(Top Banner Ad)
following era
B2
Tính từ + Danh từ B2 Lịch sử, Khoa học xã hội

following era

UK: /ˈfɒl.əʊ.ɪŋ ˈɪə.rə/ • US: /ˈfɑː.loʊ.ɪŋ ˈɪr.ə/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ nguyên tiếp theo giai đoạn tiếp theo thời kỳ kế tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time that comes after a particular event or time.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ tiếp theo, giai đoạn kế tiếp, kỷ nguyên sau một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The following era saw significant advancements in technology."

    "Kỷ nguyên tiếp theo chứng kiến những tiến bộ đáng kể trong công nghệ."

  • "The following era was marked by political instability."

    "Kỷ nguyên tiếp theo được đánh dấu bởi sự bất ổn chính trị."

  • "Many historians believe that the following era will be one of peace."

    "Nhiều nhà sử học tin rằng kỷ nguyên tiếp theo sẽ là một kỷ nguyên hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow đi theo, theo sau, tuân theo
Noun follower người theo dõi, môn đệ
Noun following những người theo dõi, sự theo dõi (ví dụ: a large following)
Adjective following tiếp theo, sau đây

Synonyms

subsequent period (giai đoạn tiếp theo)ensuing epoch (kỷ nguyên tiếp theo)

Antonyms

preceding era (kỷ nguyên trước đó)previous period (giai đoạn trước)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulgēnan
Old English
folgian
Middle English
folwen
Modern English
follow (as present participle 'following')
Late Latin
aera
French
ère
Modern English
era

Nguồn gốc của 'Following'

'Following' bắt nguồn từ động từ 'follow' trong tiếng Anh cổ, 'folgian', có nghĩa là 'đi theo', 'truy đuổi'. Nó mang ý nghĩa về thứ tự thời gian, chỉ điều gì đó xảy ra hoặc xuất hiện sau một sự kiện hay khoảng thời gian khác.

Nguồn gốc của 'Era'

Từ 'era' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'aera', ban đầu chỉ 'một ngày cố định' hoặc 'một điểm khởi đầu' dùng để tính toán thời gian. Sau này, nó phát triển để mô tả một khoảng thời gian dài có những đặc điểm, sự kiện hoặc xu hướng nổi bật riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian tiếp nối một sự kiện quan trọng, một cột mốc lịch sử, hoặc một giai đoạn đặc biệt. Nó mang ý nghĩa về sự liên tục và phát triển sau một điểm khởi đầu nhất định. Khác với 'next era' có thể chỉ đơn thuần là thời kỳ tiếp theo, 'following era' nhấn mạnh mối liên hệ và sự ảnh hưởng của giai đoạn trước đó.

Prepositions

in during

'in' thường được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể trong kỷ nguyên tiếp theo (in the following era). 'during' được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc quá trình diễn ra trong suốt kỷ nguyên tiếp theo (during the following era).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'following era'
  • usher in usher in the following era
    (mở ra kỷ nguyên tiếp theo)
  • shape shape the following era
    (định hình kỷ nguyên tiếp theo)
  • look towards look towards the following era
    (hướng tới kỷ nguyên tiếp theo)
Prepositions with 'following era'
  • in in the following era
    (trong kỷ nguyên tiếp theo)
  • during during the following era
    (trong suốt kỷ nguyên tiếp theo)
Adjectives describing 'following era'
  • immediate the immediate following era
    (kỷ nguyên tiếp theo ngay lập tức)
  • next the next following era
    (kỷ nguyên tiếp theo sau đó)

Idioms

  • usher in the following era

    mở ra (một) kỷ nguyên tiếp theo, khởi đầu (một) kỷ nguyên tiếp theo

    "The discovery of penicillin truly ushered in the following era of modern medicine."

    (Việc phát hiện ra penicillin thực sự đã mở ra kỷ nguyên y học hiện đại tiếp theo.)

  • set the stage for the following era

    tạo tiền đề cho kỷ nguyên tiếp theo, đặt nền móng cho kỷ nguyên sau đó

    "The pioneering space missions set the stage for the following era of lunar exploration."

    (Các sứ mệnh không gian tiên phong đã tạo tiền đề cho kỷ nguyên khám phá mặt trăng tiếp theo.)

  • a new chapter in the following era

    một chương mới trong kỷ nguyên tiếp theo

    "After the global economic crisis, many countries began a new chapter in the following era, focusing on sustainable growth."

    (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, nhiều quốc gia đã bắt đầu một chương mới trong kỷ nguyên tiếp theo, tập trung vào tăng trưởng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

following era

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thời kỳ tiếp theo, giai đoạn kế tiếp, kỷ nguyên sau một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể.

"The following era saw significant advancements in technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The people eagerly anticipated the following era of technological advancement.
Mọi người háo hức mong chờ kỷ nguyên tiếp theo của sự tiến bộ công nghệ.
Phủ định
Not only did the previous generation embrace innovation, but also the following generation improved upon it.
Không chỉ thế hệ trước nắm bắt sự đổi mới, mà thế hệ tiếp theo còn cải tiến nó.
Nghi vấn
Should the following generation choose to ignore the lessons of the past, history is doomed to repeat itself.
Nếu thế hệ tiếp theo chọn phớt lờ những bài học trong quá khứ, lịch sử обречена lặp lại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "following era".

Sự phân kỳ lịch sử và thời gian

Con người có xu hướng phân chia lịch sử thành các 'kỷ nguyên' hoặc 'thời đại' để dễ dàng hiểu và nghiên cứu các giai đoạn phát triển khác nhau. 'Kỷ nguyên tiếp theo' (the following era) là cách chúng ta gọi giai đoạn lịch sử kế tiếp sau một sự kiện hoặc kỷ nguyên đã được xác định, giúp cấu trúc hóa dòng chảy thời gian.

Ảnh hưởng của các sự kiện bước ngoặt

Các sự kiện lịch sử trọng đại, như một cuộc cách mạng, một phát minh khoa học lớn, hay một cuộc chiến tranh, thường đóng vai trò như một ranh giới rõ ràng. Chúng định hình sâu sắc các đặc điểm văn hóa, tư tưởng, công nghệ và xu hướng của 'kỷ nguyên tiếp theo' (the following era) một cách mạnh mẽ.