(Top Banner Ad)
focusing
B1
Verb (gerund/present participle) B1 Tổng quát

focusing

UK: /ˈfəʊkəsɪŋ/ • US: /ˈfoʊkəsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tập trung việc tập trung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concentrating one's attention or efforts on something.

Vietnamese Meaning

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực của một người vào một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is focusing on her studies to pass the exam."

    "Cô ấy đang tập trung vào việc học để vượt qua kỳ thi."

  • "Focusing on the task at hand will help you finish it faster."

    "Tập trung vào nhiệm vụ hiện tại sẽ giúp bạn hoàn thành nó nhanh hơn."

  • "Focusing too much on the past can prevent you from enjoying the present."

    "Tập trung quá nhiều vào quá khứ có thể ngăn cản bạn tận hưởng hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus sự tập trung, trọng tâm, tiêu điểm
Verb focus tập trung, lấy nét
Adjective focused được tập trung, có sự tập trung
Adjective unfocused mất tập trung, không rõ nét
Adjective focal thuộc tiêu điểm, trọng tâm
Verb refocus tập trung lại, định hướng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
English (17th Century)
focus (scientific)
English (Modern)
focus (general), focusing

Từ Ngọn Lửa Đến Tâm Điểm Của Sự Chú Ý

Từ 'focus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'hearth' (lò sưởi, bếp lửa), trung tâm của một ngôi nhà, nơi mọi người quây quần. Vào thế kỷ 17, nhà thiên văn học Johannes Kepler đã sử dụng từ này trong lĩnh vực quang học để chỉ điểm hội tụ của các tia sáng. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một trung tâm của sự quan tâm, một trọng tâm, và sau đó là hành động 'tập trung' chú ý hoặc năng lượng vào điều gì đó, tạo ra từ 'focusing' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Đây là dạng tiếp diễn (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ 'focus'. Khi là present participle, nó mô tả một hành động đang diễn ra. Khi là gerund, nó hoạt động như một danh từ, chỉ hành động tập trung.

Prepositions

on upon

'Focus on' và 'focus upon' đều có nghĩa là tập trung vào một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. 'Upon' trang trọng hơn 'on' nhưng về cơ bản có cùng nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + focusing
  • sharply sharply focusing
    (tập trung cao độ, tập trung sắc bén)
  • primarily primarily focusing
    (chủ yếu tập trung)
  • actively actively focusing
    (tích cực tập trung)
  • strictly strictly focusing
    (tập trung nghiêm ngặt)
Verb + focusing
  • start start focusing
    (bắt đầu tập trung)
  • keep keep focusing
    (tiếp tục tập trung)
  • avoid avoid focusing
    (tránh tập trung)
  • practice practice focusing
    (luyện tập sự tập trung)
Noun/Adjective + focusing (acting as a noun)
  • deep deep focusing
    (sự tập trung sâu sắc)
  • manual manual focusing
    (lấy nét thủ công (trong nhiếp ảnh))
  • selective selective focusing
    (lựa chọn điểm lấy nét, tập trung có chọn lọc)

Idioms

  • focusing on the big picture

    tập trung vào bức tranh toàn cảnh, nhìn tổng thể

    "Instead of getting bogged down in details, let's try focusing on the big picture."

    (Thay vì sa lầy vào các chi tiết, hãy cố gắng tập trung vào bức tranh toàn cảnh.)

  • focusing one's energy/attention on something

    tập trung năng lượng/sự chú ý của ai đó vào điều gì

    "She's focusing her attention on completing her master's thesis."

    (Cô ấy đang dồn sự chú ý của mình vào việc hoàn thành luận văn thạc sĩ.)

  • focusing on the task at hand

    tập trung vào công việc hiện tại, nhiệm vụ trước mắt

    "It's important to keep focusing on the task at hand to meet the deadline."

    (Điều quan trọng là phải tiếp tục tập trung vào nhiệm vụ trước mắt để hoàn thành đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focusing

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực của một người vào một cái gì đó.

"She is focusing on her studies to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focusing".

Thiền Định và Sự Tập Trung

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông và cả những thực hành chánh niệm (mindfulness) hiện đại ở phương Tây, 'tập trung' (focusing) là một kỹ năng cốt lõi. Các bài tập thiền định thường yêu cầu người thực hành tập trung vào hơi thở hoặc một đối tượng cụ thể để rèn luyện tâm trí, giảm căng thẳng và tăng cường sự tỉnh táo.

Sức Mạnh Của Sự Tập Trung Trong Thế Giới Số

Trong thời đại kỹ thuật số đầy rẫy thông báo và phiền nhiễu, khả năng 'tập trung' sâu sắc (deep focusing) trở thành một kỹ năng cực kỳ quý giá. Nhiều phương pháp làm việc và học tập, như Kỹ thuật Pomodoro hay khái niệm 'Deep Work', đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc loại bỏ xao nhãng để đạt được hiệu suất cao nhất.