(Top Banner Ad)
folksy
B2
adjective B2 Văn hóa, Xã hội

folksy

UK: /ˈfəʊksi/ • US: /ˈfoʊksi/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính dân gian thuộc về văn hóa dân gian mộc mạc giản dị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the characteristics of traditional folk culture or a simple, unsophisticated charm.

Vietnamese Meaning

Mang đặc điểm của văn hóa dân gian truyền thống hoặc một vẻ quyến rũ giản dị, mộc mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant had a folksy atmosphere with handmade decorations."

    "Nhà hàng có một bầu không khí dân dã với những đồ trang trí thủ công."

  • "The singer's folksy style was very popular."

    "Phong cách dân gian của ca sĩ rất được yêu thích."

  • "The shop sold folksy crafts and artwork."

    "Cửa hàng bán đồ thủ công và tác phẩm nghệ thuật dân gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folk người dân, dân tộc, quần chúng
Noun folks mọi người (cách gọi thân mật); gia đình, người thân
Noun folklore văn hóa dân gian, truyện dân gian
Noun folksiness sự giản dị, tính chất dân dã
Noun folksinger ca sĩ nhạc dân gian
Adjective folkloric thuộc về văn hóa dân gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
folc
English
folk
English
folksy

Nguồn gốc của 'folksy'

Từ 'folksy' bắt nguồn từ danh từ 'folk' (nghĩa là 'người dân' hoặc 'những người bình thường') và hậu tố '-sy'. Hậu tố này thường được thêm vào để chỉ 'có tính chất của' hoặc 'giống như'. Do đó, 'folksy' mang nghĩa 'có tính chất của người dân thường', thường gợi lên sự giản dị, thân thiện, không trang trọng và truyền thống.

Usage Note

Từ 'folksy' thường được dùng để mô tả những thứ có liên quan đến phong tục tập quán của người dân, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chân thật, ấm áp và gần gũi. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó cũng có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ám chỉ sự quê mùa, thiếu tinh tế. So với 'rustic' (mộc mạc, thôn dã), 'folksy' nhấn mạnh hơn vào yếu tố văn hóa dân gian và cộng đồng. So với 'homespun' (tự làm, giản dị), 'folksy' có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở những thứ tự làm mà còn bao gồm cả phong cách, âm nhạc, nghệ thuật,...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folksy
  • folksy folksy charm
    (nét duyên dáng, lôi cuốn kiểu dân dã/giản dị)
  • folksy folksy manner
    (cách cư xử thân thiện, giản dị)
  • folksy folksy style
    (phong cách dân dã, gần gũi)
  • folksy folksy humor
    (khiếu hài hước đơn giản, đời thường)
  • genuinely genuinely folksy
    (thực sự giản dị, chân thành)
Verb + folksy
  • sound sound folksy
    (nghe có vẻ giản dị/gần gũi)
  • seem seem folksy
    (trông có vẻ giản dị/thân thiện)

Idioms

  • folksy wisdom

    sự khôn ngoan dân gian/truyền thống (thường đơn giản nhưng sâu sắc)

    "Her grandmother always offered folksy wisdom that made complex problems seem simple."

    (Bà của cô ấy luôn đưa ra những lời khuyên khôn ngoan dân gian khiến những vấn đề phức tạp trở nên đơn giản.)

  • down-home folksy

    rất mộc mạc, đậm chất quê hương, giản dị (nhấn mạnh tính chất địa phương, thân thiện)

    "The restaurant had a down-home folksy atmosphere, making everyone feel welcome."

    (Nhà hàng có một không khí mộc mạc, dân dã, khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folksy

adjective
Lật mặt

Mang đặc điểm của văn hóa dân gian truyền thống hoặc một vẻ quyến rũ giản dị, mộc mạc.

"The restaurant had a folksy atmosphere with handmade decorations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the restaurant had a folksy charm that made her feel at home.
Cô ấy nói rằng nhà hàng có một nét duyên dáng dân dã khiến cô ấy cảm thấy như ở nhà.
Phủ định
He told me that the music they played at the concert was not folksy at all.
Anh ấy nói với tôi rằng thứ âm nhạc họ chơi ở buổi hòa nhạc hoàn toàn không mang tính dân gian.
Nghi vấn
She asked if the new coffee shop had a folksy atmosphere.
Cô ấy hỏi liệu quán cà phê mới có bầu không khí dân dã hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folksy".

Nhạc và Nghệ thuật Dân gian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'folksy' thường gắn liền với nhạc dân gian (folk music) và nghệ thuật dân gian (folk art). Đây là những loại hình nghệ thuật thường được tạo ra bởi người dân thường, phản ánh cuộc sống, câu chuyện, và truyền thống của cộng đồng. Chúng được trân trọng vì tính chân thực, giản dị và giữ gìn bản sắc văn hóa.

Hình ảnh 'Người của Dân'

Tính chất 'folksy' thường được các chính trị gia hoặc người nổi tiếng sử dụng để tạo dựng hình ảnh thân thiện, gần gũi với công chúng. Bằng cách thể hiện phong thái 'folksy', họ muốn cho thấy mình là 'người của dân', hiểu và đồng cảm với những lo toan của người dân bình thường, không quá xa cách hay kiểu cách.