FOLLOW
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go after or along behind someone or something.
Vietnamese Meaning
Đi theo sau hoặc đi dọc theo phía sau ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She followed him into the building."
"Cô ấy đi theo anh ta vào tòa nhà."
-
"Follow the instructions carefully."
"Hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận."
-
"I follow my favorite team closely."
"Tôi theo dõi đội bóng yêu thích của mình rất sát sao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'follow' có nghĩa cơ bản là đi theo sau. Nó có thể mang nghĩa vật lý (đi theo sau ai đó trên đường) hoặc nghĩa bóng (làm theo lời khuyên, tuân thủ quy tắc). Cần phân biệt với 'chase' (đuổi theo) mang ý định bắt hoặc đuổi kịp, 'pursue' (theo đuổi) mang ý nghĩa nỗ lực đạt được điều gì đó.
Prepositions
* follow to: đi theo đến một địa điểm cụ thể. Ví dụ: Follow me to the car. (Đi theo tôi ra xe).
* follow on: tiếp tục sau một sự kiện hoặc hành động khác. Ví dụ: She followed on with another question. (Cô ấy tiếp tục với một câu hỏi khác).
* follow through: hoàn thành một hành động hoặc kế hoạch như đã hứa. Ví dụ: He didn't follow through with his promise. (Anh ấy đã không thực hiện lời hứa của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
advice follow advice (nghe theo lời khuyên)
-
instructions follow instructions (làm theo hướng dẫn)
-
rules follow rules (tuân thủ quy tắc)
-
a path follow a path (đi theo một con đường)
-
a dream follow a dream (theo đuổi một ước mơ)
-
the news follow the news (theo dõi tin tức)
-
the crowd follow the crowd (đi theo số đông, a dua)
-
closely closely follow (theo sát, theo dõi chặt chẽ)
-
strictly strictly follow (tuân thủ nghiêm ngặt)
-
faithfully faithfully follow (kiên định tuân theo)
-
as as follows (như sau, bao gồm các mục sau)
-
what follow what someone says (hiểu điều ai đó nói)
Idioms
-
follow suit
Làm theo, bắt chước người khác (thường là làm điều tương tự đã được người khác làm)
"When he decided to leave the company, several other employees followed suit."
(Khi anh ấy quyết định rời công ty, một vài nhân viên khác cũng làm theo.)
-
follow in someone's footsteps
Tiếp bước ai đó, nối nghiệp ai đó (thường là người thân hoặc người có thành tựu)
"She decided to follow in her mother's footsteps and become a doctor."
(Cô ấy quyết định nối nghiệp mẹ mình để trở thành bác sĩ.)
-
follow through (on something)
Hoàn thành một cam kết, lời hứa, hoặc kế hoạch (thường là sau khi đã bắt đầu)
"It's important to follow through on your promises if you want people to trust you."
(Điều quan trọng là phải hoàn thành những lời hứa của bạn nếu bạn muốn mọi người tin tưởng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
FOLLOW
Động từĐi theo sau hoặc đi dọc theo phía sau ai đó hoặc cái gì đó.
"She followed him into the building."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I follow the instructions carefully. |
Tôi làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận. |
| Phủ định | She doesn't follow any fashion trends. |
Cô ấy không theo bất kỳ xu hướng thời trang nào. |
| Nghi vấn | Do you follow me on social media? |
Bạn có theo dõi tôi trên mạng xã hội không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had followed the instructions, he would be enjoying a successful career now. |
Nếu anh ấy đã làm theo hướng dẫn, thì giờ anh ấy đã có một sự nghiệp thành công rồi. |
| Phủ định | If she hadn't followed that unreliable advice, she wouldn't be in this mess now. |
Nếu cô ấy không nghe theo lời khuyên không đáng tin cậy đó, thì giờ cô ấy đã không gặp rắc rối này rồi. |
| Nghi vấn | If they had become followers of that cult, would they be living normal lives now? |
Nếu họ đã trở thành tín đồ của giáo phái đó, thì giờ họ có đang sống một cuộc sống bình thường không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She followed the recipe carefully, but the cake still didn't turn out right. |
Cô ấy đã làm theo công thức một cách cẩn thận, nhưng chiếc bánh vẫn không thành công. |
| Phủ định | They didn't follow the instructions, so they got lost. |
Họ đã không làm theo hướng dẫn, vì vậy họ bị lạc. |
| Nghi vấn | Did you follow the news about the election? |
Bạn có theo dõi tin tức về cuộc bầu cử không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is following her dreams. |
Cô ấy đang theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | I am not following the news today. |
Hôm nay tôi không theo dõi tin tức. |
| Nghi vấn | Are you following me on social media? |
Bạn có đang theo dõi tôi trên mạng xã hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "FOLLOW".
