fixed ladder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ladder that is permanently attached to a structure, such as a building or a tank.
Vietnamese Meaning
Một loại thang được gắn cố định vào một công trình, ví dụ như một tòa nhà hoặc một bồn chứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The worker used the fixed ladder to access the roof."
"Người công nhân đã sử dụng thang cố định để lên mái nhà."
-
"Regulations require fixed ladders exceeding a certain height to have cages or safety devices."
"Các quy định yêu cầu thang cố định vượt quá một chiều cao nhất định phải có lồng hoặc thiết bị an toàn."
-
"Regular inspection of fixed ladders is essential for workplace safety."
"Việc kiểm tra thường xuyên thang cố định là rất cần thiết cho an toàn tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thang cố định thường được sử dụng để tiếp cận những khu vực khó tiếp cận, và phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nhất định. Khác với 'portable ladder' (thang di động), 'fixed ladder' không thể di chuyển dễ dàng.
Prepositions
- 'on' (the ladder): đề cập đến vị trí trên thang nói chung. - 'to' (the top of the ladder): đề cập đến việc di chuyển đến điểm cuối của thang. - 'up' (the ladder): đề cập đến hành động leo lên thang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy sturdy fixed ladder (thang cố định chắc chắn)
-
vertical vertical fixed ladder (thang cố định thẳng đứng)
-
metal metal fixed ladder (thang cố định bằng kim loại)
-
safe safe fixed ladder (thang cố định an toàn)
-
install install a fixed ladder (lắp đặt một cái thang cố định)
-
climb climb a fixed ladder (leo một cái thang cố định)
-
inspect inspect a fixed ladder (kiểm tra một cái thang cố định)
-
maintain maintain a fixed ladder (bảo trì một cái thang cố định)
-
top of top of the fixed ladder (đỉnh của thang cố định)
-
base of base of the fixed ladder (chân của thang cố định)
Idioms
-
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ 'fixed ladder' vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật, mô tả một vật thể cụ thể.
This term is specific and literal, thus not commonly found in idiomatic expressions.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed ladder
nounMột loại thang được gắn cố định vào một công trình, ví dụ như một tòa nhà hoặc một bồn chứa.
"The worker used the fixed ladder to access the roof."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed ladder".
