(Top Banner Ad)
food dye
B1
danh từ B1 Công nghiệp thực phẩm

food dye

UK: /fuːd daɪ/ • US: /fuːd daɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm màu thực phẩm chất tạo màu thực phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any substance that is added to food to change its color.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất nào được thêm vào thực phẩm để thay đổi màu sắc của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods contain artificial food dye to enhance their appearance."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa phẩm màu thực phẩm nhân tạo để tăng tính hấp dẫn về mặt hình thức."

  • "The company uses natural food dyes in its organic products."

    "Công ty sử dụng phẩm màu thực phẩm tự nhiên trong các sản phẩm hữu cơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, đồ ăn
Noun dye thuốc nhuộm, phẩm màu
Verb dye nhuộm màu
Noun food coloring phẩm màu thực phẩm (đồng nghĩa)
Noun colorant chất tạo màu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōda (nourishment)
Middle English
fode
Modern English
food
Old English
dēagian (to dye)
Middle English
deien
Modern English
dye
Modern English (compound)
food dye

Nguồn gốc cổ xưa của một từ ghép hiện đại

Từ 'food dye' là một từ ghép tương đối hiện đại, nhưng hai thành phần của nó lại có nguồn gốc rất cổ xưa. Từ 'food' (thức ăn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'thức ăn', và từ này đã có mặt trong các ngôn ngữ German từ hàng ngàn năm trước. Tương tự, 'dye' (thuốc nhuộm, phẩm màu) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dēagian', nghĩa là 'nhuộm màu'. Việc kết hợp hai từ này thành 'food dye' phản ánh nhu cầu ngày càng tăng trong việc sử dụng các chất tạo màu đặc biệt cho thực phẩm trong nấu ăn và công nghiệp chế biến.

Usage Note

Food dye dùng để chỉ các chất tạo màu, có thể là tự nhiên hoặc tổng hợp, được sử dụng trong sản xuất thực phẩm. Không nên nhầm lẫn với 'food coloring' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các phương pháp tự nhiên như dùng nước ép củ dền để tạo màu đỏ.

Prepositions

in for

‘In’: được dùng để chỉ sự hiện diện của chất tạo màu trong thực phẩm. Ví dụ: 'This candy contains artificial food dye.' ‘For’: được dùng để chỉ mục đích sử dụng của chất tạo màu. Ví dụ: 'Food dye is used for making cakes more appealing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food dye
  • artificial artificial food dye
    (phẩm màu thực phẩm nhân tạo)
  • natural natural food dye
    (phẩm màu thực phẩm tự nhiên)
  • liquid liquid food dye
    (phẩm màu thực phẩm dạng lỏng)
  • vibrant vibrant food dye
    (phẩm màu thực phẩm rực rỡ/sống động)
Verb + food dye
  • add add food dye
    (thêm phẩm màu thực phẩm)
  • use use food dye
    (sử dụng phẩm màu thực phẩm)
  • contain contain food dye
    (chứa phẩm màu thực phẩm)
Noun + food dye
  • drops of drops of food dye
    (vài giọt phẩm màu thực phẩm)
  • safety of safety of food dye
    (độ an toàn của phẩm màu thực phẩm)

Idioms

  • food dye-free

    không chứa phẩm màu thực phẩm

    "Many organic products are food dye-free to meet consumer demands."

    (Nhiều sản phẩm hữu cơ không chứa phẩm màu thực phẩm để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.)

  • artificial food dyes

    phẩm màu thực phẩm nhân tạo

    "Some parents try to avoid artificial food dyes in their children's diet."

    (Một số phụ huynh cố gắng tránh các loại phẩm màu thực phẩm nhân tạo trong chế độ ăn của con mình.)

  • natural food dyes

    phẩm màu thực phẩm tự nhiên

    "Turmeric and beetroot are commonly used as natural food dyes."

    (Nghệ và củ dền thường được dùng làm phẩm màu thực phẩm tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food dye

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ chất nào được thêm vào thực phẩm để thay đổi màu sắc của nó.

"Many processed foods contain artificial food dye to enhance their appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food dye".

Lo ngại về sức khỏe

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có những lo ngại đáng kể về tác động của phẩm màu thực phẩm nhân tạo đối với sức khỏe con người, nhất là ở trẻ em. Một số nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ tiềm tàng giữa việc tiêu thụ phẩm màu nhân tạo và chứng tăng động giảm chú ý (ADHD), dẫn đến việc nhiều sản phẩm được quảng cáo là 'không phẩm màu nhân tạo' (food dye-free) trở nên phổ biến trên thị trường.

Trang trí và lễ hội

Phẩm màu thực phẩm được sử dụng rộng rãi không chỉ để làm đẹp món ăn hàng ngày mà còn đặc biệt quan trọng trong các dịp lễ hội và kỷ niệm. Chúng giúp tạo ra những chiếc bánh sinh nhật sặc sỡ, kẹo bắt mắt, hoặc thậm chí là các món đồ uống có màu sắc độc đáo như bia xanh lá cây trong Ngày Thánh Patrick. Việc này giúp tăng thêm không khí vui tươi, trang trọng cho các sự kiện.