adr (automated dialogue replacement)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A post-production process in filmmaking and video production in which dialogue is re-recorded by the original actor after filming to improve audio quality or reflect changes to the script.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hậu kỳ trong làm phim và sản xuất video, trong đó lời thoại được thu âm lại bởi diễn viên ban đầu sau khi quay phim để cải thiện chất lượng âm thanh hoặc phản ánh những thay đổi đối với kịch bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The director decided to use ADR to clarify some lines of dialogue."
"Đạo diễn quyết định sử dụng ADR để làm rõ một vài dòng thoại."
-
"The ADR session took several hours to complete."
"Buổi thu ADR kéo dài vài giờ để hoàn thành."
-
"Good ADR is often imperceptible to the viewer."
"ADR tốt thường không thể nhận thấy được đối với người xem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dialogue | đoạn hội thoại, lời thoại |
| Verb | automate | tự động hóa |
| Noun | automation | sự tự động hóa |
| Verb | replace | thay thế |
| Noun | replacement | sự thay thế, vật thay thế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
ADR thường được sử dụng để thay thế các đoạn hội thoại bị nhiễu tạp âm trong quá trình quay phim, hoặc để điều chỉnh nội dung thoại cho phù hợp với ý đồ của đạo diễn. Nó khác với lồng tiếng (dubbing), thường được sử dụng để thay thế giọng nói của diễn viên bằng một ngôn ngữ khác.
Prepositions
ADR *for* cải thiện chất lượng âm thanh hoặc thay đổi nội dung. ADR *in* quá trình sản xuất phim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform ADR (thực hiện thu âm lồng tiếng bổ sung)
-
record record ADR (thu âm ADR)
-
require require extensive ADR (yêu cầu lồng tiếng bổ sung diện rộng)
-
session ADR session (buổi thu âm ADR)
-
studio ADR studio (phòng thu chuyên dụng cho ADR)
-
cue ADR cue (tín hiệu/mốc thời gian để bắt đầu thu ADR)
Idioms
-
Fix it in ADR
Sửa lỗi (âm thanh hoặc diễn xuất) trong khâu hậu kỳ lồng tiếng
"The wind was too loud during filming, but don't worry, we'll fix it in ADR."
(Tiếng gió quá lớn khi quay phim, nhưng đừng lo, chúng ta sẽ sửa nó trong khâu lồng tiếng bổ sung.)
-
In ADR
Đang trong quá trình hoặc đang ở phòng thu lồng tiếng bổ sung
"The lead actor is currently in ADR for the final battle scene."
(Diễn viên chính hiện đang ở phòng thu ADR để lồng tiếng cho cảnh trận chiến cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adr (automated dialogue replacement)
Noun (Danh từ)Một quy trình hậu kỳ trong làm phim và sản xuất video, trong đó lời thoại được thu âm lại bởi diễn viên ban đầu sau khi quay phim để cải thiện chất lượng âm thanh hoặc phản ánh những thay đổi đối với kịch bản.
"The director decided to use ADR to clarify some lines of dialogue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adr (automated dialogue replacement)".
