(Top Banner Ad)
pamphlet
B1
noun B1 Xuất bản, Truyền thông

pamphlet

UK: /ˈpæmflɪt/ • US: /ˈpæmflət/

Nghĩa tiếng Việt

tờ rơi cuốn sách nhỏ tờ quảng cáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small book or leaflet containing information or arguments about a single subject.

Vietnamese Meaning

một cuốn sách nhỏ hoặc tờ rơi chứa thông tin hoặc các lập luận về một chủ đề duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charity distributes pamphlets to raise awareness about the disease."

    "Tổ chức từ thiện phân phát tờ rơi để nâng cao nhận thức về căn bệnh."

  • "The tourist office provides free pamphlets about local attractions."

    "Văn phòng du lịch cung cấp tờ rơi miễn phí về các điểm tham quan địa phương."

  • "He wrote a pamphlet criticizing the government's policies."

    "Anh ấy đã viết một cuốn sách nhỏ chỉ trích các chính sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pamphlet Tờ rơi, tập sách nhỏ (thường không có bìa cứng hoặc được đóng đơn giản, chứa thông tin quảng cáo, tuyên truyền hoặc hướng dẫn)
Noun pamphleteer Người viết hoặc phát hành các tập sách nhỏ/tờ rơi mang tính tuyên truyền, đặc biệt là về chính trị hoặc tôn giáo.
Noun pamphleteering Hoạt động viết, xuất bản và phát hành các tập sách nhỏ/tờ rơi mang tính tuyên truyền hoặc tranh luận.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Παμφίλος (Pamphilos)
Latin
Pamphilus
Anglo-Latin / Old French
pamphilet
Middle English
pamflet
English
pamphlet

Nguồn gốc từ thơ ca trung cổ

Từ 'pamphlet' có nguồn gốc từ 'Pamphilus, seu de Amore' – một bài thơ tình bằng tiếng Latin rất nổi tiếng vào thế kỷ 12. Bài thơ này được lưu hành rộng rãi dưới dạng các bản sao không đóng bìa, thường được gấp lại, trở thành tiền thân của tờ rơi và tập sách nhỏ mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Pamphlet thường được sử dụng để cung cấp thông tin ngắn gọn, dễ tiếp cận về một vấn đề cụ thể. Nó có thể được sử dụng để quảng cáo sản phẩm, truyền bá thông điệp chính trị, hoặc cung cấp hướng dẫn. Khác với 'book' (sách) là một ấn phẩm dài hơn, chi tiết hơn, và 'leaflet/flyer' (tờ rơi) thường chỉ có một trang hoặc một vài trang.

Prepositions

on about

Sử dụng 'on' khi pamphlet tập trung vào chủ đề đó: a pamphlet on climate change. Sử dụng 'about' khi pamphlet đề cập đến chủ đề đó: a pamphlet about the new law.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pamphlet
  • political political pamphlet
    (tờ rơi chính trị)
  • informative informative pamphlet
    (tờ rơi cung cấp thông tin)
  • free free pamphlet
    (tờ rơi miễn phí)
  • propaganda propaganda pamphlet
    (tờ rơi tuyên truyền)
  • campaign campaign pamphlet
    (tờ rơi vận động (chiến dịch))
Verb + pamphlet
  • distribute distribute pamphlets
    (phân phát tờ rơi)
  • hand out hand out pamphlets
    (phát tờ rơi (trực tiếp cho từng người))
  • publish publish a pamphlet
    (xuất bản một tập sách nhỏ)
  • read read a pamphlet
    (đọc một tập sách nhỏ/tờ rơi)
  • produce produce pamphlets
    (sản xuất/in tờ rơi)
Pamphlet + Noun
  • pamphlet pamphlet rack
    (giá để tờ rơi)
  • pamphlet pamphlet distribution
    (việc phân phát tờ rơi)

Idioms

  • a pamphlet war

    Một 'cuộc chiến' tranh luận bằng cách phát hành hàng loạt tờ rơi hoặc sách nhỏ phản bác lẫn nhau, thường là về các vấn đề chính trị hoặc xã hội gay gắt.

    "During the election, there was a fierce pamphlet war between the two opposing parties."

    (Trong cuộc bầu cử, đã có một cuộc chiến tranh luận gay gắt bằng tờ rơi giữa hai đảng đối lập.)

  • to issue a pamphlet

    Xuất bản hoặc phát hành một tập sách nhỏ/tờ rơi (thường mang tính chính thức hoặc có mục đích cụ thể).

    "The government issued a pamphlet on public health guidelines."

    (Chính phủ đã phát hành một tập sách nhỏ về hướng dẫn sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pamphlet

noun
Lật mặt

một cuốn sách nhỏ hoặc tờ rơi chứa thông tin hoặc các lập luận về một chủ đề duy nhất.

"The charity distributes pamphlets to raise awareness about the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this pamphlet on local hiking trails is incredibly detailed!
Ồ, cuốn брошюра về các con đường mòn đi bộ đường dài địa phương này chi tiết đến khó tin!
Phủ định
Hey, I didn't know they had a pamphlet about the new museum exhibit.
Này, tôi đã không biết họ có một cuốn брошюра về cuộc triển lãm bảo tàng mới.
Nghi vấn
Gosh, did you see the pamphlet advertising the upcoming music festival?
Trời ơi, bạn có thấy cuốn брошюра quảng cáo lễ hội âm nhạc sắp tới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library provides helpful resources: pamphlets on local history, maps of the area, and guides to community events.
Thư viện cung cấp các nguồn tài liệu hữu ích: tờ rơi về lịch sử địa phương, bản đồ khu vực và hướng dẫn các sự kiện cộng đồng.
Phủ định
The presentation was disappointing: no handouts, no pamphlets, no visual aids.
Bài thuyết trình thật đáng thất vọng: không có tài liệu phát tay, không có tờ rơi, không có công cụ hỗ trợ trực quan.
Nghi vấn
Is this the information you need: the address, the phone number, and the pamphlet about the services?
Đây có phải là thông tin bạn cần không: địa chỉ, số điện thoại và tờ rơi về các dịch vụ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hand out a pamphlet, people will know about the event.
Nếu bạn phát tờ rơi, mọi người sẽ biết về sự kiện.
Phủ định
If you don't read the pamphlet, you won't understand the details.
Nếu bạn không đọc tờ rơi, bạn sẽ không hiểu các chi tiết.
Nghi vấn
Will you learn about the cause if you read the pamphlet?
Bạn sẽ tìm hiểu về mục đích nếu bạn đọc tờ rơi chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had distributed the pamphlet more widely, the protest wouldn't be so small now.
Nếu họ đã phân phát tờ rơi rộng rãi hơn, cuộc biểu tình bây giờ sẽ không nhỏ như vậy.
Phủ định
If I were a better marketer, I wouldn't have needed to rely on that pamphlet's success to save the campaign.
Nếu tôi là một nhà tiếp thị giỏi hơn, tôi đã không cần phải dựa vào thành công của tờ rơi đó để cứu chiến dịch.
Nghi vấn
If she had read the pamphlet carefully, would she understand the environmental consequences by now?
Nếu cô ấy đã đọc kỹ tờ rơi, liệu cô ấy có hiểu những hậu quả về môi trường vào lúc này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library provides a pamphlet detailing its services.
Thư viện cung cấp một tờ rơi chi tiết về các dịch vụ của mình.
Phủ định
Not only did the company distribute the pamphlet widely, but also they advertised on television.
Không chỉ công ty phân phát tờ rơi rộng rãi, mà họ còn quảng cáo trên truyền hình.
Nghi vấn
Should you require more information, a pamphlet is available at the front desk.
Nếu bạn cần thêm thông tin, có một tờ rơi ở bàn lễ tân.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the marketing team will have been distributing the pamphlet for three weeks.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, đội marketing sẽ đã phát tờ rơi được ba tuần.
Phủ định
They won't have been reading that pamphlet, given their complaints about the new policies.
Họ sẽ không đọc tờ rơi đó, xét đến những phàn nàn của họ về các chính sách mới.
Nghi vấn
Will the volunteers have been handing out the pamphlets all morning when the rain starts?
Liệu các tình nguyện viên có đang phát tờ rơi cả buổi sáng khi trời bắt đầu mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pamphlet".

Vai trò lịch sử trong các cuộc cách mạng

Tờ rơi (pamphlet) đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử, đặc biệt là trong các phong trào chính trị và xã hội lớn. Chúng là phương tiện truyền thông chính để truyền bá ý tưởng, kêu gọi hành động trong các cuộc cách mạng như Cách mạng Mỹ (ví dụ, tác phẩm 'Common Sense' của Thomas Paine) và Cách mạng Pháp, trước khi báo chí đại chúng trở nên phổ biến.

Công cụ truyền thông linh hoạt

Trong nhiều thế kỷ, tờ rơi là một trong những cách hiệu quả nhất để truyền tải thông tin nhanh chóng và rẻ tiền đến công chúng. Ngày nay, chúng vẫn được sử dụng rộng rãi cho mục đích quảng cáo, hướng dẫn du lịch, thông tin y tế, và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng do tính linh hoạt và dễ tiếp cận.