(Top Banner Ad)
flux density
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

flux density

UK: /ˈflʌks ˌdɛnsɪti/ • US: /ˈflʌks ˌdɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ thông lượng mật độ từ thông (magnetic flux density) mật độ điện thông (electric flux density)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the strength of a field (such as a magnetic or electric field) at a given point, defined as the amount of flux passing through a unit area perpendicular to the direction of the field.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo cường độ của một trường (ví dụ: trường từ hoặc điện trường) tại một điểm nhất định, được định nghĩa là lượng thông lượng đi qua một đơn vị diện tích vuông góc với hướng của trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flux density of the magnetic field was measured to be 0.5 Tesla."

    "Mật độ từ thông của từ trường được đo là 0.5 Tesla."

  • "High flux density is required for efficient energy transfer in transformers."

    "Mật độ từ thông cao là cần thiết để truyền năng lượng hiệu quả trong máy biến áp."

  • "The sensor measures the flux density perpendicular to its surface."

    "Cảm biến đo mật độ từ thông vuông góc với bề mặt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flux Dòng chảy, sự biến đổi liên tục
Verb flux Chảy, biến đổi liên tục
Noun density Mật độ, sự dày đặc
Adjective dense Dày đặc, đậm đặc
Adverb densely Một cách dày đặc
Verb densify Làm cho dày đặc hơn, cô đặc lại
Noun fluid Chất lỏng, chất lưu
Adjective fluid Dễ chảy, linh hoạt

Synonyms

magnetic field strength (cường độ từ trường)electric field strength (cường độ điện trường)

Related Words

magnetic flux (từ thông)electric flux (điện thông)field strength (cường độ trường)Tesla (Tesla (đơn vị đo từ thông))Weber (Weber (đơn vị đo từ thông))

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluxus
English
flux
Latin
densus
Latin
densitas
French
densité
English
density
English
flux density

Nguồn gốc của 'flux density'

Cụm từ 'flux density' là sự kết hợp của hai khái niệm từ tiếng Latin. 'Flux' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fluxus', có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'sự chảy'. Nó gợi lên hình ảnh của một cái gì đó đang chuyển động liên tục. 'Density' (mật độ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'densus', nghĩa là 'dày đặc' hoặc 'đặc sệt'. Từ này sau đó phát triển thành 'densitas' trong tiếng Latin và 'densité' trong tiếng Pháp trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Khi kết hợp lại, 'flux density' mô tả sự 'dày đặc' hay 'nồng độ' của một 'dòng chảy' nào đó trong một không gian nhất định, thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý để chỉ cường độ của một trường hoặc dòng chảy năng lượng.

Usage Note

Trong vật lý, 'flux density' thường được sử dụng để chỉ 'magnetic flux density' (mật độ từ thông) hoặc 'electric flux density' (mật độ điện thông). Nó là một đại lượng vectơ, có cả độ lớn và hướng. 'Flux' (thông lượng) là số lượng đường trường (field lines) đi qua một diện tích nhất định, và 'density' (mật độ) cho biết sự tập trung của chúng trên một đơn vị diện tích.

Prepositions

of in through

- 'Flux density of a magnetic field': Mật độ từ thông của một từ trường.
- 'Flux density in a material': Mật độ từ thông trong một vật liệu.
- 'Flux density through a surface': Mật độ từ thông đi qua một bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flux density
  • magnetic magnetic flux density
    (mật độ từ thông)
  • electric electric flux density
    (mật độ điện thông)
  • high high flux density
    (mật độ thông lượng cao)
  • low low flux density
    (mật độ thông lượng thấp)
  • uniform uniform flux density
    (mật độ thông lượng đồng đều)
Verb + flux density
  • measure measure flux density
    (đo mật độ thông lượng)
  • calculate calculate flux density
    (tính toán mật độ thông lượng)
  • increase increase flux density
    (tăng mật độ thông lượng)
  • decrease decrease flux density
    (giảm mật độ thông lượng)
Prepositional phrase
  • at a certain at a certain flux density
    (tại một mật độ thông lượng nhất định)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flux density

noun
Lật mặt

Một đại lượng đo cường độ của một trường (ví dụ: trường từ hoặc điện trường) tại một điểm nhất định, được định nghĩa là lượng thông lượng đi qua một đơn vị diện tích vuông góc với hướng của trường.

"The flux density of the magnetic field was measured to be 0.5 Tesla."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the current increases in a coil, the flux density increases proportionally.
Nếu dòng điện tăng trong một cuộn dây, mật độ từ thông tăng tỉ lệ.
Phủ định
If there is no current, the flux density doesn't exist.
Nếu không có dòng điện, mật độ từ thông không tồn tại.
Nghi vấn
If you increase the voltage, does the flux density increase?
Nếu bạn tăng điện áp, mật độ từ thông có tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flux density".

Ứng dụng trong Y học hiện đại: Máy MRI

Khái niệm 'magnetic flux density' (mật độ từ thông) là nền tảng cho hoạt động của máy Cộng hưởng từ (MRI) – một công nghệ chẩn đoán hình ảnh y tế mang tính cách mạng. Bằng cách tạo ra một trường từ mạnh mẽ với mật độ từ thông được kiểm soát chính xác, máy MRI có thể tạo ra hình ảnh chi tiết về các cơ quan, mô và xương bên trong cơ thể con người mà không cần phẫu thuật xâm lấn, giúp phát hiện và chẩn đoán nhiều loại bệnh tật, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc sức khỏe toàn cầu.

Nền tảng của Công nghệ điện và điện tử

Sự hiểu biết về 'flux density', đặc biệt là mật độ từ thông và điện thông, là yếu tố cốt lõi trong việc phát triển hầu hết các công nghệ điện và điện tử mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ các máy phát điện khổng lồ, động cơ điện, đến các thiết bị điện tử nhỏ gọn như điện thoại thông minh, tất cả đều dựa trên nguyên lý điều khiển và khai thác các trường năng lượng này. Nhờ đó, 'flux density' góp phần hình thành nên thế giới hiện đại với điện năng và thông tin liên lạc không ngừng phát triển.