbing job, refused to admit his mistake.
Người thợ sửa ống nước, người đã làm hỏng công việc sửa ống nước, từ chối thừa nhận sai lầm của mình.
Phủ định
A competent chef is someone who doesn't botch a simple omelet, which is a basic breakfast item.
Một đầu bếp giỏi là người không làm hỏng món trứng tráng đơn giản, một món ăn sáng cơ bản.
Nghi vấn
Is he the kind of worker who, when faced with a task, will botch it completely?
Anh ta có phải là loại công nhân mà khi đối mặt với một nhiệm vụ, sẽ làm hỏng nó hoàn toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "botch".

Văn hóa DIY và Sự Tỉ Mỉ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tự sửa chữa nhà cửa (DIY), từ 'botch' được sử dụng để chỉ trích sự thiếu kỹ năng hoặc sự vội vàng khi thực hiện các dự án. Nó đối lập với sự khéo léo và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học cách làm mọi thứ đúng cách, thay vì làm đại cho xong.

Chỉ trích Chính trị và Báo chí

'Botch' là một từ mạnh mẽ được sử dụng phổ biến trong báo chí Anh Mỹ để mô tả các quyết định hoặc hành động của chính phủ, công ty lớn, hoặc các tổ chức bị coi là sai lầm nghiêm trọng và được xử lý kém cỏi, dẫn đến hậu quả tiêu cực.