(Top Banner Ad)
fluid bed
B2
noun B2 Kỹ thuật hóa học, Kỹ thuật cơ khí

fluid bed

UK: /ˈfluːɪd bed/ • US: /ˈfluːɪd bed/

Nghĩa tiếng Việt

tầng sôi lớp sôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bed of solid particles that exhibit fluid-like properties due to the passage of a gas or liquid upwards through the particles.

Vietnamese Meaning

Một lớp các hạt rắn có đặc tính giống chất lỏng do dòng khí hoặc chất lỏng đi qua các hạt từ dưới lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fluid bed reactor provides excellent heat transfer for the exothermic reaction."

    "Lò phản ứng tầng sôi cung cấp khả năng truyền nhiệt tuyệt vời cho phản ứng tỏa nhiệt."

  • "Fluid bed drying is an efficient method for removing moisture from granular materials."

    "Sấy tầng sôi là một phương pháp hiệu quả để loại bỏ độ ẩm khỏi các vật liệu dạng hạt."

  • "The catalyst particles are suspended in the fluid bed, ensuring maximum contact with the reactants."

    "Các hạt xúc tác được giữ lơ lửng trong tầng sôi, đảm bảo tiếp xúc tối đa với các chất phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fluid lỏng, chảy
Noun bed lớp, nền (đặt vật liệu)
Verb fluidize làm cho sôi (làm cho vật liệu rắn lơ lửng và di chuyển như chất lỏng)
Noun fluidization sự sôi hóa, sự làm lỏng hóa (của vật liệu rắn)
Noun fluidized bed tầng sôi (cụm từ thay thế hoặc mô tả trạng thái)

Related Words

fluidized bed reactor (lò phản ứng tầng sôi)fluidization (sự tạo tầng sôi)bed expansion (sự giãn nở của tầng sôi)

Subject Area

Kỹ thuật hóa học, Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluidus
Old French
fluide
English
fluid
Proto-Germanic
*badją
Old English
bedd
English
bed
English (compound)
fluid bed

Nguồn Gốc Của 'Tầng Sôi'

Thuật ngữ 'fluid bed' (tầng sôi) là một cụm từ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện khi các nhà khoa học và kỹ sư phát triển công nghệ mới vào giữa thế kỷ 20. Từ 'fluid' (chất lỏng, chất khí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluidus' (chảy), trong khi 'bed' (lớp, nền) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bedd'. Sự kết hợp này mô tả một trạng thái đặc biệt nơi các hạt rắn được thổi qua bởi chất lỏng hoặc khí, khiến chúng lơ lửng và di chuyển như một chất lỏng, tạo ra một 'tầng' hoạt động sôi động.

Usage Note

Thuật ngữ 'fluid bed' thường được sử dụng trong kỹ thuật hóa học và các ngành công nghiệp liên quan để mô tả một quá trình trong đó các hạt rắn được làm cho hoạt động như một chất lỏng. Điều này đạt được bằng cách thổi một dòng khí hoặc chất lỏng qua một lớp các hạt rắn với tốc độ đủ cao để nâng đỡ và tách chúng ra khỏi nhau, cho phép chúng di chuyển tự do. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được, vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.

Prepositions

in within of

in: được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The reaction occurs in a fluid bed'. within: được sử dụng để chỉ phạm vi, ví dụ: 'The temperature is controlled within the fluid bed'. of: được sử dụng để chỉ thành phần, ví dụ: 'The characteristics of the fluid bed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluid bed
  • circulating circulating fluid bed
    (tầng sôi tuần hoàn)
  • bubbling bubbling fluid bed
    (tầng sôi sủi bọt)
  • dense dense fluid bed
    (tầng sôi đậm đặc)
Verb + fluid bed
  • operate operate a fluid bed
    (vận hành một tầng sôi)
  • design design a fluid bed
    (thiết kế một tầng sôi)
  • use use a fluid bed
    (sử dụng một tầng sôi)
fluid bed + Noun
  • reactor fluid bed reactor
    (lò phản ứng tầng sôi)
  • dryer fluid bed dryer
    (máy sấy tầng sôi)
  • combustion fluid bed combustion
    (đốt tầng sôi)
  • technology fluid bed technology
    (công nghệ tầng sôi)

Idioms

  • fluid bed reactor

    lò phản ứng tầng sôi (một thiết bị công nghiệp)

    "The chemical plant uses a fluid bed reactor for its catalytic processes."

    (Nhà máy hóa chất sử dụng lò phản ứng tầng sôi cho các quá trình xúc tác của mình.)

  • fluid bed dryer

    máy sấy tầng sôi (một loại thiết bị sấy)

    "Pharmaceutical companies often employ a fluid bed dryer for efficient particle drying."

    (Các công ty dược phẩm thường sử dụng máy sấy tầng sôi để làm khô hạt hiệu quả.)

  • fluid bed combustion

    đốt tầng sôi (một phương pháp đốt nhiên liệu hiệu quả và thân thiện môi trường)

    "Fluid bed combustion technology helps reduce emissions from coal power plants."

    (Công nghệ đốt tầng sôi giúp giảm lượng khí thải từ các nhà máy điện than.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluid bed

noun
Lật mặt

Một lớp các hạt rắn có đặc tính giống chất lỏng do dòng khí hoặc chất lỏng đi qua các hạt từ dưới lên.

"The fluid bed reactor provides excellent heat transfer for the exothermic reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid bed".

Tác Động Công Nghiệp Lớn

Công nghệ tầng sôi (fluid bed) đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là hóa chất, dược phẩm, và năng lượng. Nó cho phép các phản ứng hiệu quả hơn, sấy khô đồng đều, và đốt cháy sạch hơn các loại nhiên liệu, từ đó góp phần vào sản xuất hàng hóa và năng lượng mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Đóng Góp Vào Năng Lượng Sạch

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của công nghệ tầng sôi là trong việc đốt cháy. Các lò đốt tầng sôi có khả năng đốt than hoặc chất thải sinh khối với hiệu suất cao hơn và tạo ra ít khí thải độc hại hơn so với các phương pháp truyền thống. Điều này giúp giảm ô nhiễm môi trường và thúc đẩy việc sử dụng năng lượng bền vững hơn.