search
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
tìm kiếm, lục soát để tìm ai đó hoặc cái gì đó bằng cách nhìn cẩn thận
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I searched the house for my keys."
"Tôi đã tìm kiếm khắp nhà để tìm chìa khóa của mình."
-
"I did a search on the internet for cheap flights."
"Tôi đã tìm kiếm trên internet các chuyến bay giá rẻ."
-
"The customs officers searched the car thoroughly."
"Nhân viên hải quan đã lục soát xe hơi một cách kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'search' thường được sử dụng để chỉ hành động tìm kiếm một cách có hệ thống và cẩn thận. Nó mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm một mục tiêu cụ thể. So sánh với 'look for' (tìm kiếm), 'search' có sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng hơn.
Prepositions
'search for' có nghĩa là tìm kiếm cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I'm searching for my keys.' ('Tôi đang tìm kiếm chìa khóa của mình.') 'search through' có nghĩa là tìm kiếm trong một không gian hoặc vật chứa nào đó. Ví dụ: 'I searched through the drawer but couldn't find it.' ('Tôi đã lục soát ngăn kéo nhưng không thể tìm thấy nó.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a search (tiến hành tìm kiếm/lục soát)
-
carry out carry out a search (thực hiện một cuộc tìm kiếm/lục soát)
-
begin begin a search (bắt đầu một cuộc tìm kiếm)
-
intensify intensify a search (tăng cường tìm kiếm)
-
call off call off a search (hủy bỏ cuộc tìm kiếm)
-
thorough a thorough search (một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng)
-
extensive an extensive search (một cuộc tìm kiếm quy mô lớn, rộng khắp)
-
intensive an intensive search (một cuộc tìm kiếm chuyên sâu, gắt gao)
-
fruitless a fruitless search (một cuộc tìm kiếm vô ích)
-
ongoing an ongoing search (một cuộc tìm kiếm đang diễn ra)
-
body body search (khám xét người)
-
house house search (khám xét nhà cửa)
-
internet internet search (tìm kiếm trên internet)
-
job job search (tìm kiếm việc làm)
Idioms
-
search high and low
tìm kiếm khắp nơi, lùng sục mọi ngóc ngách
"She searched high and low for her lost keys but couldn't find them anywhere."
(Cô ấy đã lùng sục khắp nơi để tìm chiếc chìa khóa bị mất nhưng không thấy ở đâu cả.)
-
search your soul / heart
tự vấn lương tâm, suy nghĩ kỹ về đạo đức hoặc cảm xúc của bản thân
"Before making such a big decision, you should really search your soul."
(Trước khi đưa ra một quyết định lớn như vậy, bạn thực sự nên tự vấn lương tâm mình.)
-
search me
(thông tục) tôi không biết, chịu thôi (thể hiện sự không biết câu trả lời)
""Where did John go?" "Search me! He just left without saying anything.""
("John đi đâu rồi?" "Chịu thôi! Anh ấy cứ thế bỏ đi mà không nói tiếng nào.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
search
động từtìm kiếm, lục soát để tìm ai đó hoặc cái gì đó bằng cách nhìn cẩn thận
"I searched the house for my keys."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search".
