flushing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of cleansing something with a rush of liquid, especially a toilet.
Vietnamese Meaning
Hành động xả, rửa sạch cái gì đó bằng dòng chất lỏng mạnh, đặc biệt là bồn cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flushing of the toilet woke me up."
"Tiếng xả nước bồn cầu đánh thức tôi."
-
"The automatic flushing system saves water."
"Hệ thống xả tự động giúp tiết kiệm nước."
-
"Flushing can be a symptom of menopause."
"Đỏ bừng mặt có thể là một triệu chứng của thời kỳ mãn kinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động xả nước bồn cầu, nhưng cũng có thể dùng cho các hệ thống ống nước khác.
Thường xảy ra do cảm xúc mạnh, sốt, hoặc các vấn đề y tế khác. Thường đi kèm với cảm giác nóng.
Sử dụng trong các thì tiếp diễn.
Prepositions
"flushing of" thường được dùng để chỉ hành động xả thứ gì đó, ví dụ: "the flushing of the toilet".
Collocations (Từ đi kèm)
-
toilet toilet flushing (việc xả bồn cầu)
-
hot hot flushing (cơn bốc hỏa (thường ở phụ nữ mãn kinh))
-
facial facial flushing (mặt đỏ bừng (do bệnh lý hoặc cảm xúc))
-
stop stop flushing (ngừng xả nước)
-
hear hear flushing (nghe tiếng xả nước)
-
sudden sudden flushing (cơn đỏ mặt đột ngột)
-
constant constant flushing (sự đỏ mặt liên tục)
Idioms
-
flushing out the truth
làm lộ ra sự thật, tìm ra sự thật (bằng cách điều tra, gây áp lực)
"The journalist's investigation aimed at flushing out the truth behind the scandal."
(Cuộc điều tra của nhà báo nhằm mục đích làm lộ ra sự thật đằng sau vụ bê bối.)
-
flushing with embarrassment
đỏ mặt vì xấu hổ
"She was flushing with embarrassment after tripping on stage."
(Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ sau khi vấp ngã trên sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flushing
Danh từHành động xả, rửa sạch cái gì đó bằng dòng chất lỏng mạnh, đặc biệt là bồn cầu.
"The flushing of the toilet woke me up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flushing".
