focused search
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A search that is narrowed down to specific criteria or objectives.
Vietnamese Meaning
Một tìm kiếm được thu hẹp phạm vi dựa trên các tiêu chí hoặc mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We conducted a focused search on the effects of climate change on coastal communities."
"Chúng tôi đã tiến hành một tìm kiếm tập trung vào những tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển."
-
"The librarian helped me perform a focused search for relevant articles."
"Thủ thư đã giúp tôi thực hiện một tìm kiếm tập trung để tìm các bài báo liên quan."
-
"A focused search of the database revealed several promising leads."
"Một tìm kiếm tập trung trong cơ sở dữ liệu đã cho thấy một vài manh mối đầy hứa hẹn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | focus | Tập trung (sự chú ý, nỗ lực); Đặt trọng tâm |
| Noun | focus | Sự tập trung; Trọng tâm |
| Adjective | focused | Được tập trung; Có mục tiêu rõ ràng |
| Adverb | focusedly | Một cách tập trung |
| Verb | search | Tìm kiếm; Lục soát |
| Noun | search | Cuộc tìm kiếm; Sự lục soát |
| Noun | searcher | Người tìm kiếm |
| Adjective | searchable | Có thể tìm kiếm được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'focused search' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng việc tìm kiếm không phải là một tìm kiếm chung chung, mà là một tìm kiếm có chủ đích và hiệu quả. Nó khác với 'broad search' (tìm kiếm rộng) hoặc 'general search' (tìm kiếm chung) ở chỗ có mục tiêu rõ ràng hơn. Ví dụ, một 'focused search' về 'ung thư phổi' sẽ khác với một 'general search' về 'bệnh ung thư'.
Prepositions
‘on’ thường được dùng khi đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực mà tìm kiếm tập trung vào (ví dụ: a focused search on renewable energy). ‘for’ thường được dùng khi đề cập đến mục đích hoặc kết quả mong muốn của tìm kiếm (ví dụ: a focused search for information on treatment options).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a focused search (thực hiện một cuộc tìm kiếm có trọng tâm)
-
undertake undertake a focused search (tiến hành một cuộc tìm kiếm có trọng tâm)
-
perform perform a focused search (thực hiện một cuộc tìm kiếm có trọng tâm)
-
require require a focused search (đòi hỏi một cuộc tìm kiếm có trọng tâm)
-
initiate initiate a focused search (khởi xướng một cuộc tìm kiếm có trọng tâm)
-
intensive an intensive focused search (một cuộc tìm kiếm tập trung chuyên sâu)
-
strategic a strategic focused search (một cuộc tìm kiếm tập trung mang tính chiến lược)
-
rigorous a rigorous focused search (một cuộc tìm kiếm tập trung nghiêm ngặt)
-
thorough a thorough focused search (một cuộc tìm kiếm tập trung kỹ lưỡng)
-
targeted a targeted focused search (một cuộc tìm kiếm tập trung có mục tiêu)
Idioms
-
conduct a focused search for information
Thực hiện một cuộc tìm kiếm thông tin có trọng tâm/mục tiêu rõ ràng
"To find reliable sources, you must conduct a focused search for information."
(Để tìm các nguồn đáng tin cậy, bạn phải thực hiện một cuộc tìm kiếm thông tin có trọng tâm.)
-
undertake a focused search strategy
Áp dụng một chiến lược tìm kiếm có trọng tâm
"Researchers often undertake a focused search strategy to narrow down potential studies."
(Các nhà nghiên cứu thường áp dụng một chiến lược tìm kiếm có trọng tâm để thu hẹp các nghiên cứu tiềm năng.)
-
require a focused search for solutions
Đòi hỏi một cuộc tìm kiếm giải pháp có trọng tâm
"Complex problems typically require a focused search for innovative solutions."
(Các vấn đề phức tạp thường đòi hỏi một cuộc tìm kiếm giải pháp sáng tạo có trọng tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
focused search
Tính từ + Danh từMột tìm kiếm được thu hẹp phạm vi dựa trên các tiêu chí hoặc mục tiêu cụ thể.
"We conducted a focused search on the effects of climate change on coastal communities."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had done a more focused search yesterday; I might have found the information I needed. |
Tôi ước tôi đã tìm kiếm tập trung hơn vào ngày hôm qua; có lẽ tôi đã tìm thấy thông tin mình cần. |
| Phủ định | If only the librarian wouldn't insist on a less focused search; we'd find the rare book much faster. |
Giá như người thủ thư không khăng khăng đòi tìm kiếm kém tập trung hơn; chúng ta sẽ tìm thấy cuốn sách quý hiếm nhanh hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Do you wish you had been more focused in your search for a new job? |
Bạn có ước mình đã tập trung hơn vào việc tìm kiếm một công việc mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focused search".
