(Top Banner Ad)
focus puller
C1
Danh từ C1 Điện ảnh

focus puller

UK: /ˈfəʊkəs ˈpʊlər/ • US: /ˈfoʊkəs ˈpʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

người chỉnh nét trợ lý chỉnh nét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a film crew responsible for maintaining the sharp focus of the image on the camera lens as the camera and/or subject moves.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của đoàn làm phim chịu trách nhiệm duy trì độ sắc nét của hình ảnh trên ống kính máy quay khi máy quay và/hoặc đối tượng di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The focus puller had to be very precise to keep the actor's face in focus as he ran towards the camera."

    "Người chỉnh nét phải cực kỳ chính xác để giữ cho khuôn mặt của diễn viên luôn sắc nét khi anh ta chạy về phía máy quay."

  • "A good focus puller can make or break a shot."

    "Một người chỉnh nét giỏi có thể tạo nên hoặc phá hỏng một cảnh quay."

  • "The focus puller carefully marked the actor's positions to ensure accurate focusing."

    "Người chỉnh nét cẩn thận đánh dấu vị trí của diễn viên để đảm bảo lấy nét chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus tiêu điểm, sự tập trung
Verb focus lấy nét, tập trung
Noun focusing sự lấy nét, sự tập trung
Verb pull kéo
Noun pull sự kéo, lực kéo
Noun puller người kéo, dụng cụ kéo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
focus
English
puller
English
focus puller

Nguồn gốc của "focus puller"

Cụm từ "focus puller" là một thuật ngữ hiện đại trong ngành điện ảnh và nhiếp ảnh, được ghép từ hai từ tiếng Anh. Từ "focus" (tiêu điểm, sự tập trung) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "focus", ban đầu có nghĩa là "lò sưởi" hoặc "nơi đốt lửa", sau này phát triển nghĩa thành "điểm hội tụ". Từ "puller" (người kéo) được tạo thành từ động từ "pull" (kéo) và hậu tố "-er" (người thực hiện hành động), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "pullian". Ghép lại, "focus puller" chỉ người có nhiệm vụ "kéo nét" – điều chỉnh tiêu điểm của ống kính máy quay để hình ảnh luôn sắc nét theo ý đồ của đạo diễn.

Usage Note

Focus puller, còn được gọi là first assistant camera (1st AC), đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hình ảnh luôn sắc nét trong quá trình quay phim. Công việc này đòi hỏi kỹ năng quan sát tốt, khả năng ước lượng khoảng cách chính xác và phối hợp nhịp nhàng với người quay phim và diễn viên. Độ khó của công việc này tăng lên đáng kể trong các cảnh quay phức tạp với chuyển động máy quay và đối tượng liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + focus puller
  • skilled a skilled focus puller
    (một người kéo nét lành nghề)
  • experienced an experienced focus puller
    (một người kéo nét có kinh nghiệm)
  • assistant an assistant focus puller
    (một trợ lý kéo nét)
Verb + focus puller
  • hires hires a focus puller
    (thuê một người kéo nét)
  • works as works as a focus puller
    (làm việc với tư cách người kéo nét)
  • trains trains focus pullers
    (đào tạo người kéo nét)

Idioms

  • A focus puller's eye for detail.

    Sự tinh tế, khả năng nhìn thấy chi tiết nhỏ cần thiết của người kéo nét.

    "Only a true focus puller's eye for detail can catch that subtle shift in depth during a complex scene."

    (Chỉ một người kéo nét có tầm nhìn tinh tế mới có thể nhận ra sự thay đổi độ sâu tinh tế đó trong một cảnh quay phức tạp.)

  • The nimble hands of a focus puller.

    Đôi tay nhanh nhẹn, khéo léo của người kéo nét.

    "It takes the nimble hands of a skilled focus puller to execute a perfect rack focus transition without a hitch."

    (Cần đôi tay nhanh nhẹn của một người kéo nét lành nghề để thực hiện một cú chuyển nét (rack focus) hoàn hảo mà không gặp trở ngại nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focus puller

Danh từ
Lật mặt

Một thành viên của đoàn làm phim chịu trách nhiệm duy trì độ sắc nét của hình ảnh trên ống kính máy quay khi máy quay và/hoặc đối tượng di chuyển.

"The focus puller had to be very precise to keep the actor's face in focus as he ran towards the camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus puller".

Vai trò thầm lặng nhưng thiết yếu

Trong ngành điện ảnh và truyền hình, người kéo nét (focus puller) là một thành viên quan trọng của đoàn làm phim, đặc biệt trong đội ngũ máy quay. Mặc dù công việc của họ ít được công chúng biết đến hơn đạo diễn hay diễn viên, nhưng độ chính xác của họ là yếu tố then chốt quyết định chất lượng hình ảnh cuối cùng. Một lỗi nhỏ trong việc lấy nét có thể làm hỏng toàn bộ cảnh quay, khiến nó không thể sử dụng được.

Sự phát triển của công nghệ và kỹ năng thủ công

Với sự tiến bộ của công nghệ, các hệ thống lấy nét tự động và lấy nét điều khiển từ xa (remote focus systems) đã xuất hiện. Tuy nhiên, kỹ năng và kinh nghiệm của một người kéo nét chuyên nghiệp vẫn là không thể thay thế, đặc biệt trong các cảnh quay phức tạp, chuyển động nhanh hoặc yêu cầu sự sáng tạo trong việc chuyển đổi tiêu điểm (rack focus) để kể chuyện bằng hình ảnh.