(Top Banner Ad)
handbill
B1
noun B1 Marketing, Advertising

handbill

UK: /ˈhændˌbɪl/ • US: /ˈhændˌbɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tờ rơi tờ bướm tờ quảng cáo nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small printed advertisement or notice handed out to people in a public place.

Vietnamese Meaning

Một tờ quảng cáo hoặc thông báo nhỏ được in và phát cho mọi người ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volunteers were handing out handbills advertising the concert."

    "Các tình nguyện viên đang phát tờ rơi quảng cáo cho buổi hòa nhạc."

  • "The company distributed handbills to promote their new product."

    "Công ty đã phát tờ rơi để quảng bá sản phẩm mới của họ."

  • "I picked up a handbill advertising a local restaurant."

    "Tôi nhặt được một tờ rơi quảng cáo một nhà hàng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handbill tờ rơi, tờ quảng cáo
Verb handbill phát tờ rơi (hành động phát tờ rơi cho công chúng)
Noun handbilling việc phát tờ rơi (quá trình hoặc hoạt động phát tờ rơi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Advertising

Etymology (Nguồn gốc)

English
hand
English
bill
English
handbill

Nguồn gốc từ 'Tay' và 'Giấy tờ'

Tên gọi 'handbill' xuất phát từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'hand' (tay) và 'bill' (giấy tờ, thông báo). Nó mô tả một loại giấy tờ nhỏ, thường là quảng cáo hoặc thông tin, được trao 'bằng tay' cho mọi người. Cách này đã được sử dụng từ cuối thế kỷ 16 để phát tán thông tin nhanh chóng và trực tiếp đến công chúng.

Usage Note

Handbill thường được dùng để quảng bá sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ. So với 'flyer', 'handbill' có thể nhỏ hơn và tập trung vào thông tin ngắn gọn, dễ đọc. 'Leaflet' có thể bao gồm nhiều thông tin hơn và thường được gấp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handbill
  • promotional promotional handbill
    (tờ rơi quảng cáo)
  • political political handbill
    (tờ rơi chính trị)
  • election election handbill
    (tờ rơi tranh cử)
  • commercial commercial handbill
    (tờ rơi thương mại)
  • printed printed handbill
    (tờ rơi đã in)
Verb + handbill
  • distribute distribute handbills
    (phát tờ rơi)
  • hand out hand out handbills
    (phát tờ rơi)
  • design a design a handbill
    (thiết kế một tờ rơi)
  • print print handbills
    (in tờ rơi)
  • read a read a handbill
    (đọc một tờ rơi)

Idioms

  • distribute handbills

    Phát tờ rơi, phân phát tờ rơi

    "Activists distributed handbills to inform people about the protest."

    (Các nhà hoạt động đã phát tờ rơi để thông báo cho mọi người về cuộc biểu tình.)

  • hand out handbills

    Phát tờ rơi (bằng tay)

    "She was hired to hand out handbills for the new restaurant opening."

    (Cô ấy được thuê để phát tờ rơi cho lễ khai trương nhà hàng mới.)

  • design a handbill

    Thiết kế một tờ rơi

    "We need to design a compelling handbill for our upcoming event."

    (Chúng ta cần thiết kế một tờ rơi hấp dẫn cho sự kiện sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handbill

noun
Lật mặt

Một tờ quảng cáo hoặc thông báo nhỏ được in và phát cho mọi người ở nơi công cộng.

"Volunteers were handing out handbills advertising the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone handed me a handbill advertising the new restaurant.
Ai đó đã đưa cho tôi một tờ rơi quảng cáo nhà hàng mới.
Phủ định
Nobody wanted that handbill because the event was cancelled.
Không ai muốn tờ rơi đó vì sự kiện đã bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Did anyone see the handbill that they dropped?
Có ai thấy tờ rơi mà họ đánh rơi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team has distributed handbills throughout the city.
Đội ngũ tiếp thị đã phát tờ rơi khắp thành phố.
Phủ định
She has not received a handbill advertising the new restaurant.
Cô ấy đã không nhận được tờ rơi quảng cáo nhà hàng mới.
Nghi vấn
Have they designed the handbill for the upcoming event?
Họ đã thiết kế tờ rơi cho sự kiện sắp tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handbill".

Hình thức truyền thông cổ xưa

Handbill là một trong những hình thức quảng cáo và truyền thông đại chúng cổ xưa nhất. Trước khi có báo chí và internet, chúng là công cụ chính để các doanh nghiệp, chính trị gia hoặc tổ chức truyền đạt thông điệp trực tiếp đến công chúng. Chúng đã đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch chính trị và thương mại trong nhiều thế kỷ.

Quy định pháp lý

Ở nhiều thành phố và quốc gia, việc phát tán handbill ở nơi công cộng có thể bị hạn chế hoặc yêu cầu giấy phép, đặc biệt là do lo ngại về rác thải và quảng cáo không mong muốn. Điều này phản ánh sự cân bằng giữa quyền tự do ngôn luận và giữ gìn trật tự công cộng.