(Top Banner Ad)
fluster
B2
Noun B2 Tâm lý học, Giao tiếp

fluster

UK: /ˈflʌstə/ • US: /ˈflʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

bối rối hoảng hốt lúng túng mất bình tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of agitation or confusion.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bối rối, hoảng hốt, hoặc lúng túng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was in a fluster because she couldn't find her keys."

    "Cô ấy đang rất bối rối vì không thể tìm thấy chìa khóa."

  • "Don't let the interview fluster you."

    "Đừng để cuộc phỏng vấn làm bạn bối rối."

  • "The sudden attention threw her into a fluster."

    "Sự chú ý đột ngột khiến cô ấy trở nên bối rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fluster làm cho bối rối, làm cho lúng túng, làm cho mất bình tĩnh
Noun fluster sự bối rối, sự lúng túng, sự mất bình tĩnh
Adjective flustered bị bối rối, bị lúng túng, mất bình tĩnh
Adjective unflustered không bối rối, bình tĩnh, điềm đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Scandinavian (Old Norse/Norwegian)
flaustr (haste, flurry, agitation)
English
fluster (approx. 16th century)

Nguồn Gốc Bắc Âu

Từ 'fluster' có khả năng xuất phát từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ (Scandinavian), ví dụ như từ 'flaustr' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'sự vội vã, sự náo động'. Nó miêu tả trạng thái bối rối, mất bình tĩnh khi gặp áp lực hoặc tình huống bất ngờ, giống như việc bị cuốn vào một cơn 'náo động' nội tâm.

Usage Note

Chỉ trạng thái tinh thần khi ai đó cảm thấy lo lắng và mất bình tĩnh, thường do áp lực hoặc bất ngờ. Nó có thể bao gồm sự lẫn lộn trong suy nghĩ và hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'fluster'
  • get into a get into a fluster
    (trở nên bối rối, hoảng loạn)
  • cause a cause a fluster
    (gây ra sự bối rối/hoảng loạn)
  • don't don't fluster
    (đừng bối rối/làm bối rối)
Adjectives describing 'fluster'
  • easily easily flustered
    (dễ bị bối rối/lúng túng)
  • a little a little flustered
    (hơi bối rối một chút)
  • quite quite flustered
    (khá bối rối)
Prepositional phrases
  • in a in a fluster
    (trong tình trạng bối rối/hoảng loạn)
  • without without fluster
    (không chút bối rối, bình tĩnh)

Idioms

  • get into a fluster

    trở nên bối rối, hoảng loạn hoặc mất bình tĩnh (thường do áp lực, căng thẳng)

    "She always gets into a fluster before big presentations."

    (Cô ấy luôn trở nên bối rối trước những buổi thuyết trình lớn.)

  • be in a fluster

    đang trong tình trạng bối rối, hoảng loạn

    "When the unexpected guest arrived, everyone was in a bit of a fluster."

    (Khi vị khách không mời mà đến, mọi người đều hơi bối rối một chút.)

  • not easily flustered

    không dễ bị bối rối, rất bình tĩnh, điềm đạm (thường dùng để mô tả tính cách)

    "Despite the chaos, the experienced pilot remained unflustered and not easily flustered."

    (Bất chấp sự hỗn loạn, người phi công giàu kinh nghiệm vẫn điềm tĩnh và không dễ bị bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluster

Noun
Lật mặt

Trạng thái bối rối, hoảng hốt, hoặc lúng túng.

"She was in a fluster because she couldn't find her keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who often gets flustered when asked difficult questions, performed well on the final exam.
Người học sinh, người thường bối rối khi được hỏi những câu hỏi khó, đã thể hiện tốt trong bài kiểm tra cuối kỳ.
Phủ định
The speaker, who did not fluster easily, maintained her composure throughout the presentation.
Diễn giả, người không dễ bị bối rối, đã giữ được sự bình tĩnh trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Is he the kind of person who flusters easily when things don't go according to plan?
Anh ấy có phải là kiểu người dễ bối rối khi mọi thứ không diễn ra theo kế hoạch không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the unexpected compliment seemed to fluster him momentarily.
Ồ, lời khen bất ngờ dường như khiến anh ấy bối rối trong giây lát.
Phủ định
Well, I won't let his constant complaining fluster me.
Chà, tôi sẽ không để những lời phàn nàn liên tục của anh ấy làm tôi bối rối.
Nghi vấn
Goodness, did the loud noise fluster the cat?
Trời ơi, tiếng ồn lớn có làm con mèo hoảng sợ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden announcement caused a great fluster: everyone started talking at once.
Thông báo đột ngột gây ra một sự hoảng loạn lớn: mọi người bắt đầu nói chuyện cùng một lúc.
Phủ định
She didn't fluster easily: she always remained calm under pressure.
Cô ấy không dễ bị bối rối: cô ấy luôn giữ bình tĩnh khi chịu áp lực.
Nghi vấn
Did the unexpected question fluster him: or did he have an answer prepared?
Câu hỏi bất ngờ có làm anh ta bối rối không: hay anh ta đã chuẩn bị sẵn câu trả lời?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the unexpected announcement, he was in a complete fluster, unable to find his notes, and unsure of what to say.
Sau thông báo bất ngờ đó, anh ấy hoàn toàn bối rối, không thể tìm thấy ghi chú của mình và không chắc nên nói gì.
Phủ định
She tried not to fluster, maintaining her composure, and focusing on the task at hand.
Cô ấy cố gắng không bối rối, giữ bình tĩnh và tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
Nghi vấn
John, does the thought of public speaking fluster you, or do you thrive under pressure?
John, ý nghĩ về việc phát biểu trước công chúng có làm bạn bối rối không, hay bạn phát triển mạnh mẽ dưới áp lực?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unexpected question seemed to fluster him.
Câu hỏi bất ngờ dường như làm anh ấy bối rối.
Phủ định
She didn't fluster easily, even under pressure.
Cô ấy không dễ bối rối, ngay cả khi chịu áp lực.
Nghi vấn
Does public speaking fluster you?
Việc nói trước công chúng có làm bạn bối rối không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she doesn't prepare for the presentation, she will fluster during the Q&A session.
Nếu cô ấy không chuẩn bị cho bài thuyết trình, cô ấy sẽ bối rối trong phần hỏi đáp.
Phủ định
If you arrive late to the interview, you won't fluster the interviewer.
Nếu bạn đến phỏng vấn muộn, bạn sẽ không làm người phỏng vấn bối rối.
Nghi vấn
Will he fluster if he sees the difficult exam questions?
Liệu anh ấy có bối rối nếu anh ấy thấy các câu hỏi khó trong bài kiểm tra không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced his speech more, he wouldn't have flustered on stage.
Nếu anh ấy đã luyện tập bài phát biểu của mình nhiều hơn, anh ấy đã không bối rối trên sân khấu.
Phủ định
If she hadn't been so calm, the unexpected question might have flustered her.
Nếu cô ấy không quá bình tĩnh, câu hỏi bất ngờ có lẽ đã làm cô ấy bối rối.
Nghi vấn
Would he have been flustered if they had asked him about his previous failures?
Liệu anh ấy có bối rối nếu họ hỏi anh ấy về những thất bại trước đây của anh ấy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, the constant technical difficulties will have been flustering the speaker for hours.
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, những khó khăn kỹ thuật liên tục sẽ đã làm người nói bối rối hàng giờ.
Phủ định
By the end of the week, I won't have been flustering over the deadline, as I'll have completed the project.
Đến cuối tuần, tôi sẽ không còn lo lắng về thời hạn nữa, vì tôi đã hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Will you have been flustering about the interview all day before it finally happens?
Bạn sẽ đã lo lắng về cuộc phỏng vấn cả ngày trước khi nó diễn ra chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was flustering him with her constant questions.
Cô ấy đang làm anh ấy bối rối với những câu hỏi liên tục của mình.
Phủ định
The speaker wasn't flustering the audience with complex jargon; he kept it simple.
Diễn giả không làm khán giả bối rối bằng thuật ngữ phức tạp; anh ấy giữ cho nó đơn giản.
Nghi vấn
Were they flustering over the unexpected arrival of the guests?
Họ có đang bối rối vì sự xuất hiện bất ngờ của những vị khách không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often flusters when he has to speak in public.
Anh ấy thường bối rối khi phải phát biểu trước đám đông.
Phủ định
She doesn't fluster easily, even under pressure.
Cô ấy không dễ bối rối, ngay cả khi chịu áp lực.
Nghi vấn
Does the thought of the exam fluster you?
Ý nghĩ về kỳ thi có làm bạn bối rối không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to fluster easily when giving presentations.
Cô ấy đã từng dễ bị bối rối khi thuyết trình.
Phủ định
He didn't use to get flustered by criticism, but now he does.
Anh ấy đã từng không bị bối rối bởi những lời chỉ trích, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did she use to fluster her opponents with clever questions?
Cô ấy đã từng làm đối thủ bối rối bằng những câu hỏi thông minh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluster".

Giá Trị Của Sự Bình Tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ được sự bình tĩnh và không bị 'fluster' (bối rối, hoảng loạn) trước áp lực hoặc những tình huống bất ngờ được xem là một phẩm chất đáng quý, đặc biệt trong công việc và các buổi thuyết trình công khai. Ngược lại, việc dễ bị 'fluster' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu kinh nghiệm, dù đây là phản ứng tự nhiên của con người.

Kiểm Soát Cảm Xúc Trong Giao Tiếp

'Fluster' thường xảy ra khi chúng ta cảm thấy mất kiểm soát trước tình huống hoặc không thể diễn đạt bản thân một cách rõ ràng. Trong giao tiếp, việc kiểm soát biểu cảm và giữ giọng điệu ổn định có thể giúp tránh bị 'fluster' và duy trì sự tự tin, điều được đánh giá cao trong các cuộc đối thoại quan trọng hay khi phải đưa ra quyết định.