(Top Banner Ad)
food safety
B2
noun B2 An toàn thực phẩm, Y tế cộng đồng

food safety

UK: /fuːd ˈseɪfti/ • US: /fuːd ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn thực phẩm vệ sinh an toàn thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The assurance that food will not cause harm to the consumer when it is prepared and/or eaten according to its intended use.

Vietnamese Meaning

Sự đảm bảo rằng thực phẩm sẽ không gây hại cho người tiêu dùng khi nó được chế biến và/hoặc ăn theo mục đích sử dụng dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to improve food safety standards."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm."

  • "Consumers are increasingly concerned about food safety."

    "Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm."

  • "Proper cooking temperatures are crucial for food safety."

    "Nhiệt độ nấu ăn thích hợp là rất quan trọng đối với an toàn thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Noun safety Sự an toàn
Adjective safe An toàn, không nguy hiểm
Adjective unsafe Không an toàn, nguy hiểm
Verb safeguard Bảo vệ, che chở
Noun foodborne illness Bệnh lây truyền qua thực phẩm
Noun food poisoning Ngộ độc thực phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn thực phẩm, Y tế cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
English
food
Latin
salvus
Old French
sauveté
English
safety
English
food safety

Nguồn gốc của 'An toàn thực phẩm'

Cụm từ 'food safety' (an toàn thực phẩm) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'food' (thực phẩm) và 'safety' (sự an toàn). Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là thức ăn, nuôi dưỡng. Từ 'safety' bắt nguồn từ tiếng Latin 'salvus' (an toàn, khỏe mạnh) qua tiếng Pháp cổ 'sauveté'. Khi ghép lại, 'food safety' xuất hiện như một khái niệm hiện đại, trở nên cực kỳ quan trọng sau Cách mạng Công nghiệp và sự phát triển của công nghiệp chế biến thực phẩm, khi nhu cầu bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi các bệnh truyền qua thực phẩm ngày càng tăng cao.

Usage Note

Thuật ngữ 'food safety' nhấn mạnh việc kiểm soát các mối nguy hiểm trong thực phẩm, từ sản xuất đến tiêu thụ. Nó bao gồm các quy trình và quy định để ngăn ngừa ô nhiễm, đảm bảo vệ sinh và bảo quản chất lượng thực phẩm. Khác với 'food security' (an ninh lương thực) tập trung vào khả năng tiếp cận thực phẩm, 'food safety' tập trung vào sự an toàn của thực phẩm đó.

Prepositions

in of

* **food safety in...**: Được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực, ngành hoặc quốc gia mà an toàn thực phẩm đang được đề cập đến. Ví dụ: food safety in the meat industry, food safety in Vietnam.
* **food safety of...**: Được sử dụng để chỉ an toàn thực phẩm của một loại thực phẩm cụ thể. Ví dụ: food safety of seafood, food safety of baby food.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food safety
  • strict strict food safety
    (an toàn thực phẩm nghiêm ngặt)
  • good good food safety
    (an toàn thực phẩm tốt)
  • poor poor food safety
    (an toàn thực phẩm kém)
  • rigorous rigorous food safety
    (an toàn thực phẩm chặt chẽ/nghiêm ngặt)
Verb + food safety
  • ensure ensure food safety
    (đảm bảo an toàn thực phẩm)
  • improve improve food safety
    (cải thiện an toàn thực phẩm)
  • maintain maintain food safety
    (duy trì an toàn thực phẩm)
  • compromise compromise food safety
    (làm tổn hại an toàn thực phẩm)
  • regulate regulate food safety
    (điều chỉnh an toàn thực phẩm)
Noun + food safety (or food safety + Noun)
  • food safety standards food safety standards
    (các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm)
  • food safety regulations food safety regulations
    (các quy định an toàn thực phẩm)
  • food safety inspector food safety inspector
    (thanh tra an toàn thực phẩm)
  • food safety issues food safety issues
    (các vấn đề an toàn thực phẩm)

Idioms

  • ensure food safety

    Đảm bảo an toàn thực phẩm

    "Governments must implement policies to ensure food safety for all citizens."

    (Chính phủ phải thực hiện các chính sách để đảm bảo an toàn thực phẩm cho mọi công dân.)

  • food safety regulations

    Các quy định an toàn thực phẩm

    "Restaurants are required to adhere strictly to food safety regulations."

    (Các nhà hàng được yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn thực phẩm.)

  • a breach of food safety

    Vi phạm an toàn thực phẩm

    "Selling expired products is a serious breach of food safety."

    (Bán sản phẩm hết hạn là một vi phạm nghiêm trọng về an toàn thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food safety

noun
Lật mặt

Sự đảm bảo rằng thực phẩm sẽ không gây hại cho người tiêu dùng khi nó được chế biến và/hoặc ăn theo mục đích sử dụng dự kiến.

"The government is working to improve food safety standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, food safety is crucial for public health!
Ồ, an toàn thực phẩm là vô cùng quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng!
Phủ định
Oh no, food safety wasn't taken seriously in that restaurant.
Ôi không, an toàn thực phẩm đã không được coi trọng ở nhà hàng đó.
Nghi vấn
Hey, is food safety a priority for your company?
Này, an toàn thực phẩm có phải là ưu tiên hàng đầu của công ty bạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Food safety is essential for public health.
An toàn thực phẩm là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
Phủ định
Lack of food safety can lead to serious illnesses.
Thiếu an toàn thực phẩm có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is food safety a priority for your company?
An toàn thực phẩm có phải là ưu tiên hàng đầu của công ty bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone should be aware of food safety.
Mọi người nên nhận thức được về an toàn thực phẩm.
Phủ định
They don't pay enough attention to food safety.
Họ không chú ý đủ đến an toàn thực phẩm.
Nghi vấn
What measures should we take to ensure food safety?
Chúng ta nên thực hiện những biện pháp nào để đảm bảo an toàn thực phẩm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food safety".

HACCP: Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm toàn cầu

HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) là một hệ thống quản lý mang tính phòng ngừa, được công nhận trên toàn thế giới để đảm bảo an toàn thực phẩm. Ban đầu được NASA phát triển cho chương trình vũ trụ để đảm bảo an toàn thực phẩm cho các phi hành gia, HACCP tập trung vào việc xác định, đánh giá và kiểm soát các mối nguy hiểm quan trọng trong quá trình sản xuất thực phẩm, từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng.

Cơ quan quản lý và lòng tin của người tiêu dùng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các cơ quan chính phủ như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) hoặc EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu) đóng vai trò trung tâm trong việc thiết lập và thực thi các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Sự hiện diện và hoạt động của các cơ quan này giúp xây dựng lòng tin của người tiêu dùng rằng thực phẩm họ mua là an toàn và đã được kiểm soát chặt chẽ.