(Top Banner Ad)
food technology
B2
noun B2 Khoa học thực phẩm và công nghệ

food technology

UK: /fuːd tekˈnɒlədʒi/ • US: /fud tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ thực phẩm kỹ thuật thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of science and technology to the processing, preservation, storage, distribution, and preparation of food.

Vietnamese Meaning

Sự ứng dụng của khoa học và công nghệ vào quá trình chế biến, bảo quản, lưu trữ, phân phối và chuẩn bị thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Food technology plays a crucial role in ensuring food safety and extending shelf life."

    "Công nghệ thực phẩm đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng."

  • "The government is investing heavily in food technology to address food security challenges."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào công nghệ thực phẩm để giải quyết các thách thức về an ninh lương thực."

  • "Advances in food technology have led to the development of more nutritious and sustainable food products."

    "Những tiến bộ trong công nghệ thực phẩm đã dẫn đến sự phát triển của các sản phẩm thực phẩm bổ dưỡng và bền vững hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thực phẩm, thức ăn
Noun technologist nhà công nghệ; chuyên gia công nghệ
Noun food technologist kỹ sư/nhà công nghệ thực phẩm
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm và công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pā- (to feed)
Proto-Germanic
*fōdiz
Old English
fōda
Middle English
fode
Modern English
food
Ancient Greek
tekhnē (art, skill)
Ancient Greek
-logia (study of)
Ancient Greek
tekhnologia (systematic treatment of an art)
English
technology
Modern English (compound)
food technology

Nguồn gốc 'food' và 'technology'

Từ 'food' có nguồn gốc rất cổ xưa, từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy chỉ hành động 'nuôi dưỡng'. 'Technology' lại xuất phát từ Hy Lạp cổ đại, ghép bởi 'tekhne' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'logia' (nghiên cứu). Sự kết hợp 'food technology' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, để chỉ việc áp dụng khoa học và kỹ thuật vào sản xuất, chế biến và bảo quản thực phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các kỹ thuật, bao gồm cả các phương pháp truyền thống như lên men và sấy khô, cũng như các công nghệ tiên tiến như chiếu xạ và kỹ thuật di truyền. Nó tập trung vào việc cải thiện chất lượng, an toàn, dinh dưỡng và tính bền vững của nguồn cung cấp thực phẩm.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến việc ứng dụng công nghệ thực phẩm trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'advancements in food technology'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của công nghệ thực phẩm (ví dụ: 'food technology for improving food safety').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food technology
  • advanced advanced food technology
    (công nghệ thực phẩm tiên tiến)
  • innovative innovative food technology
    (công nghệ thực phẩm đổi mới/sáng tạo)
  • sustainable sustainable food technology
    (công nghệ thực phẩm bền vững)
  • modern modern food technology
    (công nghệ thực phẩm hiện đại)
Verb + food technology
  • develop develop food technology
    (phát triển công nghệ thực phẩm)
  • apply apply food technology
    (ứng dụng công nghệ thực phẩm)
  • study study food technology
    (nghiên cứu/học về công nghệ thực phẩm)
  • invest in invest in food technology
    (đầu tư vào công nghệ thực phẩm)
Noun + food technology
  • field of field of food technology
    (lĩnh vực công nghệ thực phẩm)
  • advances in advances in food technology
    (những tiến bộ trong công nghệ thực phẩm)
  • impact of impact of food technology
    (tác động của công nghệ thực phẩm)
  • department of department of food technology
    (khoa/bộ môn công nghệ thực phẩm)

Idioms

  • advances in food technology

    Những tiến bộ trong công nghệ thực phẩm (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Recent advances in food technology have led to safer and more nutritious processed foods."

    (Những tiến bộ gần đây trong công nghệ thực phẩm đã dẫn đến các loại thực phẩm chế biến an toàn và bổ dưỡng hơn.)

  • the future of food technology

    Tương lai của công nghệ thực phẩm (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Many startups are exploring the future of food technology, including lab-grown meat and personalized nutrition."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đang khám phá tương lai của công nghệ thực phẩm, bao gồm thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm và dinh dưỡng cá nhân hóa.)

  • a career in food technology

    Một sự nghiệp trong ngành công nghệ thực phẩm (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Many graduates are choosing a career in food technology due to increasing demand in the industry."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp đang chọn sự nghiệp trong ngành công nghệ thực phẩm do nhu cầu ngày càng tăng trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food technology

noun
Lật mặt

Sự ứng dụng của khoa học và công nghệ vào quá trình chế biến, bảo quản, lưu trữ, phân phối và chuẩn bị thực phẩm.

"Food technology plays a crucial role in ensuring food safety and extending shelf life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food technology".

Cuộc cách mạng thực phẩm và sức khỏe

Công nghệ thực phẩm đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta ăn uống và bảo quản thực phẩm. Từ việc phát minh ra phương pháp đóng hộp của Nicolas Appert vào đầu thế kỷ 19 đến kỹ thuật đông lạnh và tiệt trùng, các tiến bộ này đã giúp kéo dài thời gian bảo quản, giảm thiểu bệnh tật do thực phẩm và tạo ra sự đa dạng lớn hơn trong chế độ ăn uống hàng ngày. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về thực phẩm chế biến sẵn và chất phụ gia.

Giải pháp cho an ninh lương thực toàn cầu

Trong bối cảnh dân số toàn cầu gia tăng và biến đổi khí hậu, công nghệ thực phẩm đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực. Các nhà khoa học và kỹ sư đang nghiên cứu các giải pháp bền vững như thực phẩm có nguồn gốc thực vật, thịt nhân tạo, và tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm thiểu lãng phí. Điều này không chỉ giúp nuôi sống thế giới mà còn giảm thiểu tác động đến môi trường.