(Top Banner Ad)
fixed ladder
B1
noun B1 Xây dựng, An toàn lao động

fixed ladder

UK: /fɪkst ˈlædə/ • US: /fɪkst ˈlædər/

Nghĩa tiếng Việt

thang cố định thang leo cố định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ladder that is permanently attached to a structure, such as a building or a tank.

Vietnamese Meaning

Một loại thang được gắn cố định vào một công trình, ví dụ như một tòa nhà hoặc một bồn chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The worker used the fixed ladder to access the roof."

    "Người công nhân đã sử dụng thang cố định để lên mái nhà."

  • "Regulations require fixed ladders exceeding a certain height to have cages or safety devices."

    "Các quy định yêu cầu thang cố định vượt quá một chiều cao nhất định phải có lồng hoặc thiết bị an toàn."

  • "Regular inspection of fixed ladders is essential for workplace safety."

    "Việc kiểm tra thường xuyên thang cố định là rất cần thiết cho an toàn tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, gắn chặt, cố định
Adjective fixed cố định, không di chuyển, đã được sửa
Noun fixture vật cố định, đồ đạc gắn chặt
Noun ladder cái thang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlaidri
Old English
hlædder
Middle English
ladder
Latin
fixus
Old French
fixer
Middle English
fixen
Modern English
fixed
Modern English
fixed ladder

Nguồn gốc 'fixed ladder'

Cụm từ 'fixed ladder' là sự kết hợp của hai từ đơn giản. 'Ladder' (thang) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hlædder', chỉ một cấu trúc dùng để leo lên hoặc xuống. 'Fixed' (cố định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fixus' (nghĩa là 'đã gắn chặt') qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'fixed ladder' mô tả một loại thang được gắn chặt vĩnh viễn vào một cấu trúc, không thể di chuyển được, khác với thang di động.

Usage Note

Thang cố định thường được sử dụng để tiếp cận những khu vực khó tiếp cận, và phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nhất định. Khác với 'portable ladder' (thang di động), 'fixed ladder' không thể di chuyển dễ dàng.

Prepositions

on to up

- 'on' (the ladder): đề cập đến vị trí trên thang nói chung. - 'to' (the top of the ladder): đề cập đến việc di chuyển đến điểm cuối của thang. - 'up' (the ladder): đề cập đến hành động leo lên thang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed ladder
  • sturdy sturdy fixed ladder
    (thang cố định chắc chắn)
  • vertical vertical fixed ladder
    (thang cố định thẳng đứng)
  • metal metal fixed ladder
    (thang cố định bằng kim loại)
  • safe safe fixed ladder
    (thang cố định an toàn)
Verb + fixed ladder
  • install install a fixed ladder
    (lắp đặt một cái thang cố định)
  • climb climb a fixed ladder
    (leo một cái thang cố định)
  • inspect inspect a fixed ladder
    (kiểm tra một cái thang cố định)
  • maintain maintain a fixed ladder
    (bảo trì một cái thang cố định)
Prepositional Phrase with fixed ladder
  • top of top of the fixed ladder
    (đỉnh của thang cố định)
  • base of base of the fixed ladder
    (chân của thang cố định)

Idioms

  • Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ 'fixed ladder' vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật, mô tả một vật thể cụ thể.

    This term is specific and literal, thus not commonly found in idiomatic expressions.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed ladder

noun
Lật mặt

Một loại thang được gắn cố định vào một công trình, ví dụ như một tòa nhà hoặc một bồn chứa.

"The worker used the fixed ladder to access the roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed ladder".

Tiêu chuẩn an toàn lao động

Thang cố định đóng vai trò quan trọng trong an toàn lao động, đặc biệt tại các công trường xây dựng, nhà máy, và các cơ sở công nghiệp. Các tổ chức như OSHA (Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp) ở Mỹ có các quy định nghiêm ngặt về thiết kế, lắp đặt, và bảo trì thang cố định để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và tiện ích

Thang cố định được sử dụng phổ biến để tiếp cận các khu vực cao hoặc khó khăn như mái nhà, giếng nước, tháp nước, silo, tàu thuyền, và các cấu trúc máy móc lớn. Chúng cung cấp một phương tiện lên xuống ổn định và an toàn hơn so với thang di động trong những môi trường này.