(Top Banner Ad)
technological advancement
C1
Danh từ C1 Công nghệ

technological advancement

UK: /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl ədˈvɑːnsmənt/ • US: /ˌteknəˈlɑːdʒɪkəl ədˈvænsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ công nghệ sự phát triển công nghệ đột phá công nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The progress of technology; the implementation of new technologies.

Vietnamese Meaning

Sự tiến bộ của công nghệ; việc áp dụng các công nghệ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technological advancements in medicine have significantly increased life expectancy."

    "Những tiến bộ công nghệ trong y học đã làm tăng đáng kể tuổi thọ."

  • "The 21st century has seen rapid technological advancement."

    "Thế kỷ 21 đã chứng kiến sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng."

  • "Technological advancement is crucial for economic growth."

    "Tiến bộ công nghệ là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Verb advance tiến bộ, phát triển
Noun advancement sự tiến bộ, sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnē (τέχνη)
Greek
logia (λογία)
English
technology
English
advance
English
technological advancement

Nguồn gốc của 'Công nghệ'

Từ 'technology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'logia' (nghiên cứu, học thuyết). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là nghiên cứu về nghệ thuật hoặc kỹ năng thực hành. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là ứng dụng kiến thức khoa học vào mục đích thực tế.

Sự tiến bộ

Từ 'advancement' chỉ sự tiến bộ, sự phát triển vượt bậc. Khi kết hợp với 'technological', nó nhấn mạnh đến sự phát triển trong lĩnh vực công nghệ, mang lại những thay đổi lớn cho xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển liên tục và cải tiến trong lĩnh vực công nghệ. Nó bao hàm cả những đột phá về mặt lý thuyết và sự ứng dụng thực tế của chúng.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự tiến bộ diễn ra (ví dụ: technological advancements in medicine). of: được sử dụng để chỉ bản chất của sự tiến bộ (ví dụ: technological advancements of artificial intelligence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technological advancement
  • significant technological advancement
    (sự tiến bộ công nghệ đáng kể)
  • rapid technological advancement
    (sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng)
  • major technological advancement
    (sự tiến bộ công nghệ lớn)
Verb + technological advancement
  • drive technological advancement
    (thúc đẩy sự tiến bộ công nghệ)
  • foster technological advancement
    (nuôi dưỡng sự tiến bộ công nghệ)
  • witness technological advancement
    (chứng kiến sự tiến bộ công nghệ)

Idioms

  • keep pace with technological advancement

    bắt kịp với sự tiến bộ công nghệ

    "Businesses need to keep pace with technological advancement to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp cần bắt kịp với sự tiến bộ công nghệ để duy trì tính cạnh tranh.)

  • at the forefront of technological advancement

    đi đầu trong sự tiến bộ công nghệ

    "The company is at the forefront of technological advancement in the field of artificial intelligence."

    (Công ty đang đi đầu trong sự tiến bộ công nghệ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technological advancement

Danh từ
Lật mặt

Sự tiến bộ của công nghệ; việc áp dụng các công nghệ mới.

"Technological advancements in medicine have significantly increased life expectancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Technological advancement has significantly improved our lives; it makes everything more efficient.
Sự tiến bộ công nghệ đã cải thiện đáng kể cuộc sống của chúng ta; nó làm cho mọi thứ hiệu quả hơn.
Phủ định
Technological advancement isn't always beneficial; sometimes, it creates new problems for us.
Sự tiến bộ công nghệ không phải lúc nào cũng có lợi; đôi khi, nó tạo ra những vấn đề mới cho chúng ta.
Nghi vấn
Has technological advancement made our society more connected, or has it isolated some of us?
Sự tiến bộ công nghệ đã làm cho xã hội của chúng ta kết nối hơn, hay nó đã cô lập một số người trong chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technological advancement".

Ảnh hưởng của công nghệ

Sự tiến bộ công nghệ đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta sống, làm việc và giao tiếp. Nó tạo ra những cơ hội mới nhưng cũng đặt ra những thách thức về đạo đức và xã hội.

Đổi mới sáng tạo

Văn hóa phương Tây thường đề cao sự đổi mới và sáng tạo trong công nghệ. Điều này thúc đẩy sự phát triển không ngừng của các sản phẩm và dịch vụ mới, nhằm cải thiện cuộc sống con người.