(Top Banner Ad)
focused search
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Nghiên cứu

focused search

UK: /ˈfəʊkəst sɜːtʃ/ • US: /ˈfoʊkəst sɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm tập trung tìm kiếm có trọng tâm tìm kiếm có mục tiêu rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A search that is narrowed down to specific criteria or objectives.

Vietnamese Meaning

Một tìm kiếm được thu hẹp phạm vi dựa trên các tiêu chí hoặc mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We conducted a focused search on the effects of climate change on coastal communities."

    "Chúng tôi đã tiến hành một tìm kiếm tập trung vào những tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển."

  • "The librarian helped me perform a focused search for relevant articles."

    "Thủ thư đã giúp tôi thực hiện một tìm kiếm tập trung để tìm các bài báo liên quan."

  • "A focused search of the database revealed several promising leads."

    "Một tìm kiếm tập trung trong cơ sở dữ liệu đã cho thấy một vài manh mối đầy hứa hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb focus Tập trung (sự chú ý, nỗ lực); Đặt trọng tâm
Noun focus Sự tập trung; Trọng tâm
Adjective focused Được tập trung; Có mục tiêu rõ ràng
Adverb focusedly Một cách tập trung
Verb search Tìm kiếm; Lục soát
Noun search Cuộc tìm kiếm; Sự lục soát
Noun searcher Người tìm kiếm
Adjective searchable Có thể tìm kiếm được

Synonyms

targeted search (tìm kiếm có mục tiêu)specific search (tìm kiếm cụ thể)narrowed search (tìm kiếm thu hẹp)

Antonyms

broad search (tìm kiếm rộng)general search (tìm kiếm chung)

Related Words

keyword search (tìm kiếm bằng từ khóa)advanced search (tìm kiếm nâng cao)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus (hearth)
Modern Latin
focus (optical term)
English
focus
Old French
cerchier (to explore)
Middle English
serchen
English
search
English (compound)
focused search

Nguồn gốc của 'Focus'

Từ 'focus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus', ban đầu có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'điểm cháy'. Đến thế kỷ 17, từ này được các nhà khoa học sử dụng trong quang học để chỉ điểm mà các tia sáng hội tụ, ví dụ như qua một thấu kính. Từ đó, nghĩa bóng 'trung tâm của sự chú ý hoặc hoạt động' ra đời, tạo nên tính từ 'focused' (tập trung) như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Search'

Từ 'search' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'cerchier', có nghĩa là 'đi vòng quanh', 'tìm kiếm' hoặc 'khám phá'. Nó mô tả hành động lùng sục, điều tra kỹ lưỡng để tìm ra cái gì đó, phản ánh đúng bản chất của việc 'tìm kiếm' thông tin một cách có định hướng và kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ 'focused search' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng việc tìm kiếm không phải là một tìm kiếm chung chung, mà là một tìm kiếm có chủ đích và hiệu quả. Nó khác với 'broad search' (tìm kiếm rộng) hoặc 'general search' (tìm kiếm chung) ở chỗ có mục tiêu rõ ràng hơn. Ví dụ, một 'focused search' về 'ung thư phổi' sẽ khác với một 'general search' về 'bệnh ung thư'.

Prepositions

on for

‘on’ thường được dùng khi đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực mà tìm kiếm tập trung vào (ví dụ: a focused search on renewable energy). ‘for’ thường được dùng khi đề cập đến mục đích hoặc kết quả mong muốn của tìm kiếm (ví dụ: a focused search for information on treatment options).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + focused search
  • conduct conduct a focused search
    (thực hiện một cuộc tìm kiếm có trọng tâm)
  • undertake undertake a focused search
    (tiến hành một cuộc tìm kiếm có trọng tâm)
  • perform perform a focused search
    (thực hiện một cuộc tìm kiếm có trọng tâm)
  • require require a focused search
    (đòi hỏi một cuộc tìm kiếm có trọng tâm)
  • initiate initiate a focused search
    (khởi xướng một cuộc tìm kiếm có trọng tâm)
Tính từ + focused search
  • intensive an intensive focused search
    (một cuộc tìm kiếm tập trung chuyên sâu)
  • strategic a strategic focused search
    (một cuộc tìm kiếm tập trung mang tính chiến lược)
  • rigorous a rigorous focused search
    (một cuộc tìm kiếm tập trung nghiêm ngặt)
  • thorough a thorough focused search
    (một cuộc tìm kiếm tập trung kỹ lưỡng)
  • targeted a targeted focused search
    (một cuộc tìm kiếm tập trung có mục tiêu)

Idioms

  • conduct a focused search for information

    Thực hiện một cuộc tìm kiếm thông tin có trọng tâm/mục tiêu rõ ràng

    "To find reliable sources, you must conduct a focused search for information."

    (Để tìm các nguồn đáng tin cậy, bạn phải thực hiện một cuộc tìm kiếm thông tin có trọng tâm.)

  • undertake a focused search strategy

    Áp dụng một chiến lược tìm kiếm có trọng tâm

    "Researchers often undertake a focused search strategy to narrow down potential studies."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng một chiến lược tìm kiếm có trọng tâm để thu hẹp các nghiên cứu tiềm năng.)

  • require a focused search for solutions

    Đòi hỏi một cuộc tìm kiếm giải pháp có trọng tâm

    "Complex problems typically require a focused search for innovative solutions."

    (Các vấn đề phức tạp thường đòi hỏi một cuộc tìm kiếm giải pháp sáng tạo có trọng tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focused search

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tìm kiếm được thu hẹp phạm vi dựa trên các tiêu chí hoặc mục tiêu cụ thể.

"We conducted a focused search on the effects of climate change on coastal communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had done a more focused search yesterday; I might have found the information I needed.
Tôi ước tôi đã tìm kiếm tập trung hơn vào ngày hôm qua; có lẽ tôi đã tìm thấy thông tin mình cần.
Phủ định
If only the librarian wouldn't insist on a less focused search; we'd find the rare book much faster.
Giá như người thủ thư không khăng khăng đòi tìm kiếm kém tập trung hơn; chúng ta sẽ tìm thấy cuốn sách quý hiếm nhanh hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish you had been more focused in your search for a new job?
Bạn có ước mình đã tập trung hơn vào việc tìm kiếm một công việc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focused search".

Kỷ nguyên thông tin và tư duy phản biện

Trong kỷ nguyên thông tin bùng nổ hiện nay, 'focused search' (tìm kiếm có trọng tâm) là một kỹ năng thiết yếu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ thu thập thông tin mà còn biết cách sàng lọc, đánh giá và tập trung vào những gì thực sự liên quan đến mục tiêu cụ thể, giúp tránh quá tải thông tin và phát triển tư duy phản biện.

Hiệu quả trong giải quyết vấn đề

Khái niệm 'focused search' phản ánh giá trị của sự hiệu quả và định hướng mục tiêu trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường học thuật, kinh doanh và nghiên cứu khoa học. Việc tiếp cận một vấn đề với sự tìm kiếm có trọng tâm giúp tiết kiệm thời gian, nguồn lực và đạt được kết quả mong muốn một cách nhanh chóng và chính xác hơn.