folksy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the characteristics of traditional folk culture or a simple, unsophisticated charm.
Vietnamese Meaning
Mang đặc điểm của văn hóa dân gian truyền thống hoặc một vẻ quyến rũ giản dị, mộc mạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant had a folksy atmosphere with handmade decorations."
"Nhà hàng có một bầu không khí dân dã với những đồ trang trí thủ công."
-
"The singer's folksy style was very popular."
"Phong cách dân gian của ca sĩ rất được yêu thích."
-
"The shop sold folksy crafts and artwork."
"Cửa hàng bán đồ thủ công và tác phẩm nghệ thuật dân gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'folksy' thường được dùng để mô tả những thứ có liên quan đến phong tục tập quán của người dân, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chân thật, ấm áp và gần gũi. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó cũng có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự quê mùa, thiếu tinh tế. So với 'rustic' (mộc mạc, thôn dã), 'folksy' nhấn mạnh hơn vào yếu tố văn hóa dân gian và cộng đồng. So với 'homespun' (tự làm, giản dị), 'folksy' có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở những thứ tự làm mà còn bao gồm cả phong cách, âm nhạc, nghệ thuật,...
Collocations (Từ đi kèm)
-
folksy folksy charm (nét duyên dáng, lôi cuốn kiểu dân dã/giản dị)
-
folksy folksy manner (cách cư xử thân thiện, giản dị)
-
folksy folksy style (phong cách dân dã, gần gũi)
-
folksy folksy humor (khiếu hài hước đơn giản, đời thường)
-
genuinely genuinely folksy (thực sự giản dị, chân thành)
-
sound sound folksy (nghe có vẻ giản dị/gần gũi)
-
seem seem folksy (trông có vẻ giản dị/thân thiện)
Idioms
-
folksy wisdom
sự khôn ngoan dân gian/truyền thống (thường đơn giản nhưng sâu sắc)
"Her grandmother always offered folksy wisdom that made complex problems seem simple."
(Bà của cô ấy luôn đưa ra những lời khuyên khôn ngoan dân gian khiến những vấn đề phức tạp trở nên đơn giản.)
-
down-home folksy
rất mộc mạc, đậm chất quê hương, giản dị (nhấn mạnh tính chất địa phương, thân thiện)
"The restaurant had a down-home folksy atmosphere, making everyone feel welcome."
(Nhà hàng có một không khí mộc mạc, dân dã, khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folksy
adjectiveMang đặc điểm của văn hóa dân gian truyền thống hoặc một vẻ quyến rũ giản dị, mộc mạc.
"The restaurant had a folksy atmosphere with handmade decorations."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the restaurant had a folksy charm that made her feel at home. |
Cô ấy nói rằng nhà hàng có một nét duyên dáng dân dã khiến cô ấy cảm thấy như ở nhà. |
| Phủ định | He told me that the music they played at the concert was not folksy at all. |
Anh ấy nói với tôi rằng thứ âm nhạc họ chơi ở buổi hòa nhạc hoàn toàn không mang tính dân gian. |
| Nghi vấn | She asked if the new coffee shop had a folksy atmosphere. |
Cô ấy hỏi liệu quán cà phê mới có bầu không khí dân dã hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folksy".
