(Top Banner Ad)
folk rock
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

folk rock

UK: /ˈfəʊk ˌrɒk/ • US: /ˈfoʊk ˌrɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc folk rock rock dân gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of popular music combining elements of folk music and rock music.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc phổ biến kết hợp các yếu tố của nhạc dân gian và nhạc rock.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bob Dylan is considered a pioneer of folk rock."

    "Bob Dylan được coi là một người tiên phong của nhạc folk rock."

  • "The Byrds were one of the first bands to achieve mainstream success with folk rock."

    "The Byrds là một trong những ban nhạc đầu tiên đạt được thành công lớn với nhạc folk rock."

  • "Folk rock often addresses social and political issues."

    "Nhạc folk rock thường đề cập đến các vấn đề xã hội và chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folk rock nhạc folk rock (một thể loại âm nhạc)
Noun folk-rocker nghệ sĩ/người chơi nhạc folk rock

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulką
Old English
folc
English
folk
English (1950s, music genre)
rock and roll
English (1960s, compound genre)
folk rock

Sự ra đời của Folk Rock

Folk rock ra đời vào giữa những năm 1960 tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, là sự kết hợp giữa âm nhạc dân gian (folk music) truyền thống, thường mang tính kể chuyện và biểu diễn acoustic, với nhịp điệu mạnh mẽ và nhạc cụ điện tử của nhạc rock. Sự kiện Bob Dylan chuyển sang chơi guitar điện tại Lễ hội Dân gian Newport năm 1965 thường được xem là cột mốc quan trọng, gây ra nhiều tranh cãi nhưng cũng mở đường cho sự phát triển của thể loại này.

Usage Note

Folk rock là một thể loại âm nhạc phát triển vào giữa những năm 1960. Nó thường sử dụng các nhạc cụ như guitar acoustic, banjo, và harmonica, kết hợp với trống, guitar điện và bass của nhạc rock. Thể loại này thường có ca từ mang tính xã hội, chính trị hoặc kể chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folk rock
  • early early folk rock
    (nhạc folk rock đời đầu)
  • classic classic folk rock
    (nhạc folk rock kinh điển)
  • protest protest folk rock
    (nhạc folk rock phản kháng/phản chiến)
Verb + folk rock
  • play play folk rock
    (chơi nhạc folk rock)
  • pioneer pioneer folk rock
    (tiên phong trong thể loại folk rock)
  • listen to listen to folk rock
    (nghe nhạc folk rock)
folk rock + Noun
  • artist folk rock artist
    (nghệ sĩ folk rock)
  • album folk rock album
    (album nhạc folk rock)
  • scene folk rock scene
    (phong trào/bối cảnh nhạc folk rock)

Idioms

  • the sound of folk rock

    âm hưởng của nhạc folk rock

    "Many bands tried to capture the sound of folk rock in the 1960s."

    (Nhiều ban nhạc đã cố gắng nắm bắt âm hưởng của nhạc folk rock vào những năm 1960.)

  • to have folk rock roots

    có nguồn gốc từ nhạc folk rock

    "Her latest album clearly has folk rock roots."

    (Album mới nhất của cô ấy rõ ràng có nguồn gốc từ nhạc folk rock.)

  • a folk rock legend

    một huyền thoại nhạc folk rock

    "Bob Dylan is often considered a folk rock legend."

    (Bob Dylan thường được coi là một huyền thoại nhạc folk rock.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folk rock

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc phổ biến kết hợp các yếu tố của nhạc dân gian và nhạc rock.

"Bob Dylan is considered a pioneer of folk rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folk rock".

Sự kiện Bob Dylan tại Newport (1965)

Vào Lễ hội Dân gian Newport năm 1965, Bob Dylan, một biểu tượng của nhạc dân gian acoustic, đã gây chấn động khi biểu diễn với guitar điện và một ban nhạc rock. Sự kiện này đã gây tranh cãi gay gắt giữa những người hâm mộ nhạc dân gian truyền thống, nhưng đồng thời cũng là khoảnh khắc mang tính biểu tượng, chính thức đưa folk rock vào dòng chảy âm nhạc đại chúng và thay đổi cục diện âm nhạc mãi mãi.

Thông điệp xã hội và chính trị

Giống như nhạc dân gian truyền thống, folk rock thường mang trong mình những thông điệp xã hội sâu sắc. Nhiều bài hát folk rock đã trở thành 'ca khúc phản chiến' hoặc phản ánh các vấn đề chính trị, xã hội, đấu tranh cho nhân quyền và hòa bình. Điều này khiến folk rock không chỉ là một thể loại âm nhạc mà còn là một tiếng nói quan trọng trong các phong trào xã hội những năm 1960.