following era
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of time that comes after a particular event or time.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ tiếp theo, giai đoạn kế tiếp, kỷ nguyên sau một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The following era saw significant advancements in technology."
"Kỷ nguyên tiếp theo chứng kiến những tiến bộ đáng kể trong công nghệ."
-
"The following era was marked by political instability."
"Kỷ nguyên tiếp theo được đánh dấu bởi sự bất ổn chính trị."
-
"Many historians believe that the following era will be one of peace."
"Nhiều nhà sử học tin rằng kỷ nguyên tiếp theo sẽ là một kỷ nguyên hòa bình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian tiếp nối một sự kiện quan trọng, một cột mốc lịch sử, hoặc một giai đoạn đặc biệt. Nó mang ý nghĩa về sự liên tục và phát triển sau một điểm khởi đầu nhất định. Khác với 'next era' có thể chỉ đơn thuần là thời kỳ tiếp theo, 'following era' nhấn mạnh mối liên hệ và sự ảnh hưởng của giai đoạn trước đó.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể trong kỷ nguyên tiếp theo (in the following era). 'during' được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc quá trình diễn ra trong suốt kỷ nguyên tiếp theo (during the following era).
Collocations (Từ đi kèm)
-
usher in usher in the following era (mở ra kỷ nguyên tiếp theo)
-
shape shape the following era (định hình kỷ nguyên tiếp theo)
-
look towards look towards the following era (hướng tới kỷ nguyên tiếp theo)
-
in in the following era (trong kỷ nguyên tiếp theo)
-
during during the following era (trong suốt kỷ nguyên tiếp theo)
-
immediate the immediate following era (kỷ nguyên tiếp theo ngay lập tức)
-
next the next following era (kỷ nguyên tiếp theo sau đó)
Idioms
-
usher in the following era
mở ra (một) kỷ nguyên tiếp theo, khởi đầu (một) kỷ nguyên tiếp theo
"The discovery of penicillin truly ushered in the following era of modern medicine."
(Việc phát hiện ra penicillin thực sự đã mở ra kỷ nguyên y học hiện đại tiếp theo.)
-
set the stage for the following era
tạo tiền đề cho kỷ nguyên tiếp theo, đặt nền móng cho kỷ nguyên sau đó
"The pioneering space missions set the stage for the following era of lunar exploration."
(Các sứ mệnh không gian tiên phong đã tạo tiền đề cho kỷ nguyên khám phá mặt trăng tiếp theo.)
-
a new chapter in the following era
một chương mới trong kỷ nguyên tiếp theo
"After the global economic crisis, many countries began a new chapter in the following era, focusing on sustainable growth."
(Sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, nhiều quốc gia đã bắt đầu một chương mới trong kỷ nguyên tiếp theo, tập trung vào tăng trưởng bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
following era
Tính từ + Danh từThời kỳ tiếp theo, giai đoạn kế tiếp, kỷ nguyên sau một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể.
"The following era saw significant advancements in technology."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The people eagerly anticipated the following era of technological advancement. |
Mọi người háo hức mong chờ kỷ nguyên tiếp theo của sự tiến bộ công nghệ. |
| Phủ định | Not only did the previous generation embrace innovation, but also the following generation improved upon it. |
Không chỉ thế hệ trước nắm bắt sự đổi mới, mà thế hệ tiếp theo còn cải tiến nó. |
| Nghi vấn | Should the following generation choose to ignore the lessons of the past, history is doomed to repeat itself. |
Nếu thế hệ tiếp theo chọn phớt lờ những bài học trong quá khứ, lịch sử обречена lặp lại. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "following era".
