foliaceous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Leaf-like; resembling or consisting of leaves.
Vietnamese Meaning
Giống như lá; có hình dạng hoặc cấu tạo từ lá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mineral exhibits a foliaceous structure, with layers that resemble the leaves of a book."
"Khoáng chất này thể hiện một cấu trúc dạng lá, với các lớp giống như những trang sách."
-
"Foliaceous lichens have a flattened, leaf-like thallus."
"Địa y dạng lá có một tản dẹt, giống như lá."
-
"The rock showed a foliaceous cleavage."
"Tảng đá thể hiện một sự phân tách dạng lá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'foliaceous' thường được sử dụng trong các mô tả khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể nào đó giống với lá cây. Nó có thể được dùng để mô tả các khoáng chất, cấu trúc địa chất, hoặc thậm chí các bộ phận của cơ thể sinh vật. Sự khác biệt với 'leafy' là 'foliaceous' mang tính kỹ thuật và hình thức hơn, trong khi 'leafy' mang tính chất có nhiều lá và thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
foliaceous foliaceous lichen (địa y dạng lá)
-
foliaceous foliaceous bracts (lá bắc dạng lá)
-
foliaceous foliaceous structure (cấu trúc dạng lá)
-
foliaceous foliaceous texture (kết cấu dạng lá)
-
foliaceous foliaceous growth (sự phát triển dạng lá)
-
Thallus thallus (a foliaceous thallus) (tản (một tản dạng lá - thường dùng cho địa y))
Idioms
-
foliaceous thallus
Tản dạng lá (một loại hình thái của địa y, trông giống lá)
"Many common lichens exhibit a foliaceous thallus, appearing like small, flattened leaves on tree bark."
(Nhiều loài địa y phổ biến có tản dạng lá, trông giống như những chiếc lá nhỏ, dẹt trên vỏ cây.)
-
foliaceous bracts
Lá bắc dạng lá (những lá nhỏ mọc ở gốc cụm hoa, trông giống lá thông thường)
"The plant is easily identified by its prominent foliaceous bracts surrounding the inflorescence."
(Loài cây này dễ dàng được nhận biết bởi những lá bắc dạng lá nổi bật bao quanh cụm hoa của nó.)
-
foliaceous habit
Tập tính dạng lá (cách một loài cây hay sinh vật phát triển có hình dáng giống lá)
"Some mosses display a distinctly foliaceous habit, forming flat, leaf-like mats."
(Một số loài rêu có tập tính dạng lá rõ rệt, tạo thành những thảm phẳng, giống lá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foliaceous
adjectiveGiống như lá; có hình dạng hoặc cấu tạo từ lá.
"The mineral exhibits a foliaceous structure, with layers that resemble the leaves of a book."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trees' foliaceous canopy provided a cool shade on the forest floor. |
Tán lá xum xuê của những cái cây tạo nên một bóng mát dễ chịu trên mặt đất rừng. |
| Phủ định | The garden's plants' foliaceous display wasn't as vibrant this year due to the drought. |
Màn trình diễn xum xuê của những cái cây trong vườn không được rực rỡ như năm nay do hạn hán. |
| Nghi vấn | Is the forest's undergrowth's foliaceous nature contributing to the dampness? |
Liệu bản chất xum xuê của lớp thực vật dưới tán rừng có góp phần vào sự ẩm ướt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foliaceous".
