(Top Banner Ad)
official accounts
B2
Noun Phrase B2 Truyền thông, Mạng xã hội, Kinh doanh

official accounts

UK: /əˈfɪʃəl əˈkaʊnts/ • US: /əˈfɪʃəl əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản chính thức trang chính thức hồ sơ chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Public profiles or pages on social media platforms that are officially recognized and managed by organizations, businesses, or individuals.

Vietnamese Meaning

Các trang hoặc hồ sơ công khai trên các nền tảng truyền thông xã hội được chính thức công nhận và quản lý bởi các tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Follow our official accounts on social media for the latest news and updates."

    "Hãy theo dõi các tài khoản chính thức của chúng tôi trên mạng xã hội để cập nhật những tin tức mới nhất."

  • "The government has several official accounts on Twitter."

    "Chính phủ có một vài tài khoản chính thức trên Twitter."

  • "Please report any fake or unofficial accounts impersonating our brand."

    "Vui lòng báo cáo bất kỳ tài khoản giả mạo hoặc không chính thức nào mạo danh thương hiệu của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj official chính thức, thuộc về cơ quan thẩm quyền
Adv officially một cách chính thức
N officer sĩ quan, cán bộ, nhân viên
N accountant kế toán viên
N accounting kế toán (ngành/nghề)
Adj accountable có trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Mạng xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
oficial
Middle English
official
English
official
Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
acounte
English
account

Nguồn gốc của 'official'

Từ 'official' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', nghĩa là 'nghĩa vụ, dịch vụ, chức vụ'. Từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'oficial' rồi vào tiếng Anh trung đại và sau đó trở thành 'official' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa liên quan đến quyền lực, chức trách hoặc được phê duyệt bởi một cơ quan có thẩm quyền. 'Official' nhấn mạnh tính xác thực và hợp pháp của thông tin hoặc hành động.

Nguồn gốc của 'account'

Từ 'account' có gốc từ tiếng Latin 'computare' (tính toán) và tiếng Pháp cổ 'aconter' (kể lại, tính toán). Nó tiến hóa thành 'acounte' trong tiếng Anh trung đại và 'account' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, từ này liên quan đến việc ghi chép tài chính hoặc tường thuật sự việc. Khi kết hợp với 'official', 'official accounts' ý chỉ những ghi chép, tường thuật, hoặc tài khoản mạng xã hội được công nhận hoặc phát hành bởi một tổ chức/cơ quan chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tài khoản được xác minh và đại diện cho một tổ chức hoặc cá nhân cụ thể. Nó khác với các tài khoản cá nhân thông thường ở tính chính thức và mức độ tin cậy cao hơn. Đôi khi nó còn được gọi là 'verified accounts' (tài khoản đã xác minh).

Prepositions

of for

* 'of': Sử dụng để chỉ tài khoản chính thức của một tổ chức, ví dụ: 'the official accounts of the company'.
* 'for': Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tài khoản chính thức hướng đến, ví dụ: 'official accounts for customer service'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official accounts
  • reliable reliable official accounts
    (các tài liệu/thông tin chính thức đáng tin cậy)
  • accurate accurate official accounts
    (các báo cáo/thông tin chính thức chính xác)
  • government government official accounts
    (các tài khoản/thông tin chính thức của chính phủ)
  • public public official accounts
    (các tài khoản/thông tin chính thức công khai)
Verb + official accounts
  • publish publish official accounts
    (công bố các thông tin/báo cáo chính thức)
  • release release official accounts
    (phát hành các thông tin/báo cáo chính thức)
  • follow follow official accounts
    (theo dõi các tài khoản chính thức (trên mạng xã hội))
  • contradict contradict official accounts
    (mâu thuẫn với các báo cáo/thông tin chính thức)
Prepositional Phrase
  • according to according to official accounts
    (theo các báo cáo/thông tin chính thức)

Idioms

  • according to official accounts

    Theo các báo cáo/thông tin chính thức (được phát hành bởi cơ quan có thẩm quyền).

    "According to official accounts, the suspect was arrested at 3 AM."

    (Theo các báo cáo chính thức, nghi phạm đã bị bắt vào lúc 3 giờ sáng.)

  • challenge official accounts

    Thách thức/nghi ngờ các thông tin chính thức, đặt câu hỏi về tính xác thực của chúng.

    "Some journalists continue to challenge official accounts of the incident."

    (Một số nhà báo tiếp tục thách thức các thông tin chính thức về vụ việc.)

  • verify official accounts

    Kiểm tra, xác minh tính đúng đắn của các thông tin chính thức.

    "It's important to verify official accounts against other sources."

    (Điều quan trọng là phải xác minh các thông tin chính thức với các nguồn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official accounts

Noun Phrase
Lật mặt

Các trang hoặc hồ sơ công khai trên các nền tảng truyền thông xã hội được chính thức công nhận và quản lý bởi các tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân.

"Follow our official accounts on social media for the latest news and updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many organizations use official accounts: these accounts help them communicate important information to the public.
Nhiều tổ chức sử dụng các tài khoản chính thức: những tài khoản này giúp họ truyền đạt thông tin quan trọng đến công chúng.
Phủ định
Not all social media users understand the purpose of official accounts: some may mistake them for personal profiles.
Không phải tất cả người dùng mạng xã hội đều hiểu mục đích của tài khoản chính thức: một số có thể nhầm lẫn chúng với hồ sơ cá nhân.
Nghi vấn
Are you following the company's official accounts: doing so ensures you receive the latest updates?
Bạn có đang theo dõi các tài khoản chính thức của công ty không: làm như vậy đảm bảo bạn nhận được những cập nhật mới nhất?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company has official accounts, it posts regular updates.
Nếu một công ty có các tài khoản chính thức, nó đăng tải các cập nhật thường xuyên.
Phủ định
When a user doesn't follow official accounts, they don't receive important announcements.
Khi người dùng không theo dõi các tài khoản chính thức, họ không nhận được các thông báo quan trọng.
Nghi vấn
If a user reports official accounts, do the platforms investigate it?
Nếu người dùng báo cáo các tài khoản chính thức, nền tảng có điều tra không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been monitoring the official accounts for suspicious activity before the data breach was discovered.
Công ty đã theo dõi các tài khoản chính thức để tìm hoạt động đáng ngờ trước khi phát hiện ra vụ rò rỉ dữ liệu.
Phủ định
They hadn't been using the official accounts for marketing purposes before the new manager arrived.
Họ đã không sử dụng các tài khoản chính thức cho mục đích tiếp thị trước khi người quản lý mới đến.
Nghi vấn
Had the team been properly securing the official accounts before the incident?
Có phải nhóm đã bảo mật đúng cách các tài khoản chính thức trước sự cố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official accounts".

Tầm quan trọng của nguồn tin chính thức

Trong các xã hội phương Tây và toàn cầu, 'official accounts' (các tài khoản/thông tin chính thức) đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp thông tin đáng tin cậy. Chúng thường được coi là nguồn thông tin có thẩm quyền nhất, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính phủ, tài chính, y tế hoặc tin tức. Việc kiểm tra và đối chiếu thông tin với 'official accounts' là một kỹ năng quan trọng để phân biệt tin thật và tin giả.

Minh bạch và trách nhiệm giải trình

Khái niệm 'official accounts' cũng liên quan mật thiết đến sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của các tổ chức, đặc biệt là chính phủ. Các tài khoản và báo cáo chính thức được mong đợi phải trung thực, đầy đủ và công khai để công chúng có thể kiểm tra và đánh giá hiệu quả hoạt động của các cơ quan này. Điều này giúp xây dựng lòng tin và duy trì một xã hội dân chủ.