(Top Banner Ad)
leaflet
B1
noun B1 Marketing, Quảng cáo, In ấn

leaflet

UK: /ˈliːflɪt/ • US: /ˈliːflət/

Nghĩa tiếng Việt

tờ rơi tờ quảng cáo tờ gấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printed sheet of paper, usually folded, that gives information about something.

Vietnamese Meaning

Một tờ giấy in, thường được gấp lại, cung cấp thông tin về một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I picked up a leaflet on the new art exhibition."

    "Tôi nhặt được một tờ rơi về cuộc triển lãm nghệ thuật mới."

  • "The company distributed leaflets to promote their new product."

    "Công ty phát tờ rơi để quảng bá sản phẩm mới của họ."

  • "You can find leaflets about local attractions at the tourist information center."

    "Bạn có thể tìm thấy tờ rơi về các điểm du lịch địa phương tại trung tâm thông tin du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaf lá (cây)
Verb leaf through giở qua loa (sách, tạp chí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Quảng cáo, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

English
leaflet

Nguồn gốc của 'leaflet'

Từ 'leaflet' đơn giản chỉ là một tờ giấy nhỏ (leaf) dùng để phát thông tin. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi in ấn trở nên phổ biến, cho phép mọi người dễ dàng tạo và phân phát thông tin đến công chúng.

Usage Note

Leaflet thường được dùng để quảng cáo sản phẩm, dịch vụ, sự kiện hoặc cung cấp thông tin về một tổ chức, địa điểm. Khác với brochure có nhiều trang và thiết kế phức tạp hơn, leaflet thường đơn giản và tập trung vào thông tin chính.

Prepositions

on about

‘On’ được sử dụng khi leaflet cung cấp thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể. ‘About’ được dùng khi leaflet cung cấp thông tin tổng quan về một chủ đề hoặc sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaflet
  • promotional promotional leaflet
    (tờ rơi quảng cáo)
  • informative informative leaflet
    (tờ rơi cung cấp thông tin)
  • colorful colorful leaflet
    (tờ rơi đầy màu sắc)
Verb + leaflet
  • distribute distribute leaflets
    (phát tờ rơi)
  • hand out hand out leaflets
    (trao/phát tờ rơi)
  • design design a leaflet
    (thiết kế một tờ rơi)

Idioms

  • can't judge a book by its cover/leaflet

    không thể đánh giá một cuốn sách/tờ rơi chỉ bằng vẻ bề ngoài

    "The leaflet looked cheap, but the information inside was very valuable. You can't judge a leaflet by its cover."

    (Tờ rơi trông rẻ tiền, nhưng thông tin bên trong rất giá trị. Không thể đánh giá một tờ rơi chỉ bằng vẻ bề ngoài.)

  • get the leaflet across

    truyền tải thông điệp (trên tờ rơi) một cách hiệu quả

    "The designer did a great job in getting the leaflet across, the message is clear and concise"

    (Nhà thiết kế đã làm rất tốt trong việc truyền tải thông điệp trên tờ rơi, thông điệp rất rõ ràng và ngắn gọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaflet

noun
Lật mặt

Một tờ giấy in, thường được gấp lại, cung cấp thông tin về một cái gì đó.

"I picked up a leaflet on the new art exhibition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the store distributed the leaflet widely is evident from the increased customer traffic.
Việc cửa hàng phát tờ rơi rộng rãi được thể hiện rõ qua lượng khách hàng tăng lên.
Phủ định
Whether the leaflet contained accurate information wasn't clear from the fine print.
Việc tờ rơi có chứa thông tin chính xác hay không không rõ ràng từ những dòng chữ nhỏ.
Nghi vấn
Where the leaflet was found indicates which areas the campaign targeted.
Địa điểm tờ rơi được tìm thấy cho biết chiến dịch nhắm mục tiêu vào khu vực nào.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this leaflet about the new museum is so informative!
Ồ, tờ rơi về viện bảo tàng mới này thật nhiều thông tin!
Phủ định
Well, I didn't expect to find such a detailed leaflet at the information desk.
Chà, tôi đã không mong đợi tìm thấy một tờ rơi chi tiết như vậy tại bàn thông tin.
Nghi vấn
Hey, is this leaflet for the upcoming concert?
Này, tờ rơi này có phải cho buổi hòa nhạc sắp tới không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I found a leaflet about the new museum.
Tôi tìm thấy một tờ rơi về bảo tàng mới.
Phủ định
She didn't take any leaflets from the information booth.
Cô ấy đã không lấy bất kỳ tờ rơi nào từ gian thông tin.
Nghi vấn
Are these leaflets advertising the concert?
Những tờ rơi này có quảng cáo buổi hòa nhạc không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volunteer handed out a leaflet about the upcoming charity event.
Người tình nguyện phát một tờ rơi về sự kiện từ thiện sắp tới.
Phủ định
She didn't take a leaflet because she already knew about the promotion.
Cô ấy không lấy tờ rơi vì cô ấy đã biết về chương trình khuyến mãi.
Nghi vấn
Did you see the leaflet advertising the new restaurant?
Bạn có thấy tờ rơi quảng cáo nhà hàng mới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team distributed leaflets: detailed brochures outlining the new product features.
Đội ngũ marketing đã phát tờ rơi: những tờ quảng cáo chi tiết phác thảo các tính năng mới của sản phẩm.
Phủ định
They didn't need to print leaflets: they opted for a digital marketing campaign instead.
Họ không cần in tờ rơi: thay vào đó, họ đã chọn một chiến dịch tiếp thị kỹ thuật số.
Nghi vấn
Did you pick up a leaflet: the one describing the conference schedule?
Bạn có lấy một tờ rơi không: tờ mô tả lịch trình hội nghị ấy?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the marketing team had distributed the leaflets effectively, the product would be more well-known now.
Nếu đội ngũ marketing đã phân phát tờ rơi hiệu quả, sản phẩm đã được biết đến rộng rãi hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't designed such a confusing leaflet, customers would have understood the promotion better.
Nếu họ không thiết kế một tờ rơi khó hiểu như vậy, khách hàng đã hiểu chương trình khuyến mãi tốt hơn.
Nghi vấn
If we had included a discount coupon in the leaflet, would more people be visiting the store today?
Nếu chúng ta đã bao gồm một phiếu giảm giá trong tờ rơi, liệu có nhiều người đến thăm cửa hàng hơn hôm nay không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company distributed the leaflet widely.
Công ty đã phát tờ rơi rộng rãi.
Phủ định
Not only did they ignore the leaflet, but they also threw it away.
Không những họ phớt lờ tờ rơi, mà họ còn vứt nó đi.
Nghi vấn
Should you require more information, a leaflet is available at the reception desk.
Nếu bạn cần thêm thông tin, một tờ rơi có sẵn ở quầy lễ tân.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, we will have distributed all the leaflets.
Trước khi hội nghị bắt đầu, chúng ta sẽ phát hết tất cả tờ rơi.
Phủ định
By next week, they won't have read the leaflet about the new policy.
Đến tuần tới, họ sẽ chưa đọc tờ rơi về chính sách mới.
Nghi vấn
Will you have handed out the leaflets before the presentation begins?
Bạn sẽ phát hết tờ rơi trước khi bài thuyết trình bắt đầu chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the event starts, she will have been handing out leaflets for three hours.
Vào thời điểm sự kiện bắt đầu, cô ấy sẽ đã phát tờ rơi được ba tiếng.
Phủ định
They won't have been distributing the leaflets effectively before the deadline.
Họ sẽ không phân phát tờ rơi một cách hiệu quả trước thời hạn.
Nghi vấn
Will you have been designing the leaflet for the new product all morning?
Bạn sẽ đã thiết kế tờ rơi cho sản phẩm mới cả buổi sáng sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She distributed the leaflets at the entrance yesterday.
Cô ấy đã phát tờ rơi ở lối vào ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't find any leaflets advertising the event.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ tờ rơi quảng cáo sự kiện nào.
Nghi vấn
Did you read the leaflet about the new regulations?
Bạn đã đọc tờ rơi về các quy định mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaflet".

Leafleting during elections

Trong các cuộc bầu cử ở phương Tây, việc phát tờ rơi (leafleting) là một phương pháp phổ biến để các ứng cử viên tiếp cận cử tri và quảng bá chương trình của mình. Các tình nguyện viên thường phát tờ rơi ở những nơi công cộng hoặc đến từng nhà.