(Top Banner Ad)
reeded
B2
Tính từ B2 Kiến trúc, Trang trí, Âm nhạc

reeded

UK: /ˈriːdɪd/ • US: /ˈriːdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có gờ có rãnh (dọc) được trang trí gờ sậy có bộ phận sậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decorated with parallel, vertical grooves or ridges resembling reeds.

Vietnamese Meaning

Được trang trí bằng các rãnh hoặc gờ song song, thẳng đứng giống như cây sậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The columns were reeded, giving them a more elegant appearance."

    "Các cột được trang trí gờ, mang lại cho chúng vẻ ngoài thanh lịch hơn."

  • "The reeded glass added a touch of privacy to the shower."

    "Kính có gờ sậy giúp tăng thêm sự riêng tư cho phòng tắm."

  • "The antique cabinet had reeded pilasters on each side."

    "Tủ cổ có các cột áp tường trang trí gờ sậy ở mỗi bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reed cây sậy, lau sậy; dăm kèn; ống sáo
Verb reed lợp bằng sậy; trang trí bằng các đường gờ/rãnh
Adjective reedy có nhiều sậy; có âm thanh như kèn sậy; mỏng manh, yếu ớt
Noun reeding sự trang trí bằng gờ/rãnh; các đường gờ/rãnh song song

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Trang trí, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hraudą
Old English
hrēod

Gốc rễ từ lau sậy cổ đại

Từ "reeded" có nguồn gốc từ danh từ "reed" (cây sậy, lau). "Reed" đã tồn tại trong tiếng Anh cổ (Old English) dưới dạng "hrēod" và được truy ngược về tiếng Đức nguyên thủy (Proto-Germanic) là "*hraudą". Ban đầu, từ này dùng để chỉ một loại cây thân rỗng mọc ở vùng đầm lầy. Về sau, khi người ta bắt đầu tạo ra các vật phẩm có rãnh hoặc gờ song song giống như thân cây sậy, từ "reeded" đã ra đời để mô tả đặc điểm này, mang ý nghĩa "có các gờ/rãnh song song" hoặc "được trang trí bằng các đường sọc nổi".

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các bề mặt được chạm khắc hoặc đúc với các đường gân nổi song song, tạo cảm giác thẩm mỹ và đôi khi có chức năng tăng độ bám. Khác với 'fluted' (khía rãnh lõm), 'reeded' đề cập đến các gờ nổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (describing objects with reeded features)
  • reeded reeded glass
    (kính có vân sọc nổi/chìm; kính rãnh song song)
  • reeded reeded column
    (cột có đường gờ/rãnh dọc)
  • reeded reeded edge
    (cạnh có gờ/rãnh (như cạnh đồng xu))
  • reeded reeded moulding
    (phào chỉ có vân sọc nổi/chìm)
  • reeded reeded furniture
    (nội thất có chi tiết trang trí vân sọc nổi/chìm)
Adverb + Adjective (describing the quality of reeding)
  • finely finely reeded
    (có đường gờ/rãnh nhỏ, tinh xảo)
  • heavily heavily reeded
    (có đường gờ/rãnh lớn, rõ nét)
  • delicately delicately reeded
    (có đường gờ/rãnh tinh tế, thanh nhã)

Idioms

  • reeded edge

    cạnh có gờ/rãnh (như cạnh đồng xu)

    "Many coins have a reeded edge to prevent clipping and for better grip."

    (Nhiều đồng xu có cạnh gờ để chống cắt bớt kim loại và dễ cầm hơn.)

  • reeded glass panel

    tấm kính có vân sọc nổi

    "The bathroom door featured a reeded glass panel for privacy and style."

    (Cửa phòng tắm có một tấm kính vân sọc nổi để đảm bảo sự riêng tư và tạo phong cách.)

  • reeded detailing

    chi tiết trang trí vân sọc nổi/chìm

    "The antique cabinet was adorned with elegant reeded detailing."

    (Chiếc tủ cổ được trang trí bằng các chi tiết vân sọc nổi/chìm thanh lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reeded

Tính từ
Lật mặt

Được trang trí bằng các rãnh hoặc gờ song song, thẳng đứng giống như cây sậy.

"The columns were reeded, giving them a more elegant appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pipes were reeded for a richer sound.
Các ống sáo đã được tạo vân để có âm thanh phong phú hơn.
Phủ định
The metal was not reeded, resulting in a smooth finish.
Kim loại không được tạo vân, tạo ra một bề mặt nhẵn.
Nghi vấn
Was the surface being reeded when the machine malfunctioned?
Bề mặt có đang được tạo vân khi máy gặp trục trặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reeded".

Giá trị thẩm mỹ trong kiến trúc và thiết kế

Họa tiết "reeded" (các đường gờ/rãnh song song) đã được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc cổ điển, đặc biệt là trên các cột và phào chỉ (moulding), để tạo ra hiệu ứng thị giác về chiều cao và sự tinh tế. Trong thiết kế nội thất hiện đại, kính "reeded" hay đồ nội thất có chi tiết "reeded" đang trở nên phổ biến, mang lại cảm giác cổ điển nhưng vẫn rất sang trọng và riêng tư.

Bảo mật và tính năng trên tiền xu

Cạnh đồng xu "reeded" (có gờ/rãnh) không chỉ giúp người dùng dễ cầm nắm mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc chống làm giả hoặc gian lận. Từ thế kỷ 17, các đường gờ này đã được thêm vào để ngăn chặn việc "cắt tỉa" (clipping) kim loại quý từ cạnh đồng xu, một hình thức gian lận phổ biến thời bấy giờ.