(Top Banner Ad)
folk
B1
Noun B1 Văn hóa, Xã hội

folk

UK: /fəʊk/ • US: /foʊk/

Nghĩa tiếng Việt

người dân dân gian thuộc về dân gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People in general

Vietnamese Meaning

Người dân nói chung; quần chúng; nhân dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local folk are very friendly."

    "Người dân địa phương rất thân thiện."

  • "Old folk tales are full of wisdom."

    "Những câu chuyện cổ tích dân gian chứa đựng đầy sự khôn ngoan."

  • "She enjoys folk dancing."

    "Cô ấy thích khiêu vũ dân gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folklore văn hóa dân gian, truyện dân gian
Adjective folksy mộc mạc, bình dị, mang tính dân gian
Noun folklorist nhà nghiên cứu văn hóa dân gian
Noun folk music nhạc dân gian
Noun folk dance điệu nhảy dân gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulką
Old English
folc
Middle English
folk
Modern English
folk

Từ Đội Quân Đến Cộng Đồng

Từ nguyên gốc Germanic *fulką có nghĩa là 'đội quân' hoặc 'đám đông', từ 'folk' trong tiếng Anh cổ (folc) ban đầu cũng chỉ một tập hợp người lớn, một quốc gia hay một quân đội. Theo thời gian, nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ chung 'những người bình thường', 'cộng đồng' và cả những 'truyền thống' của họ, như trong 'folklore' hay 'folk music'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa hoặc địa điểm. Khác với 'people' mang nghĩa chung chung hơn về con người.

Prepositions

among by

among: được dùng để chỉ một hành động, suy nghĩ được chia sẻ bởi nhiều người trong một cộng đồng, một nhóm người. by: (ít phổ biến hơn) được dùng để diễn tả một điều gì đó được tạo ra, thực hiện bởi người dân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folk
  • young young folk
    (những người trẻ tuổi)
  • old old folk
    (những người già)
  • country country folk
    (người dân nông thôn, người nhà quê)
  • plain plain folk
    (người dân thường, người bình dị)
  • ordinary ordinary folk
    (người dân thường)
Noun + folk (compounds)
  • town town folk
    (người dân thành phố)
  • mountain mountain folk
    (người dân miền núi)
  • folk folk music
    (nhạc dân gian)
  • folk folk art
    (nghệ thuật dân gian)
  • folk folk tale
    (truyện dân gian, cổ tích)
Addressing people
  • Hello Hello, folks!
    (Chào các bạn!/Chào mọi người! (thân mật))

Idioms

  • my folks

    bố mẹ tôi, gia đình tôi (thân mật, không trang trọng)

    "I'm going back to visit my folks next weekend."

    (Cuối tuần tới tôi sẽ về thăm bố mẹ.)

  • folks (as a form of address)

    mọi người, các bạn (dùng để gọi một nhóm người một cách thân mật)

    "Come on in, folks, dinner's ready!"

    (Mời vào đi mọi người, bữa tối đã sẵn sàng rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folk

Noun
Lật mặt

Người dân nói chung; quần chúng; nhân dân.

"The local folk are very friendly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although folk music is not as popular as pop music, it still has a dedicated following.
Mặc dù nhạc dân gian không phổ biến bằng nhạc pop, nó vẫn có một lượng người hâm mộ trung thành.
Phủ định
Even though the folk were struggling financially, they never lost their sense of community.
Mặc dù những người dân thường đang gặp khó khăn về tài chính, họ không bao giờ đánh mất ý thức cộng đồng của mình.
Nghi vấn
Since folk art is often passed down through generations, is it considered a valuable cultural asset?
Vì nghệ thuật dân gian thường được truyền lại qua nhiều thế hệ, nó có được coi là một tài sản văn hóa có giá trị không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are simple folk who enjoy the quiet life.
Họ là những người dân quê giản dị, thích cuộc sống yên bình.
Phủ định
Not all folk believe the same stories; some have different beliefs.
Không phải tất cả mọi người đều tin vào những câu chuyện giống nhau; một số người có những niềm tin khác.
Nghi vấn
Do these folk songs belong to them, or are they public domain?
Những bài hát dân ca này thuộc về họ, hay chúng là tài sản công cộng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the folk music festival had been advertised better, more people would have attended.
Nếu lễ hội âm nhạc dân gian được quảng bá tốt hơn, nhiều người đã tham dự.
Phủ định
If they had not considered the local folk customs, their project would not have been successful.
Nếu họ không xem xét các phong tục dân gian địa phương, dự án của họ đã không thành công.
Nghi vấn
Would the folk have been happier if the government had listened to their concerns?
Liệu người dân có hạnh phúc hơn nếu chính phủ lắng nghe những lo ngại của họ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Folk songs are often sung at festivals.
Những bài hát dân gian thường được hát tại các lễ hội.
Phủ định
The folk art wasn't appreciated by the critics.
Nghệ thuật dân gian không được các nhà phê bình đánh giá cao.
Nghi vấn
Will the folk traditions be preserved for future generations?
Liệu những truyền thống dân gian có được bảo tồn cho các thế hệ tương lai không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The folk traditions will continue to inspire artists in the future.
Các truyền thống dân gian sẽ tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ trong tương lai.
Phủ định
Those folk songs are not going to be forgotten; they will live on.
Những bài hát dân gian đó sẽ không bị lãng quên; chúng sẽ sống mãi.
Nghi vấn
Will the local folk celebrate the festival next year?
Liệu người dân địa phương có tổ chức lễ hội vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folk".

Văn hóa dân gian và 'Folk'

Từ 'folk' thường được dùng để chỉ những truyền thống, câu chuyện, âm nhạc hay nghệ thuật được tạo ra và truyền lại trong cộng đồng dân thường, không thuộc giới học thuật hay thượng lưu. Ví dụ, 'folk music' là âm nhạc truyền thống của một dân tộc hoặc vùng miền, thường do người dân tự sáng tác và biểu diễn, phản ánh đời sống và tâm tư của họ.

Cách dùng 'Folks' trong giao tiếp

Trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt là ở miền Nam hoặc trong ngữ cảnh thân mật, 'folks' thường được dùng thay cho 'you all' (tất cả các bạn) hoặc 'everyone' (mọi người) khi gọi một nhóm người. Nó tạo cảm giác gần gũi, thân thiện và không trang trọng. Ví dụ: 'Hey folks, how are you doing?'