audio effects
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Processes applied to audio signals to modify their sound, often used creatively to enhance or alter the listening experience.
Vietnamese Meaning
Các quy trình được áp dụng cho tín hiệu âm thanh để sửa đổi âm thanh của chúng, thường được sử dụng một cách sáng tạo để nâng cao hoặc thay đổi trải nghiệm nghe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The producer used various audio effects to create a unique soundscape for the film."
"Nhà sản xuất đã sử dụng nhiều hiệu ứng âm thanh khác nhau để tạo ra một không gian âm thanh độc đáo cho bộ phim."
-
"Experimenting with different audio effects can drastically change the character of a recording."
"Thử nghiệm với các hiệu ứng âm thanh khác nhau có thể thay đổi đáng kể đặc điểm của một bản thu."
-
"Many digital audio workstations (DAWs) come with a wide range of built-in audio effects."
"Nhiều phần mềm làm nhạc (DAW) đi kèm với một loạt các hiệu ứng âm thanh tích hợp sẵn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sound effect | hiệu ứng âm thanh (từ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho nhau) |
| Noun | audiophile | người đam mê âm thanh chất lượng cao |
| Adjective | audible | có thể nghe thấy được |
| Noun | effectiveness | tính hiệu quả, sự hiệu quả |
| Adjective | effective | có hiệu quả |
| Verb | affect | ảnh hưởng, tác động (khác với 'effect' là danh từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hiệu ứng được thêm vào một bản ghi âm, buổi biểu diễn trực tiếp, hoặc bất kỳ tín hiệu âm thanh nào. Nó bao gồm một loạt các kỹ thuật xử lý âm thanh, từ những thay đổi tinh tế như điều chỉnh âm lượng và cân bằng âm sắc, đến những biến đổi mạnh mẽ như thêm tiếng vang, méo tiếng, hoặc tạo ra những âm thanh hoàn toàn mới. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng và mức độ tác động lên âm thanh gốc. Ví dụ, 'audio processing' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm mọi thao tác trên âm thanh, trong khi 'audio effects' nhấn mạnh vào mục đích sáng tạo và thay đổi âm thanh một cách đáng kể.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng hiệu ứng. Ví dụ: 'The song was enhanced with audio effects.' ('on' thường được dùng để chỉ sự áp dụng hiệu ứng lên một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Apply these audio effects on the vocal track.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
add audio effects (thêm hiệu ứng âm thanh)
-
apply audio effects (áp dụng hiệu ứng âm thanh)
-
create audio effects (tạo ra hiệu ứng âm thanh)
-
use audio effects (sử dụng hiệu ứng âm thanh)
-
special audio effects (hiệu ứng âm thanh đặc biệt)
-
digital audio effects (hiệu ứng âm thanh kỹ thuật số)
-
realistic audio effects (hiệu ứng âm thanh chân thực)
-
subtle audio effects (hiệu ứng âm thanh tinh tế)
-
audio effects processor (bộ xử lý hiệu ứng âm thanh)
-
audio effects library (thư viện hiệu ứng âm thanh)
-
audio effects plugin (phần mềm bổ trợ hiệu ứng âm thanh)
Idioms
-
to good effect
một cách hiệu quả, tạo ra kết quả tốt.
"The sound designer used the echoing audio effects to good effect, making the cave feel vast and mysterious."
(Nhà thiết kế âm thanh đã sử dụng các hiệu ứng tiếng vang một cách hiệu quả, làm cho hang động có cảm giác rộng lớn và bí ẩn.)
-
for effect
để gây ấn tượng, để tạo ra một phản ứng cụ thể từ người khác, thường là một cách có tính toán.
"He cranked up the bass audio effect just for effect, to make the explosion seem more powerful to the client."
(Anh ấy đã vặn to hiệu ứng âm trầm chỉ để gây ấn tượng, nhằm làm cho vụ nổ có vẻ mạnh mẽ hơn với khách hàng.)
-
the domino effect
hiệu ứng đô-mi-nô, khi một sự kiện nhỏ gây ra một chuỗi các sự kiện tương tự.
"Adding one new audio effect created a domino effect, forcing the team to rebalance the entire sound mix."
(Việc thêm một hiệu ứng âm thanh mới đã tạo ra hiệu ứng đô-mi-nô, buộc cả nhóm phải cân bằng lại toàn bộ bản phối âm thanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio effects
Danh từCác quy trình được áp dụng cho tín hiệu âm thanh để sửa đổi âm thanh của chúng, thường được sử dụng một cách sáng tạo để nâng cao hoặc thay đổi trải nghiệm nghe.
"The producer used various audio effects to create a unique soundscape for the film."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Producers must use audio effects to enhance the listening experience. |
Các nhà sản xuất phải sử dụng hiệu ứng âm thanh để nâng cao trải nghiệm nghe. |
| Phủ định | You shouldn't apply too many audio effects to a single track. |
Bạn không nên áp dụng quá nhiều hiệu ứng âm thanh vào một bản nhạc duy nhất. |
| Nghi vấn | Can audio effects completely transform the sound of a voice? |
Hiệu ứng âm thanh có thể biến đổi hoàn toàn âm thanh của giọng nói không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studios often use various audio effects to enhance the listening experience. |
Các phòng thu thường sử dụng nhiều hiệu ứng âm thanh khác nhau để nâng cao trải nghiệm nghe. |
| Phủ định | They didn't apply any audio effects to the original recording. |
Họ đã không áp dụng bất kỳ hiệu ứng âm thanh nào cho bản ghi gốc. |
| Nghi vấn | What audio effects did they add to the singer's voice? |
Họ đã thêm những hiệu ứng âm thanh nào vào giọng hát của ca sĩ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio effects".
