(Top Banner Ad)
acoustic guitar
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

acoustic guitar

UK: /əˈkuːstɪk ɡɪˈtɑːr/ • US: /əˈkuːstɪk ɡɪˈtɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

đàn guitar acoustic ghita thùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A guitar that produces sound acoustically through the vibration of the strings and the resonating body of the guitar.

Vietnamese Meaning

Một loại đàn guitar tạo ra âm thanh một cách tự nhiên thông qua sự rung động của dây đàn và thân đàn cộng hưởng, không cần khuếch đại điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played a beautiful melody on her acoustic guitar."

    "Cô ấy chơi một giai điệu tuyệt vời trên cây đàn guitar acoustic của mình."

  • "He learned to play the acoustic guitar when he was a teenager."

    "Anh ấy học chơi đàn guitar acoustic khi còn là thiếu niên."

  • "The concert featured a solo performance on acoustic guitar."

    "Buổi hòa nhạc có một màn trình diễn solo bằng đàn guitar acoustic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acoustics khoa học về âm thanh; đặc tính âm học (của một không gian)
Adverb acoustically về mặt âm học, bằng âm thanh
Noun guitarist người chơi guitar
Noun guitar đàn guitar (nói chung)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikos)
Ancient Greek
κιθάρα (kithára)
Spanish
guitarra
English
acoustic guitar

Nguồn gốc của 'acoustic'

Phần 'acoustic' trong 'acoustic guitar' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'akoustikos', nghĩa là 'liên quan đến việc nghe'. Điều này nhấn mạnh rằng loại đàn guitar này tạo ra âm thanh tự nhiên thông qua sự cộng hưởng của thùng đàn, không cần đến bộ khuếch đại điện tử. Nó phân biệt với 'electric guitar' (guitar điện).

Hành trình của 'guitar'

Từ 'guitar' đã có một hành trình dài và thú vị. Nó bắt nguồn từ 'kithara' của Hy Lạp cổ đại, một loại đàn có dây. Qua tiếng Ả Rập với 'qīthārah', từ này đã du nhập vào tiếng Tây Ban Nha thành 'guitarra', và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận. Đàn guitar acoustic là hình thức truyền thống, nguyên bản nhất của nhạc cụ phổ biến này.

Usage Note

Đàn guitar acoustic khác với đàn guitar điện ở chỗ nó không cần bộ khuếch đại để tạo ra âm thanh đủ lớn. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều thể loại âm nhạc, bao gồm folk, country, pop và rock.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acoustic guitar
  • play play the acoustic guitar
    (chơi đàn guitar acoustic)
  • strum strum an acoustic guitar
    (khảy đàn guitar acoustic (thường là để đệm hát))
  • tune tune an acoustic guitar
    (lên dây đàn guitar acoustic)
  • learn learn the acoustic guitar
    (học chơi đàn guitar acoustic)
Adjective + acoustic guitar
  • old an old acoustic guitar
    (một cây đàn guitar acoustic cũ)
  • beautiful a beautiful acoustic guitar
    (một cây đàn guitar acoustic đẹp)
  • nylon-string a nylon-string acoustic guitar
    (một cây đàn guitar acoustic dây nylon)
Noun + acoustic guitar
  • acoustic guitar acoustic guitar player
    (người chơi guitar acoustic)
  • acoustic guitar acoustic guitar lesson
    (bài học guitar acoustic)

Idioms

  • campfire acoustic session

    buổi biểu diễn/chơi nhạc acoustic quanh lửa trại

    "They had a great campfire acoustic session under the stars, singing old folk songs."

    (Họ đã có một buổi chơi nhạc acoustic tuyệt vời quanh lửa trại dưới những vì sao, hát những bài dân ca cũ.)

  • unplugged acoustic performance

    buổi biểu diễn acoustic không dùng điện (mộc)

    "The band decided to do an unplugged acoustic performance for a more intimate feel with the audience."

    (Ban nhạc quyết định thực hiện một buổi biểu diễn acoustic không dùng điện để tạo cảm giác gần gũi hơn với khán giả.)

  • fingerpicking on an acoustic guitar

    kỹ thuật chơi ngón trên đàn guitar acoustic

    "His fingerpicking on an acoustic guitar was incredibly intricate and beautiful."

    (Kỹ thuật chơi ngón của anh ấy trên đàn guitar acoustic cực kỳ tinh xảo và tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic guitar

Danh từ
Lật mặt

Một loại đàn guitar tạo ra âm thanh một cách tự nhiên thông qua sự rung động của dây đàn và thân đàn cộng hưởng, không cần khuếch đại điện tử.

"She played a beautiful melody on her acoustic guitar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he practiced every day, his acoustic guitar playing improved significantly.
Vì anh ấy luyện tập mỗi ngày, kỹ năng chơi guitar acoustic của anh ấy đã cải thiện đáng kể.
Phủ định
Unless she tunes her acoustic guitar properly, it won't sound its best.
Trừ khi cô ấy chỉnh dây đàn guitar acoustic đúng cách, nó sẽ không có âm thanh hay nhất.
Nghi vấn
If you learn to play the acoustic guitar, will you write me a song?
Nếu bạn học chơi guitar acoustic, bạn sẽ viết cho tôi một bài hát chứ?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing the acoustic guitar daily improves your musical skills.
Luyện tập đàn guitar acoustic hàng ngày cải thiện kỹ năng âm nhạc của bạn.
Phủ định
I don't mind playing the acoustic guitar for my friends.
Tôi không ngại chơi guitar acoustic cho bạn bè của tôi.
Nghi vấn
Do you enjoy listening to someone playing the acoustic guitar?
Bạn có thích nghe ai đó chơi guitar acoustic không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the acoustic guitar every Sunday.
Anh ấy chơi đàn guitar acoustic vào mỗi Chủ nhật.
Phủ định
She does not own an acoustic guitar.
Cô ấy không sở hữu một cây đàn guitar acoustic nào.
Nghi vấn
Do you like acoustic music?
Bạn có thích nhạc acoustic không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to play the acoustic guitar every day after school.
Tôi đã từng chơi đàn guitar acoustic mỗi ngày sau giờ học.
Phủ định
She didn't use to like acoustic music, but now she does.
Cô ấy đã từng không thích nhạc acoustic, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to bring your acoustic guitar to campfires?
Bạn đã từng mang đàn guitar acoustic của bạn đến các buổi đốt lửa trại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic guitar".

Biểu tượng của âm nhạc dân gian và dã ngoại

Đàn guitar acoustic là nhạc cụ trung tâm của nhiều thể loại nhạc dân gian (folk music), nhạc đồng quê (country music) và thường gắn liền với những buổi tụ tập ngoài trời, như hát quanh lửa trại hoặc biểu diễn đường phố. Nó tượng trưng cho sự mộc mạc, gần gũi và một phong cách sống tự do, không cầu kỳ.

"Unplugged" - Sự trở lại với âm thanh nguyên bản

Thuật ngữ 'unplugged' (rút phích cắm) trở nên phổ biến vào những năm 90, chỉ các buổi biểu diễn mà các nhạc sĩ chơi các nhạc cụ không dùng điện, trong đó guitar acoustic đóng vai trò chủ đạo. Điều này thể hiện sự trân trọng âm thanh nguyên bản, trung thực của nhạc cụ và mang lại trải nghiệm âm nhạc gần gũi, chân thật hơn cho khán giả.