densely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách dày đặc, đông đúc, sít sao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest was densely packed with trees."
"Khu rừng cây cối mọc dày đặc."
-
"The city is densely populated."
"Thành phố này có mật độ dân số cao."
-
"The fog descended densely over the harbor."
"Sương mù bao phủ dày đặc bến cảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cách thức một cái gì đó được đặt, trồng, hoặc xuất hiện. Thường dùng để miêu tả sự tập trung cao độ của một vật thể, ý tưởng, hoặc dân số trong một không gian nhất định. Khác với 'thickly' ở chỗ 'densely' nhấn mạnh sự tập trung cao độ hơn là độ dày về mặt vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
populated densely populated (dân cư đông đúc, mật độ dân số cao)
-
packed densely packed (đóng gói chặt, chật ních, chen chúc)
-
forested densely forested (rừng rậm rạp, cây cối dày đặc)
-
woven densely woven (dệt chặt, vải dệt khít)
-
concentrated densely concentrated (tập trung cao độ, cô đặc)
Idioms
-
densely populated area
khu vực dân cư đông đúc
"Living in a densely populated area can mean more traffic and noise."
(Sống ở một khu vực dân cư đông đúc có thể đồng nghĩa với việc có nhiều kẹt xe và tiếng ồn hơn.)
-
densely packed schedule
lịch trình dày đặc/kín mít
"She has a densely packed schedule this week with back-to-back meetings."
(Cô ấy có một lịch trình dày đặc trong tuần này với các cuộc họp liên tiếp.)
-
densely wooded area
khu vực nhiều cây cối rậm rạp
"The hikers got lost in the densely wooded area."
(Những người đi bộ đường dài đã bị lạc trong khu vực rừng cây rậm rạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
densely
AdverbMột cách dày đặc, đông đúc, sít sao.
"The forest was densely packed with trees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "densely".
