focusing
Verb (gerund/present participle)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Focusing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực của một người vào một cái gì đó.
Definition (English Meaning)
Concentrating one's attention or efforts on something.
Ví dụ Thực tế với 'Focusing'
-
"She is focusing on her studies to pass the exam."
"Cô ấy đang tập trung vào việc học để vượt qua kỳ thi."
-
"Focusing on the task at hand will help you finish it faster."
"Tập trung vào nhiệm vụ hiện tại sẽ giúp bạn hoàn thành nó nhanh hơn."
-
"Focusing too much on the past can prevent you from enjoying the present."
"Tập trung quá nhiều vào quá khứ có thể ngăn cản bạn tận hưởng hiện tại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Focusing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: focus
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Focusing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là dạng tiếp diễn (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ 'focus'. Khi là present participle, nó mô tả một hành động đang diễn ra. Khi là gerund, nó hoạt động như một danh từ, chỉ hành động tập trung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Focus on' và 'focus upon' đều có nghĩa là tập trung vào một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. 'Upon' trang trọng hơn 'on' nhưng về cơ bản có cùng nghĩa.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Focusing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.