(Top Banner Ad)
follow one another
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp xã hội, Hành vi

follow one another

UK: /ˈfɒləʊ wʌn əˈnʌðə/ • US: /ˈfɑːloʊ wʌn əˈnʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

nối tiếp nhau kế tiếp nhau lần lượt theo sau nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go, proceed, or come after in sequence or time; to succeed each other.

Vietnamese Meaning

Đi, tiếp tục hoặc đến sau theo trình tự hoặc thời gian; kế tiếp nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The days followed one another in a monotonous routine."

    "Những ngày tháng trôi qua một cách đơn điệu, lặp đi lặp lại."

  • "Ideas often follow one another in a brainstorming session."

    "Các ý tưởng thường nảy sinh liên tiếp trong một buổi động não."

  • "The months of the year follow one another in a fixed order."

    "Các tháng trong năm nối tiếp nhau theo một thứ tự cố định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun follower người theo dõi; người hâm mộ
Adjective following tiếp theo; sau đây
Noun following những người theo dõi; đám đông đi theo
Verb unfollow bỏ theo dõi

Synonyms

succeed one another (kế tiếp nhau)come after each other (đến sau nhau)ensue (tiếp theo)

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulganą
Old English
folgian
Middle English
folwen
Modern English
follow
Old English
ān (one) + ōþer (other) (for 'one another')
Modern English
one another (reciprocal pronoun phrase)

Nguồn gốc của 'follow' và 'one another'

Cụm từ 'follow one another' được ghép từ hai thành phần chính. 'Follow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'folgian', mang ý nghĩa 'đi theo sau' hoặc 'tuân thủ'. Còn 'one another' là một cụm đại từ chỉ sự đối ứng, có nghĩa 'người này với người kia' hoặc 'cái này với cái kia', ám chỉ một mối quan hệ tương hỗ hoặc tuần tự. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên nghĩa 'nối tiếp nhau', 'lần lượt theo nhau', mô tả một chuỗi sự kiện hoặc hành động liên tục, có trật tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các sự kiện, hành động hoặc người xảy ra liên tiếp. Nó nhấn mạnh đến sự liên kết và quan hệ giữa các yếu tố này. Khác với 'follow each other' ở chỗ 'one another' thường ám chỉ đến một nhóm gồm ba người hoặc vật trở lên, trong khi 'each other' thường chỉ hai người hoặc vật.
Thường dùng để diễn tả sự tiếp nối, kế thừa hoặc sự diễn tiến liên tục của sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + follow one another
  • events events follow one another
    (các sự kiện nối tiếp nhau)
  • seasons seasons follow one another
    (các mùa nối tiếp nhau)
  • days days follow one another
    (ngày tháng trôi đi/nối tiếp nhau)
  • people people follow one another
    (mọi người đi theo hàng/người này theo người kia)
Adverb + follow one another
  • closely closely follow one another
    (nối tiếp nhau sát sao/khít khao)
  • quickly quickly follow one another
    (nhanh chóng nối tiếp nhau)
  • seamlessly seamlessly follow one another
    (nối tiếp nhau một cách liền mạch)

Idioms

  • Events often follow one another in a chain reaction.

    Các sự kiện thường nối tiếp nhau như một phản ứng dây chuyền.

    "After the initial mistake, a series of unfortunate events seemed to follow one another."

    (Sau sai lầm ban đầu, một loạt các sự kiện không may dường như nối tiếp nhau xảy ra.)

  • People follow one another in a procession.

    Mọi người đi theo hàng trong một đoàn diễu hành.

    "During the ceremony, the students followed one another into the hall quietly."

    (Trong buổi lễ, các học sinh lần lượt đi vào hội trường một cách im lặng.)

  • The four seasons follow one another in a natural cycle.

    Bốn mùa nối tiếp nhau trong một chu kỳ tự nhiên.

    "Spring, summer, autumn, and winter follow one another consistently every year."

    (Xuân, hạ, thu, và đông nối tiếp nhau một cách nhất quán mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow one another

Verb phrase
Lật mặt

Đi, tiếp tục hoặc đến sau theo trình tự hoặc thời gian; kế tiếp nhau.

"The days followed one another in a monotonous routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow one another".

Sự tuần tự trong tự nhiên và xã hội

Khái niệm 'follow one another' phản ánh một quy luật cơ bản trong tự nhiên và xã hội: mọi thứ thường diễn ra theo một trình tự nhất định. Từ chu kỳ ngày đêm, các mùa trong năm cho đến các bước trong một nghi lễ, hay quy tắc xếp hàng chờ đợi, đều thể hiện sự tuần tự này. Việc hiểu và tuân thủ trật tự 'nối tiếp nhau' này là nền tảng cho sự vận hành trơn tru của thế giới xung quanh chúng ta.

Tác động của hành động liên tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ý tưởng rằng các hành động hoặc sự kiện 'nối tiếp nhau' thường được liên hệ với nguyên lý nhân quả. Một sự kiện này có thể dẫn đến sự kiện khác, tạo thành một chuỗi liên kết. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ hậu quả của từng hành động, vì chúng có thể 'kéo theo' những điều tiếp theo, đôi khi tạo ra một hiệu ứng domino.