(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rock music
B1

rock music

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhạc rock nhạc rok
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rock music'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thể loại nhạc phổ biến bắt nguồn từ Hoa Kỳ vào những năm 1950, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, giai điệu đơn giản và nhạc cụ dựa trên guitar.

Definition (English Meaning)

A genre of popular music that originated in the United States in the 1950s, characterized by a heavy beat, simple melodies, and guitar-based instrumentation.

Ví dụ Thực tế với 'Rock music'

  • "I really enjoy listening to rock music when I'm driving."

    "Tôi thực sự thích nghe nhạc rock khi lái xe."

  • "Rock music became popular in the 1960s."

    "Nhạc rock trở nên phổ biến vào những năm 1960."

  • "Many famous bands play rock music."

    "Nhiều ban nhạc nổi tiếng chơi nhạc rock."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rock music'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rock music
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pop music(nhạc pop)
jazz music(nhạc jazz)
classical music(nhạc cổ điển)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc

Ghi chú Cách dùng 'Rock music'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Rock music là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều thể loại phụ khác nhau như hard rock, soft rock, punk rock, alternative rock, heavy metal, v.v. Nó thường liên quan đến văn hóa thanh niên, sự nổi loạn và tự do thể hiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rock music'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)