(Top Banner Ad)
homespun
B2
Adjective B2 Văn hóa, Phong cách sống

homespun

UK: /ˈhəʊmspʌn/ • US: /ˈhoʊmspʌn/

Nghĩa tiếng Việt

mộc mạc giản dị tự làm cây nhà lá vườn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple and unsophisticated, as if made at home.

Vietnamese Meaning

Đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ, như được làm tại nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told a homespun tale about his childhood on the farm."

    "Anh ấy kể một câu chuyện mộc mạc về tuổi thơ của mình ở trang trại."

  • "The play had a homespun charm that appealed to audiences of all ages."

    "Vở kịch có một nét duyên dáng mộc mạc thu hút khán giả ở mọi lứa tuổi."

  • "His homespun philosophy was surprisingly profound."

    "Triết lý mộc mạc của anh ấy lại sâu sắc một cách đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective homespun tự làm, mộc mạc, giản dị (thường nói về vải, quần áo, hoặc ý tưởng)
Noun homespuns các loại vải tự dệt; những thứ có vẻ mộc mạc, tự chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām
Old English
spunnen
English
homespun

Nguồn gốc 'Homespun'

Từ 'homespun' xuất phát từ việc tự dệt vải tại nhà. Trước đây, nhiều gia đình tự trồng bông hoặc len, sau đó tự пряду (sew) và dệt thành vải để may quần áo cho gia đình. Vì vậy, 'homespun' mang ý nghĩa mộc mạc, tự làm, và giản dị.

Usage Note

Từ 'homespun' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chân thành, giản dị và gần gũi. Nó có thể được dùng để miêu tả quần áo, đồ vật, ý tưởng, phong cách, hoặc con người. Khác với 'rustic' (mộc mạc, thôn quê), 'homespun' nhấn mạnh vào nguồn gốc tự làm, thủ công và thiếu sự tinh xảo. So với 'simple' (đơn giản), 'homespun' mang thêm sắc thái ấm áp, cá nhân và có chút vụng về đáng yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • homespun philosophy

    triết lý sống giản dị, mộc mạc

    "He offered some homespun philosophy about the importance of hard work."

    (Anh ấy đưa ra một vài triết lý sống giản dị về tầm quan trọng của sự chăm chỉ.)

  • homespun remedy

    phương thuốc tự chế, mẹo chữa bệnh dân gian

    "She used a homespun remedy of honey and lemon for her cold."

    (Cô ấy dùng một phương thuốc tự chế từ mật ong và chanh để chữa cảm lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homespun

Adjective
Lật mặt

Đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ, như được làm tại nhà.

"He told a homespun tale about his childhood on the farm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always appreciated homespun wisdom.
Cô ấy luôn đánh giá cao sự khôn ngoan giản dị.
Phủ định
They haven't worn homespun clothing since they moved to the city.
Họ đã không mặc quần áo tự dệt kể từ khi chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Has he ever preferred a homespun remedy to modern medicine?
Anh ấy đã bao giờ thích một phương thuốc tự chế hơn là y học hiện đại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homespun".

Giá trị của sự Tự Cung Tự Cấp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các vùng nông thôn, việc tự cung tự cấp (self-sufficiency) rất được coi trọng. 'Homespun' tượng trưng cho tinh thần này, nhấn mạnh khả năng tự làm mọi thứ, giảm sự phụ thuộc vào người khác, và trân trọng những giá trị truyền thống.