(Top Banner Ad)
adr (automated dialogue replacement)
C1
Noun (Danh từ) C1 Điện ảnh, Sản xuất phim

adr (automated dialogue replacement)

Nghĩa tiếng Việt

Thay thế thoại tự động Thu âm lại lời thoại Lồng tiếng lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A post-production process in filmmaking and video production in which dialogue is re-recorded by the original actor after filming to improve audio quality or reflect changes to the script.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hậu kỳ trong làm phim và sản xuất video, trong đó lời thoại được thu âm lại bởi diễn viên ban đầu sau khi quay phim để cải thiện chất lượng âm thanh hoặc phản ánh những thay đổi đối với kịch bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director decided to use ADR to clarify some lines of dialogue."

    "Đạo diễn quyết định sử dụng ADR để làm rõ một vài dòng thoại."

  • "The ADR session took several hours to complete."

    "Buổi thu ADR kéo dài vài giờ để hoàn thành."

  • "Good ADR is often imperceptible to the viewer."

    "ADR tốt thường không thể nhận thấy được đối với người xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dialogue đoạn hội thoại, lời thoại
Verb automate tự động hóa
Noun automation sự tự động hóa
Verb replace thay thế
Noun replacement sự thay thế, vật thay thế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sản xuất phim

Etymology (Nguồn gốc)

Greek & Latin
automatus & dialogus
Old French
replacer
Modern English
Automated Dialogue Replacement

Từ 'Looping' đến ADR

Trước khi có ADR, các diễn viên phải thu âm đè lên các vòng lặp (loops) băng từ ngắn, nên quá trình này được gọi là 'looping'. Khi công nghệ máy tính phát triển vào những năm 1970, thuật ngữ 'Automated Dialogue Replacement' (ADR) ra đời để chỉ việc đồng bộ hóa âm thanh tự động bằng máy tính, giúp quá trình này nhanh và chính xác hơn.

Usage Note

ADR thường được sử dụng để thay thế các đoạn hội thoại bị nhiễu tạp âm trong quá trình quay phim, hoặc để điều chỉnh nội dung thoại cho phù hợp với ý đồ của đạo diễn. Nó khác với lồng tiếng (dubbing), thường được sử dụng để thay thế giọng nói của diễn viên bằng một ngôn ngữ khác.

Prepositions

for in

ADR *for* cải thiện chất lượng âm thanh hoặc thay đổi nội dung. ADR *in* quá trình sản xuất phim.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ADR
  • perform perform ADR
    (thực hiện thu âm lồng tiếng bổ sung)
  • record record ADR
    (thu âm ADR)
  • require require extensive ADR
    (yêu cầu lồng tiếng bổ sung diện rộng)
Noun + ADR
  • session ADR session
    (buổi thu âm ADR)
  • studio ADR studio
    (phòng thu chuyên dụng cho ADR)
  • cue ADR cue
    (tín hiệu/mốc thời gian để bắt đầu thu ADR)

Idioms

  • Fix it in ADR

    Sửa lỗi (âm thanh hoặc diễn xuất) trong khâu hậu kỳ lồng tiếng

    "The wind was too loud during filming, but don't worry, we'll fix it in ADR."

    (Tiếng gió quá lớn khi quay phim, nhưng đừng lo, chúng ta sẽ sửa nó trong khâu lồng tiếng bổ sung.)

  • In ADR

    Đang trong quá trình hoặc đang ở phòng thu lồng tiếng bổ sung

    "The lead actor is currently in ADR for the final battle scene."

    (Diễn viên chính hiện đang ở phòng thu ADR để lồng tiếng cho cảnh trận chiến cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adr (automated dialogue replacement)

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Một quy trình hậu kỳ trong làm phim và sản xuất video, trong đó lời thoại được thu âm lại bởi diễn viên ban đầu sau khi quay phim để cải thiện chất lượng âm thanh hoặc phản ánh những thay đổi đối với kịch bản.

"The director decided to use ADR to clarify some lines of dialogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adr (automated dialogue replacement)".

Cứu cánh của điện ảnh Hollywood

Ở Hollywood, ADR không chỉ để sửa âm thanh bị hỏng do tiếng ồn ngoại cảnh mà còn được dùng để thay đổi cả sắc thái biểu cảm của diễn viên hoặc thay đổi một câu thoại quan trọng mà không cần phải quay lại (reshoot) tốn kém.

Nghệ thuật khớp khẩu hình

ADR yêu cầu diễn viên phải có kỹ năng cực cao để khớp từng hơi thở, âm tiết với cử động môi của chính họ trên màn hình, một quá trình đòi hỏi sự tập trung và kiên nhẫn khủng khiếp trong phòng thu kín.