(Top Banner Ad)
pull
A1
Động từ A1

pull

UK: /pʊl/ • US: /pʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kéo lôi giật
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exert force on (someone or something) so as to cause movement towards oneself.

Vietnamese Meaning

Tác động lực lên (ai đó hoặc vật gì đó) để gây ra chuyển động về phía mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled the door open."

    "Anh ấy kéo cửa ra."

  • "She pulled the chair closer to the table."

    "Cô ấy kéo chiếc ghế lại gần bàn hơn."

  • "The horse pulled the cart."

    "Con ngựa kéo xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, giật, lôi
Noun pull lực kéo, sự kéo, sức hút, lợi thế
Noun puller người kéo, dụng cụ để kéo (ví dụ: bộ phận khởi động động cơ)
Adjective pullable có thể kéo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pullōną
Old English
pullian
Middle English
pullen
Modern English
pull

Nguồn gốc từ 'pull'

Từ 'pull' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'pullian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'kéo, nhổ, giật'. Từ này tiếp tục phát triển từ gốc Proto-Germanic '*pullōną' với nghĩa tương tự. Mặc dù các nhà ngôn ngữ học không chắc chắn về nguồn gốc xa hơn của từ này, nhưng ý nghĩa cơ bản về hành động 'kéo' đã được giữ vững qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Động từ 'pull' nhấn mạnh hành động kéo một vật hoặc người về phía người thực hiện hành động. Nó khác với 'drag' (kéo lê) ở chỗ 'pull' thường không ngụ ý vật bị kéo lê trên mặt đất. So với 'tug' (giật mạnh), 'pull' có thể là một hành động kéo liên tục và ổn định hơn là một cú giật mạnh. 'Draw' có nghĩa là di chuyển một cái gì đó một cách cẩn thận hoặc chậm rãi, trong khi 'pull' có thể nhanh và mạnh.

Prepositions

on at from

'Pull on' thường dùng khi kéo một vật để mặc hoặc thay đổi vị trí của nó (ví dụ: pull on a shirt). 'Pull at' thường được dùng để diễn tả hành động kéo nhẹ hoặc kéo đi kéo lại một vật gì đó (ví dụ: pull at a loose thread). 'Pull from' dùng để chỉ hành động lấy một vật gì đó ra khỏi một vị trí hoặc nguồn (ví dụ: pull a book from the shelf).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pull (v)
  • pull pull a muscle
    (làm căng cơ, rách cơ)
  • pull pull a trigger
    (bóp cò (súng))
  • pull pull through
    (vượt qua (khó khăn, bệnh tật))
  • pull pull oneself together
    (lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh lại)
Adjective + pull (n)
  • strong strong pull
    (sức hút mạnh mẽ, lực kéo mạnh)
  • gentle gentle pull
    (một cú kéo nhẹ, sức hút nhẹ nhàng)
  • sudden sudden pull
    (một cú giật đột ngột)

Idioms

  • pull someone's leg

    trêu chọc ai đó một cách thân thiện

    "Don't be silly, I'm just pulling your leg!"

    (Đừng ngớ ngẩn thế, tớ chỉ đang trêu cậu thôi!)

  • pull out all the stops

    làm hết sức mình, dốc toàn lực để đạt được điều gì

    "We had to pull out all the stops to finish the project on time."

    (Chúng tôi đã phải dốc toàn lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • pull strings

    dùng quan hệ cá nhân, dùng ảnh hưởng để đạt được điều gì đó (thường ngụ ý tiêu cực)

    "He managed to get the job because his father pulled some strings."

    (Anh ta đã có được công việc đó vì bố anh ta đã dùng quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pull

Động từ
Lật mặt

Tác động lực lên (ai đó hoặc vật gì đó) để gây ra chuyển động về phía mình.

"He pulled the door open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pull".

Tinh thần 'Pull Yourself Up by Your Bootstraps'

Đây là một cụm từ mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Mỹ, cổ vũ tinh thần tự lực cánh sinh, vượt qua mọi khó khăn bằng chính khả năng và nỗ lực của bản thân mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài. Nó thể hiện niềm tin vào chủ nghĩa cá nhân và khả năng vươn lên từ hai bàn tay trắng.

Mô tả sự khó khăn: 'Like pulling teeth'

Trong tiếng Anh, khi một việc gì đó cực kỳ khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và sự thuyết phục để hoàn thành, người ta thường ví nó 'like pulling teeth' (giống như nhổ răng). Ví dụ, việc khiến một đứa trẻ chịu ăn rau hay thu thập thông tin từ người không muốn hợp tác có thể được mô tả như vậy.