(Top Banner Ad)
ensue
C1
Động từ C1 Chung

ensue

UK: /ɪnˈsjuː/ • US: /ɪnˈsuː/

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra sau đó kéo theo tiếp diễn do đó mà ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To happen or occur afterward or as a result.

Vietnamese Meaning

Xảy ra sau đó hoặc như một kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A heated argument ensued after the announcement."

    "Một cuộc tranh cãi gay gắt đã xảy ra sau thông báo."

  • "If the warning is ignored, a penalty will ensue."

    "Nếu cảnh báo bị bỏ qua, một hình phạt sẽ xảy ra."

  • "The police arrived, and a riot ensued."

    "Cảnh sát đến và một cuộc bạo loạn đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ensuing tiếp theo, xảy ra sau đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insequi
Old French
ensuivre
Middle English
ensuen
Modern English
ensue

Theo Sau Tự Nhiên

Từ "ensue" có gốc từ tiếng Latin "insequi" nghĩa là "đi theo, đuổi theo", kết hợp bởi tiền tố "in-" (vào, hướng tới) và "sequi" (theo). Qua tiếng Pháp cổ thành "ensuivre" (theo sau). Bản chất của từ này là mô tả điều gì đó xảy ra sau một sự kiện khác một cách tự nhiên hoặc trực tiếp, như một hệ quả không thể tránh khỏi.

Usage Note

Từ 'ensue' thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống xảy ra một cách tự nhiên hoặc logic sau một sự kiện hoặc hành động khác. Nó ngụ ý một mối quan hệ nhân quả, nhưng không nhất thiết phải là một kết quả trực tiếp và tức thời. So với 'follow', 'ensue' trang trọng hơn và thường đề cập đến các sự kiện có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng nhất định. 'Result' chỉ đơn giản là một kết quả, trong khi 'ensue' tập trung vào chuỗi các sự kiện.

Prepositions

from

Khi 'ensue' đi với 'from', nó chỉ ra nguyên nhân của sự việc xảy ra. Ví dụ: 'Chaos ensued from the misunderstanding' - Sự hỗn loạn xảy ra từ sự hiểu lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + ensue
  • chaos if chaos ensues
    (nếu hỗn loạn xảy ra)
  • silence a brief silence ensues
    (một khoảng lặng ngắn theo sau)
  • problems problems may ensue
    (các vấn đề có thể phát sinh)
  • a debate a heated debate ensues
    (một cuộc tranh luận nảy lửa bùng nổ)
Verb + ensue
  • what what will ensue?
    (điều gì sẽ xảy ra sau đó?)
  • may difficulties may ensue
    (những khó khăn có thể phát sinh)
  • likely a crisis is likely to ensue
    (một cuộc khủng hoảng có khả năng xảy ra)
Adverb + ensue
  • immediately a fight immediately ensues
    (một cuộc ẩu đả ngay lập tức xảy ra)
  • subsequently subsequently ensue
    (sau đó xảy ra/tiếp theo đó xảy ra)

Idioms

  • What will ensue?

    Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo? (Dùng để hỏi về hậu quả hoặc diễn biến của một tình huống)

    "After such a controversial decision, everyone wondered what would ensue."

    (Sau một quyết định gây tranh cãi như vậy, mọi người đều tự hỏi điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)

  • Chaos/confusion/problems ensue

    Hỗn loạn/nhầm lẫn/vấn đề phát sinh/xảy ra (Diễn tả một kết quả tiêu cực thường không mong muốn)

    "When the power went out unexpectedly, complete chaos ensued in the building."

    (Khi mất điện bất ngờ, tình trạng hỗn loạn hoàn toàn xảy ra trong tòa nhà.)

  • In the ensuing [period/days/months]

    Trong khoảng thời gian/những ngày/những tháng tiếp theo

    "In the ensuing months, the company faced significant challenges that tested its resilience."

    (Trong những tháng tiếp theo, công ty phải đối mặt với những thách thức đáng kể đã kiểm tra khả năng phục hồi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ensue

Động từ
Lật mặt

Xảy ra sau đó hoặc như một kết quả.

"A heated argument ensued after the announcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities arrive, chaos will have been ensuing for hours.
Vào thời điểm nhà chức trách đến, sự hỗn loạn sẽ đã diễn ra hàng giờ.
Phủ định
The peace talks won't have been ensuring stability for long before new conflicts arise.
Các cuộc đàm phán hòa bình sẽ không đảm bảo sự ổn định được lâu trước khi các xung đột mới nảy sinh.
Nghi vấn
Will the problems have been ensuing for so long that a solution is impossible?
Liệu những vấn đề đã xảy ra quá lâu đến mức không thể giải quyết được không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the chaos hadn't ensued after the announcement.
Tôi ước sự hỗn loạn đã không xảy ra sau thông báo.
Phủ định
If only a panic wouldn't ensue when the alarm goes off.
Ước gì không có sự hoảng loạn nào xảy ra khi chuông báo động reo.
Nghi vấn
I wish I knew if problems would ensue if I ignored the warning.
Tôi ước tôi biết liệu có vấn đề gì xảy ra nếu tôi bỏ qua cảnh báo hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensue".

Sự Kiện Nối Tiếp và Hậu Quả Khách Quan

Từ "ensue" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, báo chí, hoặc văn học để mô tả các sự kiện diễn ra theo trình tự thời gian hoặc là hệ quả trực tiếp của một sự kiện trước đó. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả một cách khách quan, giúp người đọc theo dõi dòng chảy của câu chuyện hay chuỗi các sự việc một cách rõ ràng và logic.

Dự Đoán và Tính Tất Yếu của Kết Quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự quan tâm đến việc phân tích nguyên nhân và hậu quả. "Ensue" là một từ hữu ích để thảo luận về những gì có thể hoặc chắc chắn sẽ xảy ra sau một hành động hoặc quyết định cụ thể, thường mang hàm ý về sự không thể tránh khỏi của kết quả đó, góp phần vào cách tư duy dự đoán và lên kế hoạch.