supporters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who support or are loyal to someone or something, such as a political party, sports team, or cause.
Vietnamese Meaning
Những người ủng hộ hoặc trung thành với ai đó hoặc điều gì đó, chẳng hạn như một đảng chính trị, đội thể thao hoặc mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team's supporters cheered loudly after the goal."
"Những người ủng hộ đội bóng đã reo hò ầm ĩ sau bàn thắng."
-
"The president thanked his supporters for their continued loyalty."
"Tổng thống cảm ơn những người ủng hộ vì sự trung thành liên tục của họ."
-
"The campaign attracted a large number of supporters."
"Chiến dịch đã thu hút một số lượng lớn người ủng hộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | support | ủng hộ, hỗ trợ |
| Noun | support | sự ủng hộ, sự hỗ trợ |
| Noun | supporter | người ủng hộ (số ít) |
| Adjective | supportive | có tính hỗ trợ, ủng hộ |
| Adjective | unsupported | không được ủng hộ, không có cơ sở |
| Adjective | supporting | ủng hộ, phụ (như trong vai phụ, bằng chứng hỗ trợ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'supporters' ám chỉ một nhóm người chủ động ủng hộ, có thể thông qua lời nói, hành động hoặc tài chính. Sự ủng hộ có thể mang tính lâu dài hoặc chỉ trong một dịp cụ thể.
Prepositions
'Supporters of': dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu được ủng hộ (e.g., supporters of the Green Party). 'Supporters for': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự ủng hộ cho một mục đích cụ thể (e.g., supporters for the charity event).
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal loyal supporters (những người ủng hộ trung thành)
-
staunch staunch supporters (những người ủng hộ kiên định)
-
passionate passionate supporters (những người ủng hộ nhiệt huyết)
-
ardent ardent supporters (những người ủng hộ cuồng nhiệt)
-
vocal vocal supporters (những người ủng hộ lên tiếng, hăng hái)
-
die-hard die-hard supporters (những người ủng hộ tận tụy, trung thành đến cùng)
-
political political supporters (những người ủng hộ chính trị)
-
dedicated dedicated supporters (những người ủng hộ tận tâm)
-
enthusiastic enthusiastic supporters (những người ủng hộ nhiệt tình)
-
rally rally supporters (tập hợp những người ủng hộ)
-
mobilize mobilize supporters (huy động những người ủng hộ)
-
gain gain supporters (giành được, có thêm người ủng hộ)
-
lose lose supporters (mất đi những người ủng hộ)
-
woo woo supporters (thu hút, lôi kéo người ủng hộ)
Idioms
-
a loyal base of supporters
một lượng lớn người ủng hộ trung thành
"The politician relies heavily on a loyal base of supporters in rural areas."
(Vị chính trị gia này phụ thuộc rất nhiều vào một lượng lớn người ủng hộ trung thành ở các vùng nông thôn.)
-
win over supporters
giành được sự ủng hộ của ai đó
"His passionate speech helped him win over many undecided supporters."
(Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy đã giúp anh ấy giành được sự ủng hộ của nhiều người còn do dự.)
-
galvanize supporters
kích động, khơi dậy tinh thần của những người ủng hộ
"The team's unexpected victory galvanized their supporters, bringing them back to the stadium."
(Chiến thắng bất ngờ của đội đã kích động những người ủng hộ, đưa họ trở lại sân vận động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supporters
Danh từNhững người ủng hộ hoặc trung thành với ai đó hoặc điều gì đó, chẳng hạn như một đảng chính trị, đội thể thao hoặc mục đích.
"The team's supporters cheered loudly after the goal."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the band will have thanked all of their supporters. |
Đến thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, ban nhạc sẽ đã cảm ơn tất cả những người ủng hộ của họ. |
| Phủ định | By the end of the campaign, the candidate won't have convinced all of the supporters. |
Đến cuối chiến dịch, ứng cử viên sẽ chưa thuyết phục được tất cả những người ủng hộ. |
| Nghi vấn | Will the team have satisfied their supporters by winning the championship? |
Liệu đội có làm hài lòng những người ủng hộ của họ bằng cách vô địch giải đấu không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's supporters were chanting loudly during the game. |
Những người ủng hộ đội bóng đang hô vang một cách ồn ào trong trận đấu. |
| Phủ định | The supporters weren't behaving well at the stadium last night. |
Những người ủng hộ đã không cư xử tốt tại sân vận động tối qua. |
| Nghi vấn | Were the supporters celebrating the victory all night? |
Có phải những người ủng hộ đã ăn mừng chiến thắng cả đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporters".
