(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ folksy
B2

folksy

adjective

Nghĩa tiếng Việt

mang tính dân gian thuộc về văn hóa dân gian mộc mạc giản dị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Folksy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mang đặc điểm của văn hóa dân gian truyền thống hoặc một vẻ quyến rũ giản dị, mộc mạc.

Definition (English Meaning)

Having the characteristics of traditional folk culture or a simple, unsophisticated charm.

Ví dụ Thực tế với 'Folksy'

  • "The restaurant had a folksy atmosphere with handmade decorations."

    "Nhà hàng có một bầu không khí dân dã với những đồ trang trí thủ công."

  • "The singer's folksy style was very popular."

    "Phong cách dân gian của ca sĩ rất được yêu thích."

  • "The shop sold folksy crafts and artwork."

    "Cửa hàng bán đồ thủ công và tác phẩm nghệ thuật dân gian."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Folksy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: folksy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rustic(mộc mạc, thôn dã) homespun(tự làm, giản dị)
down-to-earth(thực tế, chân thật)

Trái nghĩa (Antonyms)

sophisticated(tinh tế, phức tạp)
urban(thuộc về thành thị)

Từ liên quan (Related Words)

folklore(văn hóa dân gian)
tradition(truyền thống)
rural(nông thôn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Folksy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'folksy' thường được dùng để mô tả những thứ có liên quan đến phong tục tập quán của người dân, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chân thật, ấm áp và gần gũi. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó cũng có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự quê mùa, thiếu tinh tế. So với 'rustic' (mộc mạc, thôn dã), 'folksy' nhấn mạnh hơn vào yếu tố văn hóa dân gian và cộng đồng. So với 'homespun' (tự làm, giản dị), 'folksy' có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở những thứ tự làm mà còn bao gồm cả phong cách, âm nhạc, nghệ thuật,...

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Folksy'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the restaurant had a folksy charm that made her feel at home.
Cô ấy nói rằng nhà hàng có một nét duyên dáng dân dã khiến cô ấy cảm thấy như ở nhà.
Phủ định
He told me that the music they played at the concert was not folksy at all.
Anh ấy nói với tôi rằng thứ âm nhạc họ chơi ở buổi hòa nhạc hoàn toàn không mang tính dân gian.
Nghi vấn
She asked if the new coffee shop had a folksy atmosphere.
Cô ấy hỏi liệu quán cà phê mới có bầu không khí dân dã hay không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)