acoustic guitar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A guitar that produces sound acoustically through the vibration of the strings and the resonating body of the guitar.
Vietnamese Meaning
Một loại đàn guitar tạo ra âm thanh một cách tự nhiên thông qua sự rung động của dây đàn và thân đàn cộng hưởng, không cần khuếch đại điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She played a beautiful melody on her acoustic guitar."
"Cô ấy chơi một giai điệu tuyệt vời trên cây đàn guitar acoustic của mình."
-
"He learned to play the acoustic guitar when he was a teenager."
"Anh ấy học chơi đàn guitar acoustic khi còn là thiếu niên."
-
"The concert featured a solo performance on acoustic guitar."
"Buổi hòa nhạc có một màn trình diễn solo bằng đàn guitar acoustic."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đàn guitar acoustic khác với đàn guitar điện ở chỗ nó không cần bộ khuếch đại để tạo ra âm thanh đủ lớn. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều thể loại âm nhạc, bao gồm folk, country, pop và rock.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the acoustic guitar (chơi đàn guitar acoustic)
-
strum strum an acoustic guitar (khảy đàn guitar acoustic (thường là để đệm hát))
-
tune tune an acoustic guitar (lên dây đàn guitar acoustic)
-
learn learn the acoustic guitar (học chơi đàn guitar acoustic)
-
old an old acoustic guitar (một cây đàn guitar acoustic cũ)
-
beautiful a beautiful acoustic guitar (một cây đàn guitar acoustic đẹp)
-
nylon-string a nylon-string acoustic guitar (một cây đàn guitar acoustic dây nylon)
-
acoustic guitar acoustic guitar player (người chơi guitar acoustic)
-
acoustic guitar acoustic guitar lesson (bài học guitar acoustic)
Idioms
-
campfire acoustic session
buổi biểu diễn/chơi nhạc acoustic quanh lửa trại
"They had a great campfire acoustic session under the stars, singing old folk songs."
(Họ đã có một buổi chơi nhạc acoustic tuyệt vời quanh lửa trại dưới những vì sao, hát những bài dân ca cũ.)
-
unplugged acoustic performance
buổi biểu diễn acoustic không dùng điện (mộc)
"The band decided to do an unplugged acoustic performance for a more intimate feel with the audience."
(Ban nhạc quyết định thực hiện một buổi biểu diễn acoustic không dùng điện để tạo cảm giác gần gũi hơn với khán giả.)
-
fingerpicking on an acoustic guitar
kỹ thuật chơi ngón trên đàn guitar acoustic
"His fingerpicking on an acoustic guitar was incredibly intricate and beautiful."
(Kỹ thuật chơi ngón của anh ấy trên đàn guitar acoustic cực kỳ tinh xảo và tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acoustic guitar
Danh từMột loại đàn guitar tạo ra âm thanh một cách tự nhiên thông qua sự rung động của dây đàn và thân đàn cộng hưởng, không cần khuếch đại điện tử.
"She played a beautiful melody on her acoustic guitar."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he practiced every day, his acoustic guitar playing improved significantly. |
Vì anh ấy luyện tập mỗi ngày, kỹ năng chơi guitar acoustic của anh ấy đã cải thiện đáng kể. |
| Phủ định | Unless she tunes her acoustic guitar properly, it won't sound its best. |
Trừ khi cô ấy chỉnh dây đàn guitar acoustic đúng cách, nó sẽ không có âm thanh hay nhất. |
| Nghi vấn | If you learn to play the acoustic guitar, will you write me a song? |
Nếu bạn học chơi guitar acoustic, bạn sẽ viết cho tôi một bài hát chứ? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Practicing the acoustic guitar daily improves your musical skills. |
Luyện tập đàn guitar acoustic hàng ngày cải thiện kỹ năng âm nhạc của bạn. |
| Phủ định | I don't mind playing the acoustic guitar for my friends. |
Tôi không ngại chơi guitar acoustic cho bạn bè của tôi. |
| Nghi vấn | Do you enjoy listening to someone playing the acoustic guitar? |
Bạn có thích nghe ai đó chơi guitar acoustic không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He plays the acoustic guitar every Sunday. |
Anh ấy chơi đàn guitar acoustic vào mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | She does not own an acoustic guitar. |
Cô ấy không sở hữu một cây đàn guitar acoustic nào. |
| Nghi vấn | Do you like acoustic music? |
Bạn có thích nhạc acoustic không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to play the acoustic guitar every day after school. |
Tôi đã từng chơi đàn guitar acoustic mỗi ngày sau giờ học. |
| Phủ định | She didn't use to like acoustic music, but now she does. |
Cô ấy đã từng không thích nhạc acoustic, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to bring your acoustic guitar to campfires? |
Bạn đã từng mang đàn guitar acoustic của bạn đến các buổi đốt lửa trại phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic guitar".
