(Top Banner Ad)
foley
C1
noun C1 Điện ảnh, Sản xuất phim

foley

UK: /ˈfəʊli/ • US: /ˈfoʊli/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng âm thanh foley âm thanh foley tái tạo âm thanh hậu kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reproduction of everyday sound effects that are added to film, television, and other media in post-production to enhance or replace existing sounds. These reproduced sounds can include footsteps, doors closing, breaking glass, and other common sounds.

Vietnamese Meaning

Quá trình tái tạo các hiệu ứng âm thanh hàng ngày được thêm vào phim, truyền hình và các phương tiện truyền thông khác trong quá trình hậu kỳ để tăng cường hoặc thay thế các âm thanh hiện có. Những âm thanh được tái tạo này có thể bao gồm tiếng bước chân, tiếng đóng cửa, tiếng vỡ kính và các âm thanh thông thường khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foley artist used a variety of props to create realistic sound effects for the movie."

    "Nghệ sĩ foley đã sử dụng nhiều loại đạo cụ khác nhau để tạo ra hiệu ứng âm thanh chân thực cho bộ phim."

  • "The foley added the sound of footsteps on gravel to the scene."

    "Foley đã thêm âm thanh bước chân trên sỏi vào cảnh phim."

  • "Without good foley, the film would feel less realistic."

    "Nếu không có foley tốt, bộ phim sẽ kém chân thực hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foley hiệu ứng âm thanh foley; quá trình tạo hiệu ứng âm thanh foley
Verb to foley tạo hiệu ứng âm thanh foley cho (một cảnh phim)
Compound Noun foley artist nghệ sĩ foley; người tạo hiệu ứng âm thanh foley

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sản xuất phim

Etymology (Nguồn gốc)

English
Jack Foley (Eponym)

Nguồn gốc của 'Foley'

Thuật ngữ 'foley' được đặt theo tên của Jack Foley (1891-1967), một nghệ sĩ tiên phong về hiệu ứng âm thanh cho phim ảnh tại Universal Studios. Ông đã phát triển kỹ thuật ghi lại các âm thanh hàng ngày - như tiếng bước chân, tiếng quần áo sột soạt, hay tiếng ly vỡ - đồng bộ với hình ảnh trên màn hình để tăng tính chân thực và sống động cho phim. Nhờ công lao của ông, 'foley' trở thành tên gọi chung cho kỹ thuật tạo hiệu ứng âm thanh thủ công này.

Usage Note

Âm thanh Foley khác với ambient sound (âm thanh môi trường) và sound effects (hiệu ứng âm thanh) nói chung. Foley tập trung vào việc tái tạo các âm thanh cụ thể, thường là do diễn viên hoặc đồ vật tạo ra, để đồng bộ hóa chính xác với hành động trên màn hình. Nó mang lại sự chân thực và chi tiết cho âm thanh của một cảnh phim.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Foley is used *in* film post-production.' (Foley được sử dụng trong quá trình hậu kỳ phim.) ; 'The foley artist created sounds *for* the fight scene.' (Nghệ sĩ foley đã tạo ra âm thanh cho cảnh đánh nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foley
  • create create foley
    (tạo hiệu ứng âm thanh foley)
  • record record foley
    (ghi âm hiệu ứng foley)
  • perform perform foley
    (thực hiện/biểu diễn foley (tạo âm thanh trực tiếp))
  • add add foley to a scene
    (thêm hiệu ứng foley vào một cảnh phim)
Noun + foley
  • foley foley sound
    (âm thanh foley)
  • foley foley stage/studio
    (trường quay foley/phòng thu foley)
  • foley foley work
    (công việc foley)
Adjective + foley
  • live live foley
    (hiệu ứng foley trực tiếp (ghi hình/phát sóng))
  • realistic realistic foley
    (hiệu ứng foley chân thực)
  • subtle subtle foley
    (hiệu ứng foley tinh tế)

Idioms

  • Foley sound effects

    Các hiệu ứng âm thanh foley

    "The film relies heavily on foley sound effects to enhance realism."

    (Bộ phim phụ thuộc rất nhiều vào các hiệu ứng âm thanh foley để tăng cường tính chân thực.)

  • Foley art

    Nghệ thuật Foley (ám chỉ kỹ thuật/nghề nghiệp)

    "Foley art is often an unsung hero in filmmaking."

    (Nghệ thuật foley thường là một người hùng thầm lặng trong làm phim.)

  • Foley stage

    Phòng thu/Sân khấu Foley (nơi tạo âm thanh)

    "They spent weeks on the foley stage perfecting the sound of footsteps."

    (Họ đã dành hàng tuần trong phòng thu foley để hoàn thiện âm thanh tiếng bước chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foley

noun
Lật mặt

Quá trình tái tạo các hiệu ứng âm thanh hàng ngày được thêm vào phim, truyền hình và các phương tiện truyền thông khác trong quá trình hậu kỳ để tăng cường hoặc thay thế các âm thanh hiện có. Những âm thanh được tái tạo này có thể bao gồm tiếng bước chân, tiếng đóng cửa, tiếng vỡ kính và các âm thanh thông thường khác.

"The foley artist used a variety of props to create realistic sound effects for the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foley".

Tầm quan trọng trong làm phim

Foley là một phần không thể thiếu trong sản xuất phim hiện đại, giúp bổ sung các âm thanh mà micrô trên trường quay có thể bỏ lỡ hoặc không thể ghi lại một cách rõ ràng. Chúng tạo ra cảm giác chân thực và chiều sâu cho thế giới trong phim, từ tiếng quần áo sột soạt, tiếng bước chân trên các bề mặt khác nhau, cho đến tiếng đồ vật va chạm. Kỹ thuật này nâng cao trải nghiệm của khán giả mà đôi khi họ không hề nhận ra.

Sự sáng tạo của nghệ sĩ Foley

Các nghệ sĩ Foley là những bậc thầy trong việc sử dụng các vật dụng hàng ngày theo những cách bất ngờ để tạo ra âm thanh mong muốn. Ví dụ, tiếng mưa có thể được tạo ra bằng cách xoa bóp một chiếc dùi cui bằng mây, tiếng xương gãy có thể là tiếng cần tây, và tiếng tuyết đi lại có thể là tiếng bột ngô trong một chiếc túi. Đây là một nghệ thuật đòi hỏi sự sáng tạo, kỹ năng quan sát và khả năng tái tạo âm thanh sống động.