(Top Banner Ad)
food processing
B2
Noun B2 Khoa học thực phẩm và Công nghệ thực phẩm

food processing

UK: /fuːd ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /fuːd ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chế biến thực phẩm công nghiệp chế biến thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transformation of raw ingredients, by physical or chemical means, into food, or of food into other forms.

Vietnamese Meaning

Quá trình biến đổi các nguyên liệu thô, bằng các phương tiện vật lý hoặc hóa học, thành thực phẩm, hoặc biến đổi thực phẩm thành các dạng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Food processing plays a crucial role in ensuring food security and availability."

    "Chế biến thực phẩm đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và khả năng tiếp cận thực phẩm."

  • "Modern food processing techniques have greatly extended the shelf life of many products."

    "Các kỹ thuật chế biến thực phẩm hiện đại đã kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng của nhiều sản phẩm."

  • "The food processing industry is constantly evolving to meet consumer demands."

    "Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm liên tục phát triển để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Verb process Xử lý, chế biến
Noun process Quy trình, quá trình
Noun processor Bộ xử lý, máy chế biến
Adjective processed Đã qua chế biến, đã qua xử lý
Noun processing Sự chế biến, sự xử lý
Adjective unprocessed Chưa qua chế biến, còn nguyên
Noun Phrase processed food Thực phẩm đã qua chế biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm và Công nghệ thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
Modern English
food
Latin
prōcessus
Old French
proces
Middle English
proces
Modern English
process
Modern English Compound
food processing

Nguồn gốc của 'food processing'

Cụm từ 'food processing' (chế biến thực phẩm) không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ riêng lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu: 'food' (thực phẩm) và 'processing' (quá trình xử lý/chế biến). 'Food' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', chỉ thức ăn nuôi dưỡng cơ thể. 'Process' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōcessus', có nghĩa là 'sự tiến lên' hoặc 'tiến trình'. Khi con người phát triển các kỹ thuật để biến đổi thực phẩm thô thành dạng dễ ăn, dễ bảo quản hơn (như muối, sấy khô, nấu chín), khái niệm 'chế biến thực phẩm' bắt đầu hình thành. Tuy nhiên, cụm từ này trở nên phổ biến và mang ý nghĩa công nghiệp hóa rõ rệt hơn vào thế kỷ 19 và 20, khi các phương pháp bảo quản và sản xuất thực phẩm hàng loạt ra đời.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, từ các phương pháp truyền thống như lên men và ngâm muối đến các quy trình công nghiệp hiện đại. Nó liên quan đến việc cải thiện tính an toàn, kéo dài thời hạn sử dụng, hoặc thay đổi hương vị và kết cấu của thực phẩm.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Food processing *in* the factory' chỉ địa điểm của quá trình. 'Food processing *for* preservation' chỉ mục đích của quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food processing
  • industrial industrial food processing
    (chế biến thực phẩm công nghiệp)
  • modern modern food processing
    (chế biến thực phẩm hiện đại)
  • traditional traditional food processing methods
    (các phương pháp chế biến thực phẩm truyền thống)
  • extensive extensive food processing
    (chế biến thực phẩm sâu rộng)
  • minimal minimal food processing
    (chế biến thực phẩm tối thiểu)
Verb + food processing
  • involve involve food processing
    (liên quan đến chế biến thực phẩm)
  • utilize utilize food processing techniques
    (sử dụng các kỹ thuật chế biến thực phẩm)
  • revolutionize revolutionize food processing
    (cách mạng hóa ngành chế biến thực phẩm)
  • improve improve food processing efficiency
    (cải thiện hiệu quả chế biến thực phẩm)
Noun + food processing (modifier)
  • food processing food processing industry
    (ngành công nghiệp chế biến thực phẩm)
  • food processing food processing plant
    (nhà máy chế biến thực phẩm)
  • food processing food processing technology
    (công nghệ chế biến thực phẩm)
  • food processing food processing equipment
    (thiết bị chế biến thực phẩm)

Idioms

  • food processing industry

    Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm

    "The food processing industry plays a vital role in the global economy."

    (Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.)

  • food processing plant

    Nhà máy chế biến thực phẩm

    "Many vegetables are sent directly to a food processing plant after harvest."

    (Nhiều loại rau được đưa trực tiếp đến nhà máy chế biến thực phẩm sau khi thu hoạch.)

  • food processing technology

    Công nghệ chế biến thực phẩm

    "Advances in food processing technology have extended the shelf life of many products."

    (Những tiến bộ trong công nghệ chế biến thực phẩm đã kéo dài thời hạn sử dụng của nhiều sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food processing

Noun
Lật mặt

Quá trình biến đổi các nguyên liệu thô, bằng các phương tiện vật lý hoặc hóa học, thành thực phẩm, hoặc biến đổi thực phẩm thành các dạng khác.

"Food processing plays a crucial role in ensuring food security and availability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food processing".

Sự ra đời của thực phẩm chế biến và cuộc sống hiện đại

Trước đây, việc chế biến thực phẩm chủ yếu diễn ra tại gia đình hoặc quy mô nhỏ, với các phương pháp truyền thống như muối, sấy khô, lên men để bảo quản. Tuy nhiên, sự phát triển của 'food processing' quy mô công nghiệp trong thế kỷ 19 và 20 đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta ăn uống. Nó giúp tăng cường an toàn thực phẩm, kéo dài thời gian bảo quản, giảm lãng phí và tạo ra sự tiện lợi to lớn. Nhờ có thực phẩm chế biến, con người có thể tiếp cận nhiều loại sản phẩm hơn, bất kể mùa vụ hay khoảng cách địa lý, từ đó góp phần định hình lối sống bận rộn hiện đại.

Tranh cãi về 'thực phẩm siêu chế biến' và sức khỏe

Mặc dù 'food processing' mang lại nhiều lợi ích, nhưng trong những thập kỷ gần đây, khái niệm 'ultra-processed foods' (thực phẩm siêu chế biến) đã trở thành tâm điểm của nhiều cuộc tranh luận về sức khỏe. Thực phẩm siêu chế biến thường chứa nhiều đường, muối, chất béo không lành mạnh và phụ gia nhân tạo, được cho là có liên quan đến các vấn đề sức khỏe như béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường. Sự gia tăng tiêu thụ loại thực phẩm này đã đặt ra thách thức cho các nhà khoa học, chính phủ và người tiêu dùng trong việc tìm kiếm sự cân bằng giữa tiện lợi và dinh dưỡng lành mạnh.