(Top Banner Ad)
flyer
B1
Danh từ B1 Tổng quát

flyer

UK: /ˈflaɪə(r)/ • US: /ˈflaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

tờ rơi người bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small sheet of paper advertising something

Vietnamese Meaning

Một tờ giấy nhỏ quảng cáo một cái gì đó, tờ rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I picked up a flyer for a new restaurant."

    "Tôi nhặt được một tờ rơi quảng cáo về một nhà hàng mới."

  • "The street was littered with flyers."

    "Đường phố đầy những tờ rơi."

  • "She's a good flyer, always willing to travel."

    "Cô ấy thích đi máy bay, luôn sẵn sàng đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay, lái máy bay
Noun fly con ruồi; chuyến bay (hiếm dùng, thường dùng 'flight')
Noun flight chuyến bay; sự bay; sự bỏ trốn
Adjective flying đang bay, liên quan đến việc bay; nhanh chóng
Noun flier tờ rơi; người/vật bay (biến thể chính tả của 'flyer')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flēogan
Middle English
flien
English
fly
English
flyer

Nguồn gốc của 'Flyer'

Từ 'flyer' có gốc từ động từ 'fly' (bay) trong tiếng Anh. Động từ 'fly' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flēogan', có nghĩa là di chuyển trong không khí. Hậu tố '-er' được thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Do đó, 'flyer' ban đầu chỉ 'người bay' hoặc 'vật bay'. Nghĩa 'tờ rơi quảng cáo' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, với hàm ý những tờ rơi này 'bay' (được phân phát) nhanh chóng đến tay nhiều người.

Usage Note

Flyer thường được sử dụng để quảng bá các sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó khác với 'leaflet' ở chỗ 'leaflet' thường chứa nhiều thông tin hơn và có thể được gấp lại.

Prepositions

for about

flyer for (quảng cáo cho cái gì đó), flyer about (quảng cáo về cái gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flyer
  • frequent frequent flyer
    (hành khách thường xuyên (của một hãng hàng không))
  • good good flyer
    (người bay giỏi (phi công) / người không bị say máy bay)
  • experienced experienced flyer
    (người bay có kinh nghiệm)
  • young young flyer
    (phi công trẻ / hành khách nhỏ tuổi)
Verb + flyer
  • distribute distribute flyers
    (phân phát tờ rơi)
  • hand out hand out flyers
    (phát tờ rơi)
  • design design flyers
    (thiết kế tờ rơi)
  • give out give out flyers
    (phát tờ rơi)

Idioms

  • take a flyer on something

    mạo hiểm, đánh liều làm gì đó (thường là trong kinh doanh hoặc đầu tư)

    "I decided to take a flyer on that new startup, even though it was risky."

    (Tôi quyết định đánh liều đầu tư vào công ty khởi nghiệp mới đó, mặc dù nó rất rủi ro.)

  • a high flyer

    người có tham vọng lớn và thành công nhanh chóng; người có năng lực xuất chúng

    "She's a real high flyer in her company, always getting promotions."

    (Cô ấy là một người rất tham vọng và thăng tiến nhanh trong công ty, luôn được thăng chức.)

  • first-time flyer

    người lần đầu đi máy bay

    "The airline staff offered extra assistance to the first-time flyers."

    (Nhân viên hãng hàng không đã hỗ trợ thêm cho những hành khách lần đầu đi máy bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flyer

Danh từ
Lật mặt

Một tờ giấy nhỏ quảng cáo một cái gì đó, tờ rơi.

"I picked up a flyer for a new restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he designed the flyer, he printed hundreds of copies.
Sau khi anh ấy thiết kế tờ rơi, anh ấy đã in hàng trăm bản.
Phủ định
Even though she didn't receive a flyer, she still attended the event.
Mặc dù cô ấy không nhận được tờ rơi nào, cô ấy vẫn tham dự sự kiện.
Nghi vấn
If you see a flyer, will you please take one?
Nếu bạn thấy một tờ rơi, bạn có vui lòng lấy một tờ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This flyer is mine.
Tờ rơi này là của tôi.
Phủ định
That flyer isn't yours.
Tờ rơi đó không phải của bạn.
Nghi vấn
Is this flyer for them?
Tờ rơi này có phải cho họ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had distributed the flyers before the event started.
Cô ấy đã phát tờ rơi trước khi sự kiện bắt đầu.
Phủ định
They hadn't seen the flyer until I showed it to them.
Họ đã không nhìn thấy tờ rơi cho đến khi tôi cho họ xem.
Nghi vấn
Had he designed the flyer himself before submitting it?
Anh ấy đã tự thiết kế tờ rơi trước khi nộp nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flyer".

Chương trình khách hàng thường xuyên (Frequent Flyer Programs)

Các hãng hàng không trên thế giới thường có chương trình 'frequent flyer' để tri ân và giữ chân những hành khách bay thường xuyên với họ. Khách hàng sẽ tích lũy dặm bay hoặc điểm thưởng để đổi lấy vé miễn phí, nâng hạng ghế, hoặc các ưu đãi đặc biệt khác. Đây là một chiến lược marketing phổ biến trong ngành hàng không.

Tờ rơi quảng cáo và tiếp thị

Tờ rơi (flyer) là một công cụ quảng cáo truyền thống và hiệu quả. Chúng được sử dụng rộng rãi để thông báo về các sự kiện, chương trình khuyến mãi, sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Việc phát tờ rơi ở nơi công cộng, dán tại các bảng thông báo hoặc đưa vào hộp thư là cách trực tiếp để tiếp cận đối tượng khách hàng tiềm năng với chi phí tương đối thấp.