pull
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exert force on (someone or something) so as to cause movement towards oneself.
Vietnamese Meaning
Tác động lực lên (ai đó hoặc vật gì đó) để gây ra chuyển động về phía mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pulled the door open."
"Anh ấy kéo cửa ra."
-
"She pulled the chair closer to the table."
"Cô ấy kéo chiếc ghế lại gần bàn hơn."
-
"The horse pulled the cart."
"Con ngựa kéo xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'pull' nhấn mạnh hành động kéo một vật hoặc người về phía người thực hiện hành động. Nó khác với 'drag' (kéo lê) ở chỗ 'pull' thường không ngụ ý vật bị kéo lê trên mặt đất. So với 'tug' (giật mạnh), 'pull' có thể là một hành động kéo liên tục và ổn định hơn là một cú giật mạnh. 'Draw' có nghĩa là di chuyển một cái gì đó một cách cẩn thận hoặc chậm rãi, trong khi 'pull' có thể nhanh và mạnh.
Prepositions
'Pull on' thường dùng khi kéo một vật để mặc hoặc thay đổi vị trí của nó (ví dụ: pull on a shirt). 'Pull at' thường được dùng để diễn tả hành động kéo nhẹ hoặc kéo đi kéo lại một vật gì đó (ví dụ: pull at a loose thread). 'Pull from' dùng để chỉ hành động lấy một vật gì đó ra khỏi một vị trí hoặc nguồn (ví dụ: pull a book from the shelf).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pull pull a muscle (làm căng cơ, rách cơ)
-
pull pull a trigger (bóp cò (súng))
-
pull pull through (vượt qua (khó khăn, bệnh tật))
-
pull pull oneself together (lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh lại)
-
strong strong pull (sức hút mạnh mẽ, lực kéo mạnh)
-
gentle gentle pull (một cú kéo nhẹ, sức hút nhẹ nhàng)
-
sudden sudden pull (một cú giật đột ngột)
Idioms
-
pull someone's leg
trêu chọc ai đó một cách thân thiện
"Don't be silly, I'm just pulling your leg!"
(Đừng ngớ ngẩn thế, tớ chỉ đang trêu cậu thôi!)
-
pull out all the stops
làm hết sức mình, dốc toàn lực để đạt được điều gì
"We had to pull out all the stops to finish the project on time."
(Chúng tôi đã phải dốc toàn lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
-
pull strings
dùng quan hệ cá nhân, dùng ảnh hưởng để đạt được điều gì đó (thường ngụ ý tiêu cực)
"He managed to get the job because his father pulled some strings."
(Anh ta đã có được công việc đó vì bố anh ta đã dùng quan hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pull
Động từTác động lực lên (ai đó hoặc vật gì đó) để gây ra chuyển động về phía mình.
"He pulled the door open."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pull".
