(Top Banner Ad)
densely
B2
Adverb B2 Tổng quát

densely

UK: /ˈdɛnsli/ • US: /ˈdɛnsli/

Nghĩa tiếng Việt

dày đặc đông đúc sít sao một cách ngu ngốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a closely packed or crowded manner.

Vietnamese Meaning

Một cách dày đặc, đông đúc, sít sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was densely packed with trees."

    "Khu rừng cây cối mọc dày đặc."

  • "The city is densely populated."

    "Thành phố này có mật độ dân số cao."

  • "The fog descended densely over the harbor."

    "Sương mù bao phủ dày đặc bến cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dense dày đặc, đặc sệt; rậm rạp
Noun density mật độ, độ dày đặc
Noun denseness sự dày đặc, độ đặc
Verb densify làm cho đặc hơn, tăng mật độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
densus
English (Adjective)
dense
English (Adverb)
densely

Nguồn gốc của 'Densely'

Từ 'densely' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'densus', nghĩa là 'dày đặc', 'đặc sệt' hoặc 'chặt chẽ'. Khi tiếng Anh phát triển, từ 'dense' (tính từ) được hình thành và sau đó thêm hậu tố trạng từ '-ly' để tạo thành 'densely', mang nghĩa 'một cách dày đặc, đậm đặc' hoặc 'chặt chẽ'.

Usage Note

Chỉ cách thức một cái gì đó được đặt, trồng, hoặc xuất hiện. Thường dùng để miêu tả sự tập trung cao độ của một vật thể, ý tưởng, hoặc dân số trong một không gian nhất định. Khác với 'thickly' ở chỗ 'densely' nhấn mạnh sự tập trung cao độ hơn là độ dày về mặt vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

densely + Participle Adjective
  • populated densely populated
    (dân cư đông đúc, mật độ dân số cao)
  • packed densely packed
    (đóng gói chặt, chật ních, chen chúc)
  • forested densely forested
    (rừng rậm rạp, cây cối dày đặc)
  • woven densely woven
    (dệt chặt, vải dệt khít)
  • concentrated densely concentrated
    (tập trung cao độ, cô đặc)

Idioms

  • densely populated area

    khu vực dân cư đông đúc

    "Living in a densely populated area can mean more traffic and noise."

    (Sống ở một khu vực dân cư đông đúc có thể đồng nghĩa với việc có nhiều kẹt xe và tiếng ồn hơn.)

  • densely packed schedule

    lịch trình dày đặc/kín mít

    "She has a densely packed schedule this week with back-to-back meetings."

    (Cô ấy có một lịch trình dày đặc trong tuần này với các cuộc họp liên tiếp.)

  • densely wooded area

    khu vực nhiều cây cối rậm rạp

    "The hikers got lost in the densely wooded area."

    (Những người đi bộ đường dài đã bị lạc trong khu vực rừng cây rậm rạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

densely

Adverb
Lật mặt

Một cách dày đặc, đông đúc, sít sao.

"The forest was densely packed with trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "densely".

Mật độ dân số và quy hoạch đô thị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm 'densely populated' (dân cư đông đúc) thường được thảo luận rộng rãi trong bối cảnh quy hoạch đô thị và phát triển bền vững. Các thành phố có mật độ dân số cao có thể mang lại hiệu quả về kinh tế và giao thông công cộng, nhưng cũng đặt ra những thách thức đáng kể về nhà ở, môi trường, và không gian xanh cho cư dân.

Ý nghĩa khác của 'dense'

Mặc dù 'densely' chỉ là trạng từ mô tả, nhưng tính từ gốc 'dense' trong tiếng Anh còn có một ý nghĩa không trang trọng là 'chậm hiểu, ngốc nghếch'. Ví dụ, nếu ai đó nói 'You're so dense!', họ đang ám chỉ bạn không hiểu điều gì đó một cách dễ dàng. Đây là một sắc thái văn hóa thú vị cần lưu ý khi học từ vựng tiếng Anh, vì từ đồng gốc có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau.